| 121 |
2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử
|
16 |
| 122 |
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
16 |
| 123 |
4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
16 |
| 124 |
5310 |
Bưu chính
|
16 |
| 125 |
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
15 |
| 126 |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
|
15 |
| 127 |
3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải
|
14 |
| 128 |
4100 |
Xây dựng nhà các loại
|
14 |
| 129 |
4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
14 |
| 130 |
5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
14 |
| 131 |
6920 |
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
|
14 |
| 132 |
2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
13 |
| 133 |
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
13 |
| 134 |
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
13 |
| 135 |
8512 |
Giáo dục mẫu giáo
|
13 |
| 136 |
9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
13 |
| 137 |
0510 |
Khai thác và thu gom than cứng
|
12 |
| 138 |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
12 |
| 139 |
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
12 |
| 140 |
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
12 |
| 141 |
2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
12 |
| 142 |
2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
12 |
| 143 |
4311 |
Phá dỡ
|
12 |
| 144 |
4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
12 |
| 145 |
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
12 |
| 146 |
6201 |
Lập trình máy vi tính
|
12 |
| 147 |
9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
12 |
| 148 |
0121 |
Trồng cây ăn quả
|
11 |
| 149 |
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
11 |
| 150 |
0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
11 |
| 151 |
1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
11 |
| 152 |
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện
|
11 |
| 153 |
3530 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
|
11 |
| 154 |
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
11 |
| 155 |
4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng
|
11 |
| 156 |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
11 |
| 157 |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
11 |
| 158 |
5820 |
Xuất bản phần mềm
|
11 |
| 159 |
9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
11 |
| 160 |
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
10 |
| 161 |
2930 |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
|
10 |
| 162 |
3510 |
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
|
10 |
| 163 |
3812 |
Thu gom rác thải độc hại
|
10 |
| 164 |
4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
10 |
| 165 |
5590 |
Cơ sở lưu trú khác
|
10 |
| 166 |
6910 |
Hoạt động pháp luật
|
10 |
| 167 |
8411 |
Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
|
10 |
| 168 |
1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
9 |
| 169 |
2420 |
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
|
9 |
| 170 |
3821 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
9 |
| 171 |
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
9 |
| 172 |
4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
9 |
| 173 |
6219 |
Lập trình máy tính khác
|
9 |
| 174 |
6492 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
9 |
| 175 |
0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
|
8 |
| 176 |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
8 |
| 177 |
1701 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
8 |
| 178 |
2512 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
8 |
| 179 |
3511 |
Sản xuất điện
|
8 |
| 180 |
6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
8 |