| 1 |
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
487 |
| 2 |
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
404 |
| 3 |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
301 |
| 4 |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
255 |
| 5 |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
222 |
| 6 |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
212 |
| 7 |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
198 |
| 8 |
4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
155 |
| 9 |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
139 |
| 10 |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
131 |
| 11 |
8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
116 |
| 12 |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
110 |
| 13 |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
103 |
| 14 |
4631 |
Bán buôn gạo
|
98 |
| 15 |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
91 |
| 16 |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
89 |
| 17 |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
88 |
| 18 |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
80 |
| 19 |
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
80 |
| 20 |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
75 |
| 21 |
9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
70 |
| 22 |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
68 |
| 23 |
1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
67 |
| 24 |
7310 |
Quảng cáo
|
62 |
| 25 |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
58 |
| 26 |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
57 |
| 27 |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
51 |
| 28 |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
50 |
| 29 |
0322 |
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
49 |
| 30 |
1020 |
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
|
48 |
| 31 |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
|
46 |
| 32 |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
46 |
| 33 |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
46 |
| 34 |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
45 |
| 35 |
4541 |
Bán mô tô, xe máy
|
42 |
| 36 |
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
40 |
| 37 |
1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô
|
38 |
| 38 |
1811 |
In ấn
|
35 |
| 39 |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
34 |
| 40 |
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
34 |
| 41 |
2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
33 |
| 42 |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
31 |
| 43 |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
30 |
| 44 |
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
30 |
| 45 |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
30 |
| 46 |
2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
28 |
| 47 |
3530 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
|
28 |
| 48 |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
28 |
| 49 |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
27 |
| 50 |
2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
26 |
| 51 |
3011 |
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
24 |
| 52 |
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
23 |
| 53 |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
|
23 |
| 54 |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
23 |
| 55 |
7912 |
Điều hành tua du lịch
|
23 |
| 56 |
8531 |
Đào tạo sơ cấp
|
23 |
| 57 |
1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
21 |
| 58 |
1520 |
Sản xuất giày dép
|
21 |
| 59 |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
21 |
| 60 |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
21 |