| 1 |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
580 |
| 2 |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
513 |
| 3 |
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
346 |
| 4 |
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
327 |
| 5 |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
299 |
| 6 |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
287 |
| 7 |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
262 |
| 8 |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
248 |
| 9 |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
220 |
| 10 |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
200 |
| 11 |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
196 |
| 12 |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
195 |
| 13 |
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
172 |
| 14 |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
145 |
| 15 |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
126 |
| 16 |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
126 |
| 17 |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
121 |
| 18 |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
107 |
| 19 |
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
106 |
| 20 |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
95 |
| 21 |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
92 |
| 22 |
0145 |
Chăn nuôi lợn
|
91 |
| 23 |
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
87 |
| 24 |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
85 |
| 25 |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
80 |
| 26 |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
80 |
| 27 |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
|
76 |
| 28 |
1076 |
Sản xuất chè
|
72 |
| 29 |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
71 |
| 30 |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
71 |
| 31 |
7310 |
Quảng cáo
|
65 |
| 32 |
2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
64 |
| 33 |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
64 |
| 34 |
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
61 |
| 35 |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
61 |
| 36 |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
60 |
| 37 |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
60 |
| 38 |
8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
59 |
| 39 |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
57 |
| 40 |
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
57 |
| 41 |
2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử
|
56 |
| 42 |
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
50 |
| 43 |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
|
49 |
| 44 |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
49 |
| 45 |
4541 |
Bán mô tô, xe máy
|
48 |
| 46 |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
48 |
| 47 |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
46 |
| 48 |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
|
45 |
| 49 |
7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
45 |
| 50 |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
42 |
| 51 |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
42 |
| 52 |
8531 |
Đào tạo sơ cấp
|
42 |
| 53 |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
41 |
| 54 |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
41 |
| 55 |
7911 |
Đại lý du lịch
|
40 |
| 56 |
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
39 |
| 57 |
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
|
37 |
| 58 |
1701 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
36 |
| 59 |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
36 |
| 60 |
5320 |
Chuyển phát
|
36 |