| 1 |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
711 |
| 2 |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
575 |
| 3 |
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
554 |
| 4 |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
443 |
| 5 |
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
316 |
| 6 |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
301 |
| 7 |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
294 |
| 8 |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
243 |
| 9 |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
217 |
| 10 |
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
205 |
| 11 |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
202 |
| 12 |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
195 |
| 13 |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
188 |
| 14 |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
186 |
| 15 |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
184 |
| 16 |
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
170 |
| 17 |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
155 |
| 18 |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
142 |
| 19 |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
137 |
| 20 |
4210 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
127 |
| 21 |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
121 |
| 22 |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
114 |
| 23 |
3511 |
Sản xuất điện
|
112 |
| 24 |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
|
91 |
| 25 |
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
86 |
| 26 |
7310 |
Quảng cáo
|
85 |
| 27 |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
84 |
| 28 |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
78 |
| 29 |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
76 |
| 30 |
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
72 |
| 31 |
0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
71 |
| 32 |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
68 |
| 33 |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
68 |
| 34 |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
65 |
| 35 |
1020 |
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
|
60 |
| 36 |
4541 |
Bán mô tô, xe máy
|
60 |
| 37 |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
59 |
| 38 |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
59 |
| 39 |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
|
57 |
| 40 |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
54 |
| 41 |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
52 |
| 42 |
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
51 |
| 43 |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
51 |
| 44 |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
51 |
| 45 |
8411 |
Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
|
51 |
| 46 |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
47 |
| 47 |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
47 |
| 48 |
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
|
44 |
| 49 |
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
44 |
| 50 |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
43 |
| 51 |
0145 |
Chăn nuôi lợn
|
41 |
| 52 |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
|
40 |
| 53 |
8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
39 |
| 54 |
2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
36 |
| 55 |
3510 |
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
|
36 |
| 56 |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
36 |
| 57 |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
|
36 |
| 58 |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
36 |
| 59 |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
35 |
| 60 |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ
|
35 |