| 1 |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
1.129 |
| 2 |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
801 |
| 3 |
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
616 |
| 4 |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
579 |
| 5 |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
560 |
| 6 |
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
493 |
| 7 |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
461 |
| 8 |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
457 |
| 9 |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
392 |
| 10 |
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
388 |
| 11 |
1020 |
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
|
361 |
| 12 |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
305 |
| 13 |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
232 |
| 14 |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
226 |
| 15 |
7911 |
Đại lý du lịch
|
222 |
| 16 |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
198 |
| 17 |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
194 |
| 18 |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
190 |
| 19 |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
182 |
| 20 |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
182 |
| 21 |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
166 |
| 22 |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
165 |
| 23 |
0321 |
Nuôi trồng thủy sản biển
|
157 |
| 24 |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
154 |
| 25 |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
142 |
| 26 |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
141 |
| 27 |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
141 |
| 28 |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
132 |
| 29 |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
132 |
| 30 |
5021 |
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
129 |
| 31 |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
124 |
| 32 |
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
121 |
| 33 |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
118 |
| 34 |
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
116 |
| 35 |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
113 |
| 36 |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
107 |
| 37 |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
99 |
| 38 |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
|
95 |
| 39 |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
95 |
| 40 |
0322 |
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
93 |
| 41 |
7310 |
Quảng cáo
|
93 |
| 42 |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
88 |
| 43 |
7912 |
Điều hành tua du lịch
|
88 |
| 44 |
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
87 |
| 45 |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
87 |
| 46 |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
75 |
| 47 |
0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
73 |
| 48 |
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
|
72 |
| 49 |
8531 |
Đào tạo sơ cấp
|
67 |
| 50 |
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
62 |
| 51 |
4642 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
62 |
| 52 |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
61 |
| 53 |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
61 |
| 54 |
8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
61 |
| 55 |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
59 |
| 56 |
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
55 |
| 57 |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
54 |
| 58 |
3830 |
Tái chế phế liệu
|
51 |
| 59 |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
51 |
| 60 |
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
51 |