FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Ninh Bình

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Ninh Bình 410 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
181 6209 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 14
182 8121 Vệ sinh chung nhà cửa 14
183 8511 Giáo dục nhà trẻ 14
184 2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 13
185 2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 13
186 3314 Sửa chữa thiết bị điện 13
187 3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 13
188 3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại 13
189 4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 13
190 6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản 13
191 1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 12
192 2410 Sản xuất sắt, thép, gang 12
193 3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 12
194 3511 Sản xuất điện 12
195 4291 Xây dựng công trình thủy 12
196 4642 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng 12
197 0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng 11
198 2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 11
199 3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 11
200 4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 11
201 4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 11
202 5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 11
203 1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10
204 1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10
205 1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 10
206 1312 Sản xuất vải dệt thoi 10
207 2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 10
208 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước 10
209 4512 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 10
210 7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 10
211 8569 Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác 10
212 8699 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 10
213 0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 9
214 1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm 9
215 2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 9
216 3091 Sản xuất mô tô, xe máy 9
217 3512 Truyền tải và phân phối điện 9
218 3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá 9
219 4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 9
220 4290 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 9
221 4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 9
222 5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác 9
223 7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 9
224 8523 Giáo dục trung học phổ thông 9
225 9620 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9
226 0311 Khai thác thủy sản biển 8
227 0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 8
228 2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 8
229 2630 Sản xuất thiết bị truyền thông 8
230 2720 Sản xuất pin và ắc quy 8
231 2819 Sản xuất máy thông dụng khác 8
232 2910 Sản xuất xe có động cơ 8
233 3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 8
234 3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 8
235 4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8
236 4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 8
237 6219 Lập trình máy tính khác 8
238 7820 Cung ứng lao động tạm thời 8
239 8730 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 8
240 1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới 7

Ngành chưa có dữ liệu 167 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
121 8421 Hoạt động ngoại giao —
122 8422 Hoạt động quốc phòng —
123 8430 Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc —
124 8510 Giáo dục mầm non —
125 8520 Giáo dục tiểu học —
126 8533 Đào tạo cao đẳng —
127 8541 Đào tạo đại học —
128 8542 Đào tạo thạc sỹ —
129 8543 Đào tạo tiến sỹ —
130 8553 Hoạt động đào tạo sử dụng phương tiện vận tải phi thương mại —
131 8554 Giáo dục dự bị đại học —
132 8561 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư —
133 8692 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng —
134 8791 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung —
135 8799 Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu —
136 8810 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật —
137 8890 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác —
138 9011 Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc —
139 9019 Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác —
140 9020 Hoạt động biểu diễn nghệ thuật —
141 9031 Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật —
142 9039 Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật —
143 9101 Hoạt động thư viện và lưu trữ —
144 9102 Hoạt động bảo tồn, bảo tàng —
145 9103 Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên —
146 9111 Hoạt động thư viện —
147 9112 Hoạt động lưu trữ —
148 9121 Hoạt động bảo tàng và sưu tập —
149 9122 Hoạt động di tích lịch sử và di tích —
150 9130 Bảo tồn, phục hồi và các hoạt động hỗ trợ khác cho di sản văn hóa —
151 9141 Hoạt động của các vườn bách thảo và bách thú —
152 9142 Hoạt động của khu bảo tồn thiên nhiên —
153 9319 Hoạt động thể thao khác —
154 9412 Hoạt động của các hội nghề nghiệp —
155 9420 Hoạt động của công đoàn —
156 9491 Hoạt động của các tổ chức tôn giáo —
157 9499 Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu —
158 9512 Sửa chữa thiết bị liên lạc —
159 9532 Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy —
160 9540 Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác —
161 9621 Dịch vụ làm tóc —
162 9640 Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân —
163 9690 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác —
164 9700 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình —
165 9810 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình —
166 9820 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình —
167 9900 Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế —