FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Tuyên Quang

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Tuyên Quang 299 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
241 1910 Sản xuất than cốc 1
242 1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 1
243 2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1
244 2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1
245 2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1
246 2432 Đúc kim loại màu 1
247 2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1
248 2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 1
249 2619 Sản xuất linh kiện điện tử khác 1
250 2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1
251 2750 Sản xuất đồ điện dân dụng 1
252 2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 1
253 3030 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 1
254 3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 1
255 3314 Sửa chữa thiết bị điện 1
256 3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 1
257 3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại 1
258 3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 1
259 4211 Xây dựng công trình đường sắt 1
260 4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 1
261 4292 Xây dựng công trình khai khoáng 1
262 4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông 1
263 4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 1
264 4764 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 1
265 4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 1
266 5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 1
267 5590 Cơ sở lưu trú khác 1
268 5629 Dịch vụ ăn uống khác 1
269 5829 Xuất bản phần mềm khác 1
270 6190 Hoạt động viễn thông khác 1
271 6219 Lập trình máy tính khác 1
272 6311 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 1
273 6312 Cổng thông tin 1
274 6399 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 1
275 6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng 1
276 7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1
277 7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 1
278 7221 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 1
279 7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1
280 7420 Hoạt động nhiếp ảnh 1
281 7820 Cung ứng lao động tạm thời 1
282 7822 Cung ứng nguồn nhân lực khác 1
283 7920 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 1
284 8219 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 1
285 8523 Giáo dục trung học phổ thông 1
286 8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật 1
287 8692 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 1
288 8790 Hoạt động chăm sóc tập trung khác 1
289 8810 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật 1
290 9000 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 1
291 9112 Hoạt động lưu trữ 1
292 9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 1
293 9621 Dịch vụ làm tóc 1
294 9622 Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác 1
295 9623 Dịch vụ spa và xông hơi 1
296 9631 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 1
297 9632 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 1
298 9633 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 1
299 9639 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 1

Ngành chưa có dữ liệu 278 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
241 9019 Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác —
242 9020 Hoạt động biểu diễn nghệ thuật —
243 9031 Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật —
244 9039 Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật —
245 9101 Hoạt động thư viện và lưu trữ —
246 9102 Hoạt động bảo tồn, bảo tàng —
247 9103 Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên —
248 9111 Hoạt động thư viện —
249 9121 Hoạt động bảo tàng và sưu tập —
250 9122 Hoạt động di tích lịch sử và di tích —
251 9130 Bảo tồn, phục hồi và các hoạt động hỗ trợ khác cho di sản văn hóa —
252 9141 Hoạt động của các vườn bách thảo và bách thú —
253 9142 Hoạt động của khu bảo tồn thiên nhiên —
254 9200 Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc —
255 9319 Hoạt động thể thao khác —
256 9411 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ —
257 9412 Hoạt động của các hội nghề nghiệp —
258 9420 Hoạt động của công đoàn —
259 9491 Hoạt động của các tổ chức tôn giáo —
260 9499 Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu —
261 9510 Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông —
262 9511 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi —
263 9512 Sửa chữa thiết bị liên lạc —
264 9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng —
265 9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình —
266 9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da —
267 9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự —
268 9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác —
269 9532 Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy —
270 9540 Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác —
271 9620 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú —
272 9630 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan —
273 9640 Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân —
274 9690 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác —
275 9700 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình —
276 9810 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình —
277 9820 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình —
278 9900 Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế —