FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Quảng Ngãi

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ngãi 340 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
301 4742 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 1
302 4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 1
303 4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 1
304 5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa 1
305 5232 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách 1
306 5811 Xuất bản sách 1
307 5829 Xuất bản phần mềm khác 1
308 6312 Cổng thông tin 1
309 6492 Hoạt động cấp tín dụng khác 1
310 6499 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 1
311 6629 Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội 1
312 7010 Hoạt động của trụ sở văn phòng 1
313 7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 1
314 7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1
315 7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 1
316 7822 Cung ứng nguồn nhân lực khác 1
317 7920 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 1
318 8011 Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân 1
319 8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 1
320 8210 Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng 1
321 8291 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 1
322 8523 Giáo dục trung học phổ thông 1
323 8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật 1
324 8561 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư 1
325 8692 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 1
326 8790 Hoạt động chăm sóc tập trung khác 1
327 9020 Hoạt động biểu diễn nghệ thuật 1
328 9101 Hoạt động thư viện và lưu trữ 1
329 9103 Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 1
330 9112 Hoạt động lưu trữ 1
331 9319 Hoạt động thể thao khác 1
332 9412 Hoạt động của các hội nghề nghiệp 1
333 9511 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 1
334 9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 1
335 9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1
336 9622 Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác 1
337 9630 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan 1
338 9632 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 1
339 9639 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 1
340 9700 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 1

Ngành chưa có dữ liệu 237 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
61 2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính —
62 2630 Sản xuất thiết bị truyền thông —
63 2652 Sản xuất đồng hồ —
64 2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp —
65 2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học —
66 2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học —
67 2720 Sản xuất pin và ắc quy —
68 2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học —
69 2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại —
70 2750 Sản xuất đồ điện dân dụng —
71 2790 Sản xuất thiết bị điện khác —
72 2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) —
73 2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu —
74 2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác —
75 2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động —
76 2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung —
77 2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp —
78 2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) —
79 2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén —
80 2819 Sản xuất máy thông dụng khác —
81 2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại —
82 2823 Sản xuất máy luyện kim —
83 2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng —
84 2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da —
85 2910 Sản xuất xe có động cơ —
86 2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc —
87 2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe —
88 3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí —
89 3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe —
90 3030 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan —
91 3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội —
92 3091 Sản xuất mô tô, xe máy —
93 3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật —
94 3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu —
95 3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại —
96 3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác —
97 3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan —
98 3220 Sản xuất nhạc cụ —
99 3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao —
100 3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học —
101 3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống —
102 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt —
103 3812 Thu gom rác thải độc hại —
104 4211 Xây dựng công trình đường sắt —
105 4290 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác —
106 4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng —
107 4542 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy —
108 4642 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng —
109 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh —
110 4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh —
111 4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu —
112 4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh —
113 4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ —
114 4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ —
115 4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ —
116 4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu —
117 4911 Vận tải hành khách đường sắt —
118 4912 Vận tải hàng hóa đường sắt —
119 4920 Vận tải bằng xe buýt —
120 4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành —