FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Vĩnh Long

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Vĩnh Long 326 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 4632 Bán buôn thực phẩm 487
2 4101 Xây dựng nhà để ở 404
3 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 301
4 8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 255
5 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 222
6 1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 212
7 7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 198
8 4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 155
9 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 139
10 4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 131
11 8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 116
12 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 110
13 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 103
14 4631 Bán buôn gạo 98
15 4312 Chuẩn bị mặt bằng 91
16 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 89
17 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 88
18 1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 80
19 4633 Bán buôn đồ uống 80
20 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 75
21 9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 70
22 2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 68
23 1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 67
24 7310 Quảng cáo 62
25 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 58
26 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 57
27 1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 51
28 4321 Lắp đặt hệ thống điện 50
29 0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa 49
30 1020 Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản 48
31 4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 46
32 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 46
33 5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 46
34 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 45
35 4541 Bán mô tô, xe máy 42
36 5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa 40
37 1061 Xay xát và sản xuất bột thô 38
38 1811 In ấn 35
39 4102 Xây dựng nhà không để ở 34
40 4291 Xây dựng công trình thủy 34
41 2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic 33
42 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 31
43 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 30
44 4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 30
45 4932 Vận tải hành khách đường bộ khác 30
46 2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 28
47 3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá 28
48 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 28
49 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 27
50 2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 26
51 3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi 24
52 2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 23
53 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí 23
54 4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 23
55 7912 Điều hành tua du lịch 23
56 8531 Đào tạo sơ cấp 23
57 1071 Sản xuất các loại bánh từ bột 21
58 1520 Sản xuất giày dép 21
59 3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 21
60 4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 21

Ngành chưa có dữ liệu 251 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác —
2 0114 Trồng cây mía —
3 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào —
4 0116 Trồng cây lấy sợi —
5 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu —
6 0123 Trồng cây điều —
7 0124 Trồng cây hồ tiêu —
8 0125 Trồng cây cao su —
9 0126 Trồng cây cà phê —
10 0127 Trồng cây chè —
11 0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp —
12 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la —
13 0144 Chăn nuôi dê, cừu —
14 0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp —
15 0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi —
16 0220 Khai thác gỗ —
17 0221 Khai thác gỗ —
18 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
19 0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác —
20 0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
21 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ —
22 0312 Khai thác thủy sản nội địa —
23 0323 Sản xuất giống thủy sản —
24 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
25 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
26 0510 Khai thác và thu gom than cứng —
27 0610 Khai thác dầu thô —
28 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên —
29 0710 Khai thác quặng sắt —
30 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
31 0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
32 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
33 0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón —
34 0892 Khai thác và thu gom than bùn —
35 0893 Khai thác muối —
36 0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên —
37 1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa —
38 1105 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng —
39 1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá —
40 1311 Sản xuất sợi —
41 1312 Sản xuất vải dệt thoi —
42 1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
43 1323 Sản xuất thảm, chăn đệm —
44 1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
45 1329 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
46 1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
47 1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
48 1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
49 1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ —
50 1820 Sao chép bản ghi các loại —
51 2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu —
52 2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su —
53 2212 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
54 2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
55 2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá —
56 2431 Đúc sắt, thép —
57 2432 Đúc kim loại màu —
58 2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại —
59 2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) —
60 2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược —