FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Tây Ninh

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Tây Ninh 351 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
121 7830 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 12
122 2011 Sản xuất hóa chất cơ bản 11
123 2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 11
124 8531 Đào tạo sơ cấp 11
125 9623 Dịch vụ spa và xông hơi 11
126 1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10
127 2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 10
128 3513 Truyền tải và phân phối điện 10
129 4210 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 10
130 8511 Giáo dục nhà trẻ 10
131 9531 Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác 10
132 0111 Trồng lúa 9
133 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 9
134 0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 9
135 1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 9
136 1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 9
137 3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 9
138 4311 Phá dỡ 9
139 4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 9
140 6201 Lập trình máy vi tính 9
141 7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 9
142 8560 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9
143 0141 Chăn nuôi trâu, bò 8
144 1520 Sản xuất giày dép 8
145 4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 8
146 5310 Bưu chính 8
147 8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 8
148 8292 Dịch vụ đóng gói 8
149 0125 Trồng cây cao su 7
150 0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 7
151 1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 7
152 2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 7
153 2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác 7
154 3314 Sửa chữa thiết bị điện 7
155 3319 Sửa chữa thiết bị khác 7
156 4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 7
157 4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 7
158 7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7
159 8699 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7
160 9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao 7
161 9321 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7
162 0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng 6
163 0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 6
164 1072 Sản xuất đường 6
165 1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 6
166 1312 Sản xuất vải dệt thoi 6
167 1812 Dịch vụ liên quan đến in 6
168 2610 Sản xuất linh kiện điện tử 6
169 2750 Sản xuất đồ điện dân dụng 6
170 2819 Sản xuất máy thông dụng khác 6
171 3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 6
172 3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại 6
173 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước 6
174 4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 6
175 4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6
176 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 6
177 4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 6
178 6419 Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6
179 7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 6
180 7710 Cho thuê xe có động cơ 6

Ngành chưa có dữ liệu 226 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
61 2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung —
62 2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) —
63 2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén —
64 2823 Sản xuất máy luyện kim —
65 2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng —
66 2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá —
67 2910 Sản xuất xe có động cơ —
68 2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc —
69 3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe —
70 3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội —
71 3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ —
72 3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác —
73 3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan —
74 3220 Sản xuất nhạc cụ —
75 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt —
76 4100 Xây dựng nhà các loại —
77 4220 Xây dựng công trình công ích —
78 4292 Xây dựng công trình khai khoáng —
79 4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo —
80 4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng —
81 4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh —
82 4764 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh —
83 4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu —
84 4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ —
85 4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ —
86 4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu —
87 4911 Vận tải hành khách đường sắt —
88 4912 Vận tải hàng hóa đường sắt —
89 4920 Vận tải bằng xe buýt —
90 4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh —
91 4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác —
92 4940 Vận tải đường ống —
93 5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương —
94 5110 Vận tải hành khách hàng không —
95 5120 Vận tải hàng hóa hàng không —
96 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa —
97 5223 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không —
98 5330 Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát —
99 5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú —
100 5590 Cơ sở lưu trú khác —
101 5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống —
102 5812 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ —
103 5813 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ —
104 5819 Hoạt động xuất bản khác —
105 5821 Xuất bản trò chơi điện tử —
106 5912 Hoạt động hậu kỳ —
107 5914 Hoạt động chiếu phim —
108 5920 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc —
109 6010 Hoạt động phát thanh —
110 6020 Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video —
111 6021 Hoạt động truyền hình —
112 6022 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác —
113 6031 Hoạt động thông tấn —
114 6039 Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác —
115 6110 Hoạt động viễn thông có dây —
116 6130 Hoạt động viễn thông vệ tinh —
117 6209 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính —
118 6211 Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử —
119 6310 Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan —
120 6311 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan —