| 121 |
5232 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
|
— |
| 122 |
5330 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát
|
— |
| 123 |
5530 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
— |
| 124 |
5590 |
Cơ sở lưu trú khác
|
— |
| 125 |
5640 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
— |
| 126 |
5812 |
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ
|
— |
| 127 |
5813 |
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
|
— |
| 128 |
5819 |
Hoạt động xuất bản khác
|
— |
| 129 |
5821 |
Xuất bản trò chơi điện tử
|
— |
| 130 |
5912 |
Hoạt động hậu kỳ
|
— |
| 131 |
5914 |
Hoạt động chiếu phim
|
— |
| 132 |
6010 |
Hoạt động phát thanh
|
— |
| 133 |
6020 |
Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video
|
— |
| 134 |
6021 |
Hoạt động truyền hình
|
— |
| 135 |
6022 |
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác
|
— |
| 136 |
6031 |
Hoạt động thông tấn
|
— |
| 137 |
6039 |
Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác
|
— |
| 138 |
6130 |
Hoạt động viễn thông vệ tinh
|
— |
| 139 |
6211 |
Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
|
— |
| 140 |
6220 |
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
— |
| 141 |
6310 |
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
— |
| 142 |
6321 |
Hoạt động thông tấn
|
— |
| 143 |
6329 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
— |
| 144 |
6390 |
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
— |
| 145 |
6391 |
Hoạt động thông tấn
|
— |
| 146 |
6399 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
— |
| 147 |
6411 |
Hoạt động ngân hàng trung ương
|
— |
| 148 |
6420 |
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản
|
— |
| 149 |
6421 |
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản
|
— |
| 150 |
6422 |
Hoạt động của các kênh dẫn vốn
|
— |
| 151 |
6430 |
Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác
|
— |
| 152 |
6431 |
Hoạt động quỹ thị trường tiền tệ
|
— |
| 153 |
6432 |
Hoạt động quỹ đầu tư phi thị trường tiền tệ
|
— |
| 154 |
6433 |
Hoạt động quỹ tín thác, tài sản và tài khoản đại lý
|
— |
| 155 |
6491 |
Hoạt động cho thuê tài chính
|
— |
| 156 |
6493 |
Hoạt động bao thanh toán
|
— |
| 157 |
6494 |
Hoạt động chứng khoán hóa
|
— |
| 158 |
6495 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
— |
| 159 |
6512 |
Bảo hiểm phi nhân thọ
|
— |
| 160 |
6520 |
Tái bảo hiểm
|
— |
| 161 |
6530 |
Bảo hiểm xã hội
|
— |
| 162 |
6611 |
Quản lý thị trường tài chính
|
— |
| 163 |
6612 |
Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
|
— |
| 164 |
6621 |
Đánh giá rủi ro và thiệt hại
|
— |
| 165 |
6630 |
Hoạt động quản lý quỹ
|
— |
| 166 |
6829 |
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
— |
| 167 |
6910 |
Hoạt động pháp luật
|
— |
| 168 |
6920 |
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
|
— |
| 169 |
7210 |
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
|
— |
| 170 |
7211 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
— |
| 171 |
7220 |
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn
|
— |
| 172 |
7221 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
|
— |
| 173 |
7222 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
|
— |
| 174 |
7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
— |
| 175 |
7330 |
Hoạt động quan hệ công chúng
|
— |
| 176 |
7420 |
Hoạt động nhiếp ảnh
|
— |
| 177 |
7491 |
Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế
|
— |
| 178 |
7499 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
— |
| 179 |
7500 |
Hoạt động thú y
|
— |
| 180 |
7721 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
— |