Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Sơn La
Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.
🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Sơn La 266 ngành
Ngành chưa có dữ liệu 311 ngành
Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.
| # | Mã ngành | Tên ngành | Doanh nghiệp |
|---|---|---|---|
| 301 | 9621 | Dịch vụ làm tóc | — |
| 302 | 9622 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác | — |
| 303 | 9630 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan | — |
| 304 | 9632 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ | — |
| 305 | 9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | — |
| 306 | 9640 | Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân | — |
| 307 | 9690 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác | — |
| 308 | 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình | — |
| 309 | 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình | — |
| 310 | 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình | — |
| 311 | 9900 | Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế | — |