FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Thái Nguyên

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Thái Nguyên 377 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
121 1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản 13
122 2431 Đúc sắt, thép 13
123 3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị 13
124 3811 Thu gom rác thải không độc hại 13
125 4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 13
126 4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 13
127 5224 Bốc xếp hàng hóa 13
128 5820 Xuất bản phần mềm 13
129 7912 Điều hành tua du lịch 13
130 8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 13
131 2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 12
132 3511 Sản xuất điện 12
133 3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 12
134 4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 12
135 7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 12
136 8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 12
137 0510 Khai thác và thu gom than cứng 11
138 0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm 11
139 2410 Sản xuất sắt, thép, gang 11
140 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước 11
141 4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 11
142 4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 11
143 0119 Trồng cây hàng năm khác 10
144 2011 Sản xuất hóa chất cơ bản 10
145 3830 Tái chế phế liệu 10
146 4229 Xây dựng công trình công ích khác 10
147 7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 10
148 8121 Vệ sinh chung nhà cửa 10
149 0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 9
150 1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 9
151 2619 Sản xuất linh kiện điện tử khác 9
152 3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại 9
153 4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 9
154 8551 Giáo dục thể thao và giải trí 9
155 9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao 9
156 0111 Trồng lúa 8
157 0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa 8
158 2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác 8
159 4642 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng 8
160 6190 Hoạt động viễn thông khác 8
161 1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 7
162 1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 7
163 2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu 7
164 2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 7
165 4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 7
166 4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông 7
167 6120 Hoạt động viễn thông không dây 7
168 6290 Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác 7
169 8512 Giáo dục mẫu giáo 7
170 9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7
171 9610 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7
172 0220 Khai thác gỗ 6
173 1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 6
174 1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ 6
175 2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 6
176 2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 6
177 2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 6
178 2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 6
179 2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 6
180 3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 6

Ngành chưa có dữ liệu 200 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
61 3030 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan —
62 3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội —
63 3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu —
64 3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác —
65 3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan —
66 3220 Sản xuất nhạc cụ —
67 3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) —
68 3513 Truyền tải và phân phối điện —
69 3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống —
70 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt —
71 4220 Xây dựng công trình công ích —
72 4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng —
73 4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh —
74 4764 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh —
75 4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu —
76 4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh —
77 4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ —
78 4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ —
79 4911 Vận tải hành khách đường sắt —
80 4912 Vận tải hàng hóa đường sắt —
81 4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành —
82 4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác —
83 4940 Vận tải đường ống —
84 5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương —
85 5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương —
86 5110 Vận tải hành khách hàng không —
87 5120 Vận tải hàng hóa hàng không —
88 5231 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa —
89 5232 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách —
90 5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú —
91 5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống —
92 5811 Xuất bản sách —
93 5812 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ —
94 5819 Hoạt động xuất bản khác —
95 5821 Xuất bản trò chơi điện tử —
96 5912 Hoạt động hậu kỳ —
97 5914 Hoạt động chiếu phim —
98 5920 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc —
99 6010 Hoạt động phát thanh —
100 6020 Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video —
101 6022 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác —
102 6031 Hoạt động thông tấn —
103 6130 Hoạt động viễn thông vệ tinh —
104 6211 Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử —
105 6220 Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính —
106 6321 Hoạt động thông tấn —
107 6329 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu —
108 6390 Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác —
109 6391 Hoạt động thông tấn —
110 6411 Hoạt động ngân hàng trung ương —
111 6420 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản —
112 6421 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản —
113 6422 Hoạt động của các kênh dẫn vốn —
114 6430 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác —
115 6431 Hoạt động quỹ thị trường tiền tệ —
116 6432 Hoạt động quỹ đầu tư phi thị trường tiền tệ —
117 6433 Hoạt động quỹ tín thác, tài sản và tài khoản đại lý —
118 6491 Hoạt động cho thuê tài chính —
119 6493 Hoạt động bao thanh toán —
120 6494 Hoạt động chứng khoán hóa —