FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Sơn La

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Sơn La 266 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
181 4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 2
182 4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2
183 4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 2
184 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 2
185 5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 2
186 5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác 2
187 5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 2
188 5820 Xuất bản phần mềm 2
189 6201 Lập trình máy vi tính 2
190 6219 Lập trình máy tính khác 2
191 6492 Hoạt động cấp tín dụng khác 2
192 7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2
193 7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2
194 7420 Hoạt động nhiếp ảnh 2
195 8511 Giáo dục nhà trẻ 2
196 8561 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư 2
197 9102 Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 2
198 9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao 2
199 9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 2
200 9511 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 2
201 0116 Trồng cây lấy sợi 1
202 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu 1
203 0144 Chăn nuôi dê, cừu 1
204 0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1
205 0220 Khai thác gỗ 1
206 0520 Khai thác và thu gom than non 1
207 1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1
208 1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1
209 1102 Sản xuất rượu vang 1
210 1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1
211 1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1
212 1520 Sản xuất giày dép 1
213 1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1
214 1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 1
215 2011 Sản xuất hóa chất cơ bản 1
216 2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1
217 2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu 1
218 2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 1
219 2432 Đúc kim loại màu 1
220 2720 Sản xuất pin và ắc quy 1
221 2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 1
222 2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 1
223 3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 1
224 3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị 1
225 3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 1
226 3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 1
227 3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 1
228 4100 Xây dựng nhà các loại 1
229 4229 Xây dựng công trình công ích khác 1
230 4290 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 1
231 4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 1
232 4311 Phá dỡ 1
233 4512 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 1
234 4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 1
235 4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 1
236 4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 1
237 4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 1
238 5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa 1
239 5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa 1
240 5223 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 1

Ngành chưa có dữ liệu 311 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.