FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Tuyên Quang

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Tuyên Quang 299 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
61 4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 19
62 5320 Chuyển phát 18
63 6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 18
64 7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 18
65 8551 Giáo dục thể thao và giải trí 18
66 4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 17
67 4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 17
68 4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 17
69 8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 17
70 0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa 16
71 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 15
72 0149 Chăn nuôi khác 14
73 0710 Khai thác quặng sắt 14
74 3512 Truyền tải và phân phối điện 14
75 4321 Lắp đặt hệ thống điện 14
76 4633 Bán buôn đồ uống 13
77 4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 13
78 5820 Xuất bản phần mềm 13
79 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 12
80 6110 Hoạt động viễn thông có dây 12
81 0119 Trồng cây hàng năm khác 11
82 1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 11
83 1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11
84 1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 11
85 4221 Xây dựng công trình điện 11
86 4312 Chuẩn bị mặt bằng 11
87 4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 11
88 6209 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 11
89 0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 10
90 0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 10
91 2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 10
92 3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 10
93 4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 10
94 4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 10
95 4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 10
96 0146 Chăn nuôi gia cầm 9
97 1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 9
98 2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 9
99 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước 9
100 4291 Xây dựng công trình thủy 9
101 4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 9
102 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 9
103 7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 9
104 8511 Giáo dục nhà trẻ 9
105 0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 8
106 0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8
107 1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 8
108 1030 Chế biến và bảo quản rau quả 8
109 1520 Sản xuất giày dép 8
110 1811 In ấn 8
111 6201 Lập trình máy vi tính 8
112 7710 Cho thuê xe có động cơ 8
113 8560 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8
114 8610 Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá 8
115 0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 7
116 2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 7
117 3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 7
118 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí 7
119 4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 7
120 6622 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7

Ngành chưa có dữ liệu 278 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
241 9019 Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác —
242 9020 Hoạt động biểu diễn nghệ thuật —
243 9031 Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật —
244 9039 Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật —
245 9101 Hoạt động thư viện và lưu trữ —
246 9102 Hoạt động bảo tồn, bảo tàng —
247 9103 Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên —
248 9111 Hoạt động thư viện —
249 9121 Hoạt động bảo tàng và sưu tập —
250 9122 Hoạt động di tích lịch sử và di tích —
251 9130 Bảo tồn, phục hồi và các hoạt động hỗ trợ khác cho di sản văn hóa —
252 9141 Hoạt động của các vườn bách thảo và bách thú —
253 9142 Hoạt động của khu bảo tồn thiên nhiên —
254 9200 Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc —
255 9319 Hoạt động thể thao khác —
256 9411 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ —
257 9412 Hoạt động của các hội nghề nghiệp —
258 9420 Hoạt động của công đoàn —
259 9491 Hoạt động của các tổ chức tôn giáo —
260 9499 Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu —
261 9510 Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông —
262 9511 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi —
263 9512 Sửa chữa thiết bị liên lạc —
264 9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng —
265 9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình —
266 9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da —
267 9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự —
268 9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác —
269 9532 Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy —
270 9540 Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác —
271 9620 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú —
272 9630 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan —
273 9640 Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân —
274 9690 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác —
275 9700 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình —
276 9810 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình —
277 9820 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình —
278 9900 Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế —