FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Sơn La

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Sơn La 266 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
61 0145 Chăn nuôi lợn 15
62 1076 Sản xuất chè 15
63 1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 15
64 4330 Hoàn thiện công trình xây dựng 15
65 4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 15
66 3830 Tái chế phế liệu 14
67 4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 14
68 6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 14
69 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 13
70 6622 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 13
71 1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 12
72 4631 Bán buôn gạo 12
73 4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 12
74 4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 12
75 0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 11
76 1030 Chế biến và bảo quản rau quả 11
77 2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 11
78 4321 Lắp đặt hệ thống điện 11
79 5310 Bưu chính 11
80 9610 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao) 11
81 0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 10
82 0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 10
83 1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 10
84 1811 In ấn 10
85 2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 10
86 2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại 10
87 4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 10
88 4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 10
89 4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 10
90 6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 10
91 8411 Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp 10
92 8522 Giáo dục trung học cơ sở 10
93 2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 9
94 3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 9
95 4312 Chuẩn bị mặt bằng 9
96 4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 9
97 7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 9
98 7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 9
99 0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8
100 1077 Sản xuất cà phê 8
101 2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic 8
102 4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 8
103 7912 Điều hành tua du lịch 8
104 8531 Đào tạo sơ cấp 8
105 8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8
106 0127 Trồng cây chè 7
107 1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 7
108 3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại 7
109 4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 7
110 0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 6
111 2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu 6
112 5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6
113 9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6
114 0119 Trồng cây hàng năm khác 5
115 0129 Trồng cây lâu năm khác 5
116 0141 Chăn nuôi trâu, bò 5
117 0149 Chăn nuôi khác 5
118 1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5
119 1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5
120 1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5

Ngành chưa có dữ liệu 311 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
121 3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn —
122 3314 Sửa chữa thiết bị điện —
123 3319 Sửa chữa thiết bị khác —
124 3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp —
125 3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống —
126 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt —
127 3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước —
128 3700 Thoát nước và xử lý nước thải —
129 3812 Thu gom rác thải độc hại —
130 3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại —
131 4211 Xây dựng công trình đường sắt —
132 4220 Xây dựng công trình công ích —
133 4292 Xây dựng công trình khai khoáng —
134 4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng —
135 4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh —
136 4742 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh —
137 4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh —
138 4764 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh —
139 4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu —
140 4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh —
141 4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ —
142 4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ —
143 4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ —
144 4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet —
145 4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu —
146 4911 Vận tải hành khách đường sắt —
147 4912 Vận tải hàng hóa đường sắt —
148 4920 Vận tải bằng xe buýt —
149 4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành —
150 4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh —
151 4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác —
152 4940 Vận tải đường ống —
153 5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương —
154 5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương —
155 5110 Vận tải hành khách hàng không —
156 5120 Vận tải hàng hóa hàng không —
157 5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy —
158 5231 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa —
159 5232 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách —
160 5330 Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát —
161 5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú —
162 5590 Cơ sở lưu trú khác —
163 5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống —
164 5811 Xuất bản sách —
165 5812 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ —
166 5813 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ —
167 5819 Hoạt động xuất bản khác —
168 5821 Xuất bản trò chơi điện tử —
169 5912 Hoạt động hậu kỳ —
170 5913 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình —
171 5914 Hoạt động chiếu phim —
172 6010 Hoạt động phát thanh —
173 6020 Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video —
174 6021 Hoạt động truyền hình —
175 6031 Hoạt động thông tấn —
176 6039 Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác —
177 6120 Hoạt động viễn thông không dây —
178 6130 Hoạt động viễn thông vệ tinh —
179 6211 Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử —
180 6220 Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính —