| 61 |
1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
30 |
| 62 |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
30 |
| 63 |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
30 |
| 64 |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
29 |
| 65 |
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
28 |
| 66 |
7911 |
Đại lý du lịch
|
28 |
| 67 |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
27 |
| 68 |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
26 |
| 69 |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
25 |
| 70 |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
25 |
| 71 |
8411 |
Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
|
25 |
| 72 |
0322 |
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
24 |
| 73 |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
24 |
| 74 |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
24 |
| 75 |
2029 |
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
|
23 |
| 76 |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
23 |
| 77 |
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
23 |
| 78 |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
|
23 |
| 79 |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
|
22 |
| 80 |
3011 |
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
22 |
| 81 |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
22 |
| 82 |
1311 |
Sản xuất sợi
|
21 |
| 83 |
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
21 |
| 84 |
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
|
21 |
| 85 |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
21 |
| 86 |
3530 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
|
20 |
| 87 |
4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
20 |
| 88 |
5320 |
Chuyển phát
|
20 |
| 89 |
8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí
|
20 |
| 90 |
1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
19 |
| 91 |
2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
19 |
| 92 |
0121 |
Trồng cây ăn quả
|
18 |
| 93 |
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
17 |
| 94 |
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
17 |
| 95 |
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
17 |
| 96 |
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
17 |
| 97 |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
17 |
| 98 |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
17 |
| 99 |
9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
17 |
| 100 |
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
16 |
| 101 |
1020 |
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
|
15 |
| 102 |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
15 |
| 103 |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
15 |
| 104 |
6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
15 |
| 105 |
7912 |
Điều hành tua du lịch
|
15 |
| 106 |
8011 |
Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân
|
15 |
| 107 |
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
14 |
| 108 |
1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
14 |
| 109 |
1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
14 |
| 110 |
3211 |
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
|
14 |
| 111 |
3511 |
Sản xuất điện
|
14 |
| 112 |
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
14 |
| 113 |
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
14 |
| 114 |
0149 |
Chăn nuôi khác
|
13 |
| 115 |
1313 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
12 |
| 116 |
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
12 |
| 117 |
2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
12 |
| 118 |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
12 |
| 119 |
4642 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
12 |
| 120 |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
12 |