| 1 |
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
386 |
| 2 |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
338 |
| 3 |
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
328 |
| 4 |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
293 |
| 5 |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
281 |
| 6 |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
183 |
| 7 |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
166 |
| 8 |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
162 |
| 9 |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
153 |
| 10 |
2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
142 |
| 11 |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
141 |
| 12 |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
138 |
| 13 |
4631 |
Bán buôn gạo
|
126 |
| 14 |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
124 |
| 15 |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
|
117 |
| 16 |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
101 |
| 17 |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
97 |
| 18 |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
96 |
| 19 |
4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
96 |
| 20 |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
89 |
| 21 |
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
89 |
| 22 |
7310 |
Quảng cáo
|
88 |
| 23 |
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
81 |
| 24 |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
77 |
| 25 |
8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
74 |
| 26 |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
67 |
| 27 |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
66 |
| 28 |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm
|
65 |
| 29 |
0145 |
Chăn nuôi lợn
|
63 |
| 30 |
2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
63 |
| 31 |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
59 |
| 32 |
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
58 |
| 33 |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
56 |
| 34 |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
56 |
| 35 |
1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
54 |
| 36 |
1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô
|
51 |
| 37 |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
51 |
| 38 |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
51 |
| 39 |
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
51 |
| 40 |
4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
49 |
| 41 |
4541 |
Bán mô tô, xe máy
|
48 |
| 42 |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
|
45 |
| 43 |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
43 |
| 44 |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
41 |
| 45 |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
41 |
| 46 |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
40 |
| 47 |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
39 |
| 48 |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
39 |
| 49 |
9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
39 |
| 50 |
2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
38 |
| 51 |
4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
36 |
| 52 |
1811 |
In ấn
|
34 |
| 53 |
2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
34 |
| 54 |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
34 |
| 55 |
1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
32 |
| 56 |
8010 |
Hoạt động bảo vệ cá nhân
|
32 |
| 57 |
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
|
31 |
| 58 |
3830 |
Tái chế phế liệu
|
31 |
| 59 |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
31 |
| 60 |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
|
31 |