| 61 |
4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng
|
— |
| 62 |
4769 |
Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
|
— |
| 63 |
4784 |
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
|
— |
| 64 |
4785 |
Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ
|
— |
| 65 |
4911 |
Vận tải hành khách đường sắt
|
— |
| 66 |
4920 |
Vận tải bằng xe buýt
|
— |
| 67 |
4929 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
— |
| 68 |
4940 |
Vận tải đường ống
|
— |
| 69 |
5011 |
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
— |
| 70 |
5110 |
Vận tải hành khách hàng không
|
— |
| 71 |
5120 |
Vận tải hàng hóa hàng không
|
— |
| 72 |
5223 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
|
— |
| 73 |
5232 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
|
— |
| 74 |
5640 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
— |
| 75 |
5811 |
Xuất bản sách
|
— |
| 76 |
5812 |
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ
|
— |
| 77 |
5813 |
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
|
— |
| 78 |
5914 |
Hoạt động chiếu phim
|
— |
| 79 |
6010 |
Hoạt động phát thanh
|
— |
| 80 |
6020 |
Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video
|
— |
| 81 |
6021 |
Hoạt động truyền hình
|
— |
| 82 |
6022 |
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác
|
— |
| 83 |
6031 |
Hoạt động thông tấn
|
— |
| 84 |
6130 |
Hoạt động viễn thông vệ tinh
|
— |
| 85 |
6211 |
Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
|
— |
| 86 |
6321 |
Hoạt động thông tấn
|
— |
| 87 |
6329 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
— |
| 88 |
6391 |
Hoạt động thông tấn
|
— |
| 89 |
6399 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
— |
| 90 |
6411 |
Hoạt động ngân hàng trung ương
|
— |
| 91 |
6421 |
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản
|
— |
| 92 |
6422 |
Hoạt động của các kênh dẫn vốn
|
— |
| 93 |
6430 |
Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác
|
— |
| 94 |
6431 |
Hoạt động quỹ thị trường tiền tệ
|
— |
| 95 |
6432 |
Hoạt động quỹ đầu tư phi thị trường tiền tệ
|
— |
| 96 |
6433 |
Hoạt động quỹ tín thác, tài sản và tài khoản đại lý
|
— |
| 97 |
6493 |
Hoạt động bao thanh toán
|
— |
| 98 |
6494 |
Hoạt động chứng khoán hóa
|
— |
| 99 |
6495 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
— |
| 100 |
6512 |
Bảo hiểm phi nhân thọ
|
— |
| 101 |
6513 |
Bảo hiểm sức khỏe
|
— |
| 102 |
6520 |
Tái bảo hiểm
|
— |
| 103 |
6530 |
Bảo hiểm xã hội
|
— |
| 104 |
6611 |
Quản lý thị trường tài chính
|
— |
| 105 |
6621 |
Đánh giá rủi ro và thiệt hại
|
— |
| 106 |
6629 |
Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
|
— |
| 107 |
6630 |
Hoạt động quản lý quỹ
|
— |
| 108 |
7010 |
Hoạt động của trụ sở văn phòng
|
— |
| 109 |
7210 |
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
|
— |
| 110 |
7213 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
— |
| 111 |
7220 |
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn
|
— |
| 112 |
7222 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
|
— |
| 113 |
7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
— |
| 114 |
7330 |
Hoạt động quan hệ công chúng
|
— |
| 115 |
7430 |
Hoạt động phiên dịch
|
— |
| 116 |
7491 |
Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế
|
— |
| 117 |
7499 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
— |
| 118 |
7721 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
— |
| 119 |
7722 |
Cho thuê băng, đĩa video
|
— |
| 120 |
7740 |
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
— |