FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Quảng Ninh

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ninh 381 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
121 2610 Sản xuất linh kiện điện tử 16
122 4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 16
123 4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 16
124 5310 Bưu chính 16
125 3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 15
126 5629 Dịch vụ ăn uống khác 15
127 3700 Thoát nước và xử lý nước thải 14
128 4100 Xây dựng nhà các loại 14
129 4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 14
130 5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 14
131 6920 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 14
132 2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 13
133 6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 13
134 7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 13
135 8512 Giáo dục mẫu giáo 13
136 9610 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao) 13
137 0510 Khai thác và thu gom than cứng 12
138 1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 12
139 1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 12
140 1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 12
141 2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 12
142 2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 12
143 4311 Phá dỡ 12
144 4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 12
145 5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 12
146 6201 Lập trình máy vi tính 12
147 9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao 12
148 0121 Trồng cây ăn quả 11
149 0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 11
150 0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 11
151 1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 11
152 3314 Sửa chữa thiết bị điện 11
153 3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá 11
154 4291 Xây dựng công trình thủy 11
155 4292 Xây dựng công trình khai khoáng 11
156 4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 11
157 4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 11
158 5820 Xuất bản phần mềm 11
159 9000 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 11
160 1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 10
161 2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 10
162 3510 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 10
163 3812 Thu gom rác thải độc hại 10
164 4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 10
165 5590 Cơ sở lưu trú khác 10
166 6910 Hoạt động pháp luật 10
167 8411 Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp 10
168 1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 9
169 2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 9
170 3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại 9
171 4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 9
172 4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 9
173 6219 Lập trình máy tính khác 9
174 6492 Hoạt động cấp tín dụng khác 9
175 0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 8
176 1030 Chế biến và bảo quản rau quả 8
177 1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 8
178 2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 8
179 3511 Sản xuất điện 8
180 6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản 8

Ngành chưa có dữ liệu 196 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
61 2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá —
62 2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da —
63 2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc —
64 3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe —
65 3030 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan —
66 3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội —
67 3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật —
68 3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu —
69 3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ —
70 3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại —
71 3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác —
72 3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan —
73 3220 Sản xuất nhạc cụ —
74 3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn —
75 3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống —
76 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt —
77 3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại —
78 4211 Xây dựng công trình đường sắt —
79 4220 Xây dựng công trình công ích —
80 4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng —
81 4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu —
82 4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh —
83 4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ —
84 4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ —
85 4911 Vận tải hành khách đường sắt —
86 4912 Vận tải hàng hóa đường sắt —
87 4920 Vận tải bằng xe buýt —
88 4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác —
89 4940 Vận tải đường ống —
90 5110 Vận tải hành khách hàng không —
91 5232 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách —
92 5330 Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát —
93 5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú —
94 5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống —
95 5811 Xuất bản sách —
96 5812 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ —
97 5813 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ —
98 5819 Hoạt động xuất bản khác —
99 5821 Xuất bản trò chơi điện tử —
100 5920 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc —
101 6021 Hoạt động truyền hình —
102 6022 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác —
103 6031 Hoạt động thông tấn —
104 6130 Hoạt động viễn thông vệ tinh —
105 6321 Hoạt động thông tấn —
106 6329 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu —
107 6390 Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác —
108 6391 Hoạt động thông tấn —
109 6399 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu —
110 6411 Hoạt động ngân hàng trung ương —
111 6420 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản —
112 6422 Hoạt động của các kênh dẫn vốn —
113 6430 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác —
114 6431 Hoạt động quỹ thị trường tiền tệ —
115 6432 Hoạt động quỹ đầu tư phi thị trường tiền tệ —
116 6433 Hoạt động quỹ tín thác, tài sản và tài khoản đại lý —
117 6493 Hoạt động bao thanh toán —
118 6494 Hoạt động chứng khoán hóa —
119 6511 Bảo hiểm nhân thọ —
120 6512 Bảo hiểm phi nhân thọ —