| 1 |
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
1.899 |
| 2 |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
1.348 |
| 3 |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
1.140 |
| 4 |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
1.022 |
| 5 |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
964 |
| 6 |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
866 |
| 7 |
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
653 |
| 8 |
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
551 |
| 9 |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
528 |
| 10 |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
482 |
| 11 |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
447 |
| 12 |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
437 |
| 13 |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
434 |
| 14 |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
403 |
| 15 |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
397 |
| 16 |
1020 |
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
|
396 |
| 17 |
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
347 |
| 18 |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
314 |
| 19 |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
314 |
| 20 |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
295 |
| 21 |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
285 |
| 22 |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
218 |
| 23 |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
218 |
| 24 |
8531 |
Đào tạo sơ cấp
|
213 |
| 25 |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
207 |
| 26 |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
206 |
| 27 |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
199 |
| 28 |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
184 |
| 29 |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
172 |
| 30 |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
|
163 |
| 31 |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
153 |
| 32 |
7310 |
Quảng cáo
|
148 |
| 33 |
2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
142 |
| 34 |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
142 |
| 35 |
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
139 |
| 36 |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
137 |
| 37 |
7911 |
Đại lý du lịch
|
136 |
| 38 |
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
134 |
| 39 |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
114 |
| 40 |
4541 |
Bán mô tô, xe máy
|
108 |
| 41 |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
105 |
| 42 |
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
100 |
| 43 |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
100 |
| 44 |
8411 |
Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
|
98 |
| 45 |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
95 |
| 46 |
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
92 |
| 47 |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
91 |
| 48 |
2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
90 |
| 49 |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
90 |
| 50 |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
86 |
| 51 |
8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
86 |
| 52 |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
84 |
| 53 |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
|
83 |
| 54 |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
82 |
| 55 |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
82 |
| 56 |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
80 |
| 57 |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
78 |
| 58 |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
78 |
| 59 |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
76 |
| 60 |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
76 |