| 1 |
0114 |
Trồng cây mía
|
— |
| 2 |
0115 |
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
|
— |
| 3 |
0117 |
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
— |
| 4 |
0122 |
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
— |
| 5 |
0123 |
Trồng cây điều
|
— |
| 6 |
0124 |
Trồng cây hồ tiêu
|
— |
| 7 |
0125 |
Trồng cây cao su
|
— |
| 8 |
0126 |
Trồng cây cà phê
|
— |
| 9 |
0130 |
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
— |
| 10 |
0142 |
Chăn nuôi ngựa, lừa, la
|
— |
| 11 |
0170 |
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
|
— |
| 12 |
0221 |
Khai thác gỗ
|
— |
| 13 |
0222 |
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
— |
| 14 |
0231 |
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
— |
| 15 |
0311 |
Khai thác thủy sản biển
|
— |
| 16 |
0321 |
Nuôi trồng thủy sản biển
|
— |
| 17 |
0323 |
Sản xuất giống thủy sản
|
— |
| 18 |
0331 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản
|
— |
| 19 |
0332 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản
|
— |
| 20 |
0620 |
Khai thác khí đốt tự nhiên
|
— |
| 21 |
0721 |
Khai thác quặng uranium và quặng thorium
|
— |
| 22 |
0729 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
— |
| 23 |
0891 |
Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
|
— |
| 24 |
0893 |
Khai thác muối
|
— |
| 25 |
0910 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
|
— |
| 26 |
1072 |
Sản xuất đường
|
— |
| 27 |
1200 |
Sản xuất sản phẩm thuốc lá
|
— |
| 28 |
1321 |
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
— |
| 29 |
1323 |
Sản xuất thảm, chăn đệm
|
— |
| 30 |
1324 |
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
— |
| 31 |
1329 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
— |
| 32 |
1511 |
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
|
— |
| 33 |
1820 |
Sao chép bản ghi các loại
|
— |
| 34 |
2212 |
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
— |
| 35 |
2219 |
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
— |
| 36 |
2520 |
Sản xuất vũ khí và đạn dược
|
— |
| 37 |
2652 |
Sản xuất đồng hồ
|
— |
| 38 |
2660 |
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
|
— |
| 39 |
2680 |
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
|
— |
| 40 |
2812 |
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
|
— |
| 41 |
2814 |
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|
— |
| 42 |
2815 |
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
|
— |
| 43 |
2817 |
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
|
— |
| 44 |
2818 |
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
|
— |
| 45 |
2823 |
Sản xuất máy luyện kim
|
— |
| 46 |
2824 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
|
— |
| 47 |
2825 |
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
|
— |
| 48 |
2910 |
Sản xuất xe có động cơ
|
— |
| 49 |
3012 |
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
|
— |
| 50 |
3020 |
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
|
— |
| 51 |
3040 |
Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội
|
— |
| 52 |
3099 |
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
|
— |
| 53 |
3109 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
— |
| 54 |
3220 |
Sản xuất nhạc cụ
|
— |
| 55 |
3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
— |
| 56 |
3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
— |
| 57 |
3540 |
Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt
|
— |
| 58 |
4210 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
— |
| 59 |
4220 |
Xây dựng công trình công ích
|
— |
| 60 |
4290 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
— |