FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Quảng Ninh

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ninh 381 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
241 7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4
242 8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4
243 8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật 4
244 8569 Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác 4
245 0113 Trồng cây lấy củ có chất bột 3
246 0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 3
247 0220 Khai thác gỗ 3
248 1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 3
249 1312 Sản xuất vải dệt thoi 3
250 1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 3
251 1520 Sản xuất giày dép 3
252 1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 3
253 2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 3
254 2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 3
255 2432 Đúc kim loại màu 3
256 2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 3
257 3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3
258 3512 Truyền tải và phân phối điện 3
259 3513 Truyền tải và phân phối điện 3
260 3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 3
261 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước 3
262 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 3
263 4742 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3
264 4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3
265 4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 3
266 6202 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3
267 6421 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 3
268 7820 Cung ứng lao động tạm thời 3
269 8011 Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân 3
270 9621 Dịch vụ làm tóc 3
271 9623 Dịch vụ spa và xông hơi 3
272 9631 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 3
273 0111 Trồng lúa 2
274 0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 2
275 0119 Trồng cây hàng năm khác 2
276 0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm 2
277 1311 Sản xuất sợi 2
278 1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 2
279 1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2
280 1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2
281 1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ 2
282 2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh 2
283 2410 Sản xuất sắt, thép, gang 2
284 2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2
285 2720 Sản xuất pin và ắc quy 2
286 2790 Sản xuất thiết bị điện khác 2
287 2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2
288 2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2
289 2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2
290 3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 2
291 4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2
292 4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 2
293 4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 2
294 4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ 2
295 4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 2
296 5231 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa 2
297 5829 Xuất bản phần mềm khác 2
298 5913 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 2
299 6039 Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác 2
300 6120 Hoạt động viễn thông không dây 2

Ngành chưa có dữ liệu 196 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0114 Trồng cây mía —
2 0116 Trồng cây lấy sợi —
3 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu —
4 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu —
5 0123 Trồng cây điều —
6 0124 Trồng cây hồ tiêu —
7 0125 Trồng cây cao su —
8 0126 Trồng cây cà phê —
9 0127 Trồng cây chè —
10 0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp —
11 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la —
12 0144 Chăn nuôi dê, cừu —
13 0164 Xử lý hạt giống để nhân giống —
14 0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan —
15 0221 Khai thác gỗ —
16 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
17 0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác —
18 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ —
19 0323 Sản xuất giống thủy sản —
20 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
21 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
22 0610 Khai thác dầu thô —
23 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên —
24 0710 Khai thác quặng sắt —
25 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
26 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
27 0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón —
28 0892 Khai thác và thu gom than bùn —
29 0893 Khai thác muối —
30 1072 Sản xuất đường —
31 1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự —
32 1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia —
33 1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá —
34 1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
35 1322 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) —
36 1323 Sản xuất thảm, chăn đệm —
37 1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
38 1329 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
39 1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
40 1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú —
41 1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú —
42 1820 Sao chép bản ghi các loại —
43 2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp —
44 2030 Sản xuất sợi nhân tạo —
45 2212 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
46 2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược —
47 2611 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện —
48 2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển —
49 2652 Sản xuất đồng hồ —
50 2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp —
51 2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học —
52 2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học —
53 2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học —
54 2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác —
55 2750 Sản xuất đồ điện dân dụng —
56 2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu —
57 2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) —
58 2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp —
59 2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại —
60 2823 Sản xuất máy luyện kim —