FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Sơn La

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Sơn La 266 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 1020 Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản 284
2 4632 Bán buôn thực phẩm 254
3 7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 202
4 4101 Xây dựng nhà để ở 193
5 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 186
6 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 125
7 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 117
8 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 116
9 5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 114
10 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 85
11 4642 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng 70
12 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 68
13 0121 Trồng cây ăn quả 67
14 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 66
15 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 65
16 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 63
17 4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 63
18 4212 Xây dựng công trình đường bộ 59
19 8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 57
20 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 56
21 4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 55
22 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 54
23 4633 Bán buôn đồ uống 54
24 1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 52
25 2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 50
26 4102 Xây dựng nhà không để ở 47
27 0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 45
28 0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 43
29 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 43
30 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 36
31 0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 34
32 7310 Quảng cáo 34
33 3511 Sản xuất điện 33
34 4210 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 32
35 0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng 30
36 4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 30
37 9631 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 30
38 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước 29
39 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 29
40 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 28
41 6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 28
42 4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 26
43 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 26
44 4221 Xây dựng công trình điện 24
45 7020 Hoạt động tư vấn quản lý 24
46 4541 Bán mô tô, xe máy 23
47 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 23
48 4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 23
49 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá 22
50 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 21
51 4690 Bán buôn tổng hợp 21
52 3513 Truyền tải và phân phối điện 19
53 4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 19
54 3510 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 18
55 3512 Truyền tải và phân phối điện 18
56 2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 17
57 7911 Đại lý du lịch 17
58 0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa 16
59 4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 16
60 4932 Vận tải hành khách đường bộ khác 16

Ngành chưa có dữ liệu 311 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
121 3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn —
122 3314 Sửa chữa thiết bị điện —
123 3319 Sửa chữa thiết bị khác —
124 3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp —
125 3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống —
126 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt —
127 3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước —
128 3700 Thoát nước và xử lý nước thải —
129 3812 Thu gom rác thải độc hại —
130 3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại —
131 4211 Xây dựng công trình đường sắt —
132 4220 Xây dựng công trình công ích —
133 4292 Xây dựng công trình khai khoáng —
134 4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng —
135 4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh —
136 4742 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh —
137 4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh —
138 4764 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh —
139 4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu —
140 4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh —
141 4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ —
142 4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ —
143 4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ —
144 4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet —
145 4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu —
146 4911 Vận tải hành khách đường sắt —
147 4912 Vận tải hàng hóa đường sắt —
148 4920 Vận tải bằng xe buýt —
149 4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành —
150 4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh —
151 4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác —
152 4940 Vận tải đường ống —
153 5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương —
154 5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương —
155 5110 Vận tải hành khách hàng không —
156 5120 Vận tải hàng hóa hàng không —
157 5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy —
158 5231 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa —
159 5232 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách —
160 5330 Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát —
161 5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú —
162 5590 Cơ sở lưu trú khác —
163 5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống —
164 5811 Xuất bản sách —
165 5812 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ —
166 5813 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ —
167 5819 Hoạt động xuất bản khác —
168 5821 Xuất bản trò chơi điện tử —
169 5912 Hoạt động hậu kỳ —
170 5913 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình —
171 5914 Hoạt động chiếu phim —
172 6010 Hoạt động phát thanh —
173 6020 Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video —
174 6021 Hoạt động truyền hình —
175 6031 Hoạt động thông tấn —
176 6039 Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác —
177 6120 Hoạt động viễn thông không dây —
178 6130 Hoạt động viễn thông vệ tinh —
179 6211 Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử —
180 6220 Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính —