| 361 |
1050 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
1 |
| 362 |
1323 |
Sản xuất thảm, chăn đệm
|
1 |
| 363 |
2652 |
Sản xuất đồng hồ
|
1 |
| 364 |
2660 |
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
|
1 |
| 365 |
2670 |
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
|
1 |
| 366 |
2812 |
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
|
1 |
| 367 |
2814 |
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|
1 |
| 368 |
2817 |
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
|
1 |
| 369 |
2818 |
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
|
1 |
| 370 |
2920 |
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
|
1 |
| 371 |
3012 |
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
|
1 |
| 372 |
3099 |
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
|
1 |
| 373 |
3319 |
Sửa chữa thiết bị khác
|
1 |
| 374 |
3510 |
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
|
1 |
| 375 |
3520 |
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
|
1 |
| 376 |
3812 |
Thu gom rác thải độc hại
|
1 |
| 377 |
4762 |
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
1 |
| 378 |
4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
1 |
| 379 |
4922 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
1 |
| 380 |
4940 |
Vận tải đường ống
|
1 |
| 381 |
5231 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
|
1 |
| 382 |
5813 |
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
|
1 |
| 383 |
5821 |
Xuất bản trò chơi điện tử
|
1 |
| 384 |
6399 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
1 |
| 385 |
6421 |
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản
|
1 |
| 386 |
6491 |
Hoạt động cho thuê tài chính
|
1 |
| 387 |
6511 |
Bảo hiểm nhân thọ
|
1 |
| 388 |
7010 |
Hoạt động của trụ sở văn phòng
|
1 |
| 389 |
7210 |
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
|
1 |
| 390 |
7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
1 |
| 391 |
7499 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
1 |
| 392 |
7500 |
Hoạt động thú y
|
1 |
| 393 |
7729 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
1 |
| 394 |
7821 |
Cung ứng lao động tạm thời
|
1 |
| 395 |
8020 |
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|
1 |
| 396 |
8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
1 |
| 397 |
8211 |
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
1 |
| 398 |
8220 |
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
1 |
| 399 |
8412 |
Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)
|
1 |
| 400 |
8413 |
Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành
|
1 |
| 401 |
8720 |
Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện
|
1 |
| 402 |
9012 |
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác
|
1 |
| 403 |
9411 |
Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ
|
1 |
| 404 |
9510 |
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
1 |
| 405 |
9523 |
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
|
1 |
| 406 |
9524 |
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
|
1 |
| 407 |
9529 |
Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
1 |
| 408 |
9622 |
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
1 |
| 409 |
9630 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan
|
1 |
| 410 |
9633 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|
1 |