FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Phú Thọ

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Phú Thọ 402 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
301 6290 Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác 3
302 7420 Hoạt động nhiếp ảnh 3
303 7821 Cung ứng lao động tạm thời 3
304 8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 3
305 8522 Giáo dục trung học cơ sở 3
306 8691 Hoạt động y tế dự phòng 3
307 8699 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 3
308 9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 3
309 9511 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 3
310 9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 3
311 9620 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 3
312 9633 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 3
313 0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 2
314 0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 2
315 0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 2
316 0312 Khai thác thủy sản nội địa 2
317 1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 2
318 1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 2
319 1910 Sản xuất than cốc 2
320 2030 Sản xuất sợi nhân tạo 2
321 2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2
322 2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2
323 2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2
324 3030 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 2
325 3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 2
326 3812 Thu gom rác thải độc hại 2
327 3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 2
328 4100 Xây dựng nhà các loại 2
329 4211 Xây dựng công trình đường sắt 2
330 4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2
331 4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 2
332 4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 2
333 5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa 2
334 5819 Hoạt động xuất bản khác 2
335 5912 Hoạt động hậu kỳ 2
336 5913 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 2
337 6310 Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan 2
338 6390 Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác 2
339 7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 2
340 8211 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 2
341 8561 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư 2
342 8890 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 2
343 9101 Hoạt động thư viện và lưu trữ 2
344 9200 Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 2
345 0113 Trồng cây lấy củ có chất bột 1
346 0116 Trồng cây lấy sợi 1
347 0144 Chăn nuôi dê, cừu 1
348 0164 Xử lý hạt giống để nhân giống 1
349 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 1
350 0520 Khai thác và thu gom than non 1
351 0610 Khai thác dầu thô 1
352 0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1
353 0892 Khai thác và thu gom than bùn 1
354 1077 Sản xuất cà phê 1
355 1105 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1
356 1312 Sản xuất vải dệt thoi 1
357 2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp 1
358 2611 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện 1
359 2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 1
360 2819 Sản xuất máy thông dụng khác 1

Ngành chưa có dữ liệu 175 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
61 4292 Xây dựng công trình khai khoáng —
62 4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu —
63 4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ —
64 4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ —
65 4911 Vận tải hành khách đường sắt —
66 4920 Vận tải bằng xe buýt —
67 4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác —
68 4940 Vận tải đường ống —
69 5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương —
70 5110 Vận tải hành khách hàng không —
71 5120 Vận tải hàng hóa hàng không —
72 5223 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không —
73 5232 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách —
74 5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống —
75 5811 Xuất bản sách —
76 5812 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ —
77 5813 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ —
78 5914 Hoạt động chiếu phim —
79 6010 Hoạt động phát thanh —
80 6020 Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video —
81 6021 Hoạt động truyền hình —
82 6022 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác —
83 6031 Hoạt động thông tấn —
84 6130 Hoạt động viễn thông vệ tinh —
85 6211 Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử —
86 6321 Hoạt động thông tấn —
87 6329 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu —
88 6391 Hoạt động thông tấn —
89 6399 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu —
90 6411 Hoạt động ngân hàng trung ương —
91 6421 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản —
92 6422 Hoạt động của các kênh dẫn vốn —
93 6430 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác —
94 6431 Hoạt động quỹ thị trường tiền tệ —
95 6432 Hoạt động quỹ đầu tư phi thị trường tiền tệ —
96 6433 Hoạt động quỹ tín thác, tài sản và tài khoản đại lý —
97 6493 Hoạt động bao thanh toán —
98 6494 Hoạt động chứng khoán hóa —
99 6495 Hoạt động cấp tín dụng khác —
100 6512 Bảo hiểm phi nhân thọ —
101 6513 Bảo hiểm sức khỏe —
102 6520 Tái bảo hiểm —
103 6530 Bảo hiểm xã hội —
104 6611 Quản lý thị trường tài chính —
105 6621 Đánh giá rủi ro và thiệt hại —
106 6629 Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội —
107 6630 Hoạt động quản lý quỹ —
108 7010 Hoạt động của trụ sở văn phòng —
109 7210 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật —
110 7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược —
111 7220 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn —
112 7222 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn —
113 7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận —
114 7330 Hoạt động quan hệ công chúng —
115 7430 Hoạt động phiên dịch —
116 7491 Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế —
117 7499 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu —
118 7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí —
119 7722 Cho thuê băng, đĩa video —
120 7740 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính —