FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Tây Ninh

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Tây Ninh 351 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 4101 Xây dựng nhà để ở 386
2 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 338
3 4632 Bán buôn thực phẩm 328
4 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 293
5 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 281
6 8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 183
7 7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 166
8 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 162
9 2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 153
10 2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic 142
11 1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 141
12 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 138
13 4631 Bán buôn gạo 126
14 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 124
15 4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 117
16 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 101
17 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 97
18 4312 Chuẩn bị mặt bằng 96
19 4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 96
20 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 89
21 4690 Bán buôn tổng hợp 89
22 7310 Quảng cáo 88
23 4633 Bán buôn đồ uống 81
24 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 77
25 8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 74
26 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 67
27 5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 66
28 0146 Chăn nuôi gia cầm 65
29 0145 Chăn nuôi lợn 63
30 2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 63
31 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 59
32 2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 58
33 4321 Lắp đặt hệ thống điện 56
34 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 56
35 1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 54
36 1061 Xay xát và sản xuất bột thô 51
37 1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 51
38 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 51
39 5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa 51
40 4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 49
41 4541 Bán mô tô, xe máy 48
42 5629 Dịch vụ ăn uống khác 45
43 4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43
44 4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 41
45 4932 Vận tải hành khách đường bộ khác 41
46 4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 40
47 1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 39
48 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 39
49 9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 39
50 2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 38
51 4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 36
52 1811 In ấn 34
53 2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 34
54 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 34
55 1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 32
56 8010 Hoạt động bảo vệ cá nhân 32
57 2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 31
58 3830 Tái chế phế liệu 31
59 4102 Xây dựng nhà không để ở 31
60 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí 31

Ngành chưa có dữ liệu 226 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
181 8553 Hoạt động đào tạo sử dụng phương tiện vận tải phi thương mại —
182 8554 Giáo dục dự bị đại học —
183 8561 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư —
184 8691 Hoạt động y tế dự phòng —
185 8692 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng —
186 8693 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng —
187 8710 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng —
188 8720 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện —
189 8790 Hoạt động chăm sóc tập trung khác —
190 8791 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung —
191 8799 Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu —
192 8810 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật —
193 8890 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác —
194 9000 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí —
195 9011 Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc —
196 9012 Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác —
197 9019 Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác —
198 9031 Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật —
199 9039 Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật —
200 9102 Hoạt động bảo tồn, bảo tàng —
201 9103 Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên —
202 9111 Hoạt động thư viện —
203 9112 Hoạt động lưu trữ —
204 9121 Hoạt động bảo tàng và sưu tập —
205 9122 Hoạt động di tích lịch sử và di tích —
206 9130 Bảo tồn, phục hồi và các hoạt động hỗ trợ khác cho di sản văn hóa —
207 9141 Hoạt động của các vườn bách thảo và bách thú —
208 9142 Hoạt động của khu bảo tồn thiên nhiên —
209 9319 Hoạt động thể thao khác —
210 9411 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ —
211 9412 Hoạt động của các hội nghề nghiệp —
212 9420 Hoạt động của công đoàn —
213 9491 Hoạt động của các tổ chức tôn giáo —
214 9499 Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu —
215 9512 Sửa chữa thiết bị liên lạc —
216 9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da —
217 9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự —
218 9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác —
219 9532 Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy —
220 9540 Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác —
221 9620 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú —
222 9640 Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân —
223 9690 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác —
224 9810 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình —
225 9820 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình —
226 9900 Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế —