FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Quảng Ngãi

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ngãi 340 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
61 4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 29
62 4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 28
63 4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 28
64 7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 28
65 1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 26
66 1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 26
67 6622 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 26
68 7490 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 26
69 5310 Bưu chính 25
70 8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 25
71 1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 24
72 7020 Hoạt động tư vấn quản lý 24
73 0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 23
74 4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 22
75 4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 22
76 4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 22
77 1077 Sản xuất cà phê 21
78 2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 21
79 2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 21
80 7912 Điều hành tua du lịch 21
81 9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 21
82 2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại 20
83 3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 20
84 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí 20
85 4312 Chuẩn bị mặt bằng 19
86 4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 19
87 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước 18
88 8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 18
89 8531 Đào tạo sơ cấp 18
90 0119 Trồng cây hàng năm khác 17
91 0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa 17
92 7911 Đại lý du lịch 17
93 0121 Trồng cây ăn quả 16
94 1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16
95 4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 16
96 5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống 16
97 7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 16
98 0146 Chăn nuôi gia cầm 15
99 1811 In ấn 15
100 3512 Truyền tải và phân phối điện 15
101 4631 Bán buôn gạo 15
102 8610 Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá 15
103 9531 Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác 14
104 1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 13
105 1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 13
106 3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị 13
107 3513 Truyền tải và phân phối điện 13
108 4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 13
109 4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 13
110 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 13
111 6190 Hoạt động viễn thông khác 13
112 6201 Lập trình máy vi tính 13
113 8010 Hoạt động bảo vệ cá nhân 13
114 0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 12
115 1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 12
116 3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại 12
117 5320 Chuyển phát 12
118 8219 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 12
119 0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 11
120 1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 11

Ngành chưa có dữ liệu 237 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
181 7722 Cho thuê băng, đĩa video —
182 7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác —
183 7740 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính —
184 7750 Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính —
185 7821 Cung ứng lao động tạm thời —
186 8019 Dịch vụ bảo đảm an toàn khác —
187 8030 Dịch vụ điều tra —
188 8121 Vệ sinh chung nhà cửa —
189 8240 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính) —
190 8412 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) —
191 8413 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành —
192 8414 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành —
193 8421 Hoạt động ngoại giao —
194 8430 Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc —
195 8510 Giáo dục mầm non —
196 8520 Giáo dục tiểu học —
197 8533 Đào tạo cao đẳng —
198 8541 Đào tạo đại học —
199 8542 Đào tạo thạc sỹ —
200 8543 Đào tạo tiến sỹ —
201 8553 Hoạt động đào tạo sử dụng phương tiện vận tải phi thương mại —
202 8554 Giáo dục dự bị đại học —
203 8693 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng —
204 8720 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện —
205 8791 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung —
206 8799 Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu —
207 8810 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật —
208 8890 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác —
209 9011 Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc —
210 9012 Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác —
211 9019 Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác —
212 9031 Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật —
213 9039 Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật —
214 9111 Hoạt động thư viện —
215 9121 Hoạt động bảo tàng và sưu tập —
216 9122 Hoạt động di tích lịch sử và di tích —
217 9130 Bảo tồn, phục hồi và các hoạt động hỗ trợ khác cho di sản văn hóa —
218 9141 Hoạt động của các vườn bách thảo và bách thú —
219 9142 Hoạt động của khu bảo tồn thiên nhiên —
220 9200 Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc —
221 9411 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ —
222 9420 Hoạt động của công đoàn —
223 9491 Hoạt động của các tổ chức tôn giáo —
224 9499 Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu —
225 9510 Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông —
226 9512 Sửa chữa thiết bị liên lạc —
227 9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng —
228 9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da —
229 9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác —
230 9532 Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy —
231 9540 Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác —
232 9620 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú —
233 9640 Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân —
234 9690 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác —
235 9810 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình —
236 9820 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình —
237 9900 Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế —