| 241 |
1910 |
Sản xuất than cốc
|
1 |
| 242 |
1920 |
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
|
1 |
| 243 |
2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
1 |
| 244 |
2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
1 |
| 245 |
2399 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
1 |
| 246 |
2432 |
Đúc kim loại màu
|
1 |
| 247 |
2513 |
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
1 |
| 248 |
2593 |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
1 |
| 249 |
2619 |
Sản xuất linh kiện điện tử khác
|
1 |
| 250 |
2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
1 |
| 251 |
2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
1 |
| 252 |
2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
1 |
| 253 |
3030 |
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
|
1 |
| 254 |
3211 |
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
|
1 |
| 255 |
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện
|
1 |
| 256 |
3520 |
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
|
1 |
| 257 |
3822 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
1 |
| 258 |
3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
1 |
| 259 |
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt
|
1 |
| 260 |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
1 |
| 261 |
4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng
|
1 |
| 262 |
4740 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
1 |
| 263 |
4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
1 |
| 264 |
4764 |
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
1 |
| 265 |
4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
1 |
| 266 |
5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
|
1 |
| 267 |
5590 |
Cơ sở lưu trú khác
|
1 |
| 268 |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
|
1 |
| 269 |
5829 |
Xuất bản phần mềm khác
|
1 |
| 270 |
6190 |
Hoạt động viễn thông khác
|
1 |
| 271 |
6219 |
Lập trình máy tính khác
|
1 |
| 272 |
6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
1 |
| 273 |
6312 |
Cổng thông tin
|
1 |
| 274 |
6399 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
1 |
| 275 |
6829 |
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
1 |
| 276 |
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
1 |
| 277 |
7213 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
1 |
| 278 |
7221 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
|
1 |
| 279 |
7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
1 |
| 280 |
7420 |
Hoạt động nhiếp ảnh
|
1 |
| 281 |
7820 |
Cung ứng lao động tạm thời
|
1 |
| 282 |
7822 |
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
1 |
| 283 |
7920 |
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
1 |
| 284 |
8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
1 |
| 285 |
8523 |
Giáo dục trung học phổ thông
|
1 |
| 286 |
8552 |
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
1 |
| 287 |
8692 |
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
1 |
| 288 |
8790 |
Hoạt động chăm sóc tập trung khác
|
1 |
| 289 |
8810 |
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật
|
1 |
| 290 |
9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
1 |
| 291 |
9112 |
Hoạt động lưu trữ
|
1 |
| 292 |
9312 |
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
1 |
| 293 |
9621 |
Dịch vụ làm tóc
|
1 |
| 294 |
9622 |
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
1 |
| 295 |
9623 |
Dịch vụ spa và xông hơi
|
1 |
| 296 |
9631 |
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
1 |
| 297 |
9632 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
|
1 |
| 298 |
9633 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|
1 |
| 299 |
9639 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
1 |