| 121 |
3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
— |
| 122 |
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện
|
— |
| 123 |
3319 |
Sửa chữa thiết bị khác
|
— |
| 124 |
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
— |
| 125 |
3520 |
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
|
— |
| 126 |
3540 |
Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt
|
— |
| 127 |
3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
— |
| 128 |
3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải
|
— |
| 129 |
3812 |
Thu gom rác thải độc hại
|
— |
| 130 |
3822 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
— |
| 131 |
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt
|
— |
| 132 |
4220 |
Xây dựng công trình công ích
|
— |
| 133 |
4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng
|
— |
| 134 |
4340 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
|
— |
| 135 |
4724 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
— |
| 136 |
4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
— |
| 137 |
4762 |
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
— |
| 138 |
4764 |
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
— |
| 139 |
4769 |
Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
|
— |
| 140 |
4774 |
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
— |
| 141 |
4784 |
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
|
— |
| 142 |
4785 |
Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ
|
— |
| 143 |
4790 |
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
— |
| 144 |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
— |
| 145 |
4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
— |
| 146 |
4911 |
Vận tải hành khách đường sắt
|
— |
| 147 |
4912 |
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
— |
| 148 |
4920 |
Vận tải bằng xe buýt
|
— |
| 149 |
4921 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
— |
| 150 |
4922 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
— |
| 151 |
4929 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
— |
| 152 |
4940 |
Vận tải đường ống
|
— |
| 153 |
5011 |
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
— |
| 154 |
5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
— |
| 155 |
5110 |
Vận tải hành khách hàng không
|
— |
| 156 |
5120 |
Vận tải hàng hóa hàng không
|
— |
| 157 |
5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
— |
| 158 |
5231 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
|
— |
| 159 |
5232 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
|
— |
| 160 |
5330 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát
|
— |
| 161 |
5530 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
— |
| 162 |
5590 |
Cơ sở lưu trú khác
|
— |
| 163 |
5640 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
— |
| 164 |
5811 |
Xuất bản sách
|
— |
| 165 |
5812 |
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ
|
— |
| 166 |
5813 |
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
|
— |
| 167 |
5819 |
Hoạt động xuất bản khác
|
— |
| 168 |
5821 |
Xuất bản trò chơi điện tử
|
— |
| 169 |
5912 |
Hoạt động hậu kỳ
|
— |
| 170 |
5913 |
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
— |
| 171 |
5914 |
Hoạt động chiếu phim
|
— |
| 172 |
6010 |
Hoạt động phát thanh
|
— |
| 173 |
6020 |
Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video
|
— |
| 174 |
6021 |
Hoạt động truyền hình
|
— |
| 175 |
6031 |
Hoạt động thông tấn
|
— |
| 176 |
6039 |
Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác
|
— |
| 177 |
6120 |
Hoạt động viễn thông không dây
|
— |
| 178 |
6130 |
Hoạt động viễn thông vệ tinh
|
— |
| 179 |
6211 |
Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
|
— |
| 180 |
6220 |
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
— |