Công ty cổ phần thương mại Và xây dựng Đoàn Kết
Xóm 1 Bạch Liên, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần thương mại Và xây dựng Đoàn Kết có mã số thuế 0101436811, hoạt động từ ngày 16/01/2004. Người đại diện theo pháp luật: Đỗ Văn Chiến. Ngành nghề chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (mã 4299), cùng 147 ngành khác. Trụ sở tại Xóm 1 Bạch Liên, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0101436811 |
|---|---|
| Địa chỉ | Xóm 1 Bạch Liên, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Hồng Vân Thành phố Hà Nội |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Đỗ Văn Chiến |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 16/01/2004 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần CNC Số 1 ngách 19 ngõ 85 phố Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 5400353785
- 2 Tổng công ty lắp máy Việt Nam Số 124, phố Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 3000421557
- 3 Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Và xây dựng Nam Khánh Số 43, đường Nam Tiến, Thôn Nam Sơn, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620023
- 4 Công ty cổ phần xây dựng Và Hạ Tầng Phú Quý Số nhà 09 ngách 39 ngõ 734 đường Kim Giang, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0600368412
- 5 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Nguyễn Lương Số 38 ngách 144/4 Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 4800175976
- 6 Công ty TNHH A&H. Số 23, ngõ 278/20 đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 2801367878
- 7 Công ty cổ phần xây dựng Và Thiết Bị công nghiệp Cie1 Lô 22+23, khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 2500303038
- 8 Công ty cổ phần xây dựng Thủy Lợi Hà Tây Cụm 9, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500238385
- 9 Công ty cổ phần 3T Stone Việt Nam Số Nhà M3, Khu Đô Thị Vinaconex 2, Đường Phùng Khoang, Tổ Dâ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109003986
- 10 Công ty cổ phần Đức Anh - Chi nhánh Hà Nội 1 Số 10 Ngõ 116 Kim Hoa, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam 0700220258-012
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG ĐOÀN KẾT Mã số thuế: 0101436811 Địa chỉ: Xóm 1 Bạch Liên, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác ngành chính |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Hồng Vân
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 504
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 437
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 429
- VẬN TẢI KHO BÃI 289
- XÂY DỰNG 274
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 250
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 182
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 71
- Doanh nghiệp tư nhân
- 8
- Khác
- 5
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 661
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 132
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 60
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 50
- Tạm ngừng hoạt động
- 29
- Ngừng hoạt động
- 11
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 4
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 4
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 2
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Hồng Vân 954 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Nhựa HT Ecoplast Số nhà 37 đường Thụy Xuyên, Thôn Xâm Xuyên, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555310
- 2 Công ty TNHH TM - DV MTV Xây dựng Đăng Khoa Khu lò gạch số 2, Thôn Phúc Am, Xã Hồng Vân, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111532056
- 3 Công ty cổ phần Aqua-Nano Việt Nam Xóm 1, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110189485
- 4 Công ty cổ phần Tân Hưng Cụm công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500570858
- 5 Công ty TNHH Bất Động Sản Hoàng Hiếu 168 số 22 đường Vạn Linh, Xã Vân Tảo, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội 0110918508
- 6 Công ty cổ phần Ali thương mại Và dịch vụ Thôn Phú Côc, Xã Hà Hồi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội 0102897607
- 7 Hộ Kinh Doanh Nguyễn Thị Vy - Cơ Sở sản xuất Sơn Minh Hà Hồi, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. 0500589249
- 8 Công ty cổ phần dịch vụ vận tải Sông Hồng 86 Thôn Xâm Dương 2, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111561057
- 9 Công ty TNHH Phát triển Hoàng Long Stone 78 Đường Nguyễn Văn Chính, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111532031
- 10 Doanh nghiệp tư nhân Huyền Linh Thôn Xâm Dương 1, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500414979
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Hồng Vân
- 1 Công ty cổ phần dịch vụ vận tải Sông Hồng 86 Thôn Xâm Dương 2, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111561057
- 2 Công ty TNHH Công ty TNHH Thương mại vận tải Bảo Đăng Số 117, Đội 7, Thôn Phương Quế, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556138
- 3 Công ty TNHH In Ấn Bao Bì Nam Hà Số 1, ngõ 9, đường Xâm Dương 1A, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555335
- 4 Công ty cổ phần Nhựa HT Ecoplast Số nhà 37 đường Thụy Xuyên, Thôn Xâm Xuyên, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555310
- 5 Công ty cổ phần đầu tư Và Xây Lắp Trường Lộc Số nhà 15, ngõ 09 đường Bình Minh, thôn Cơ Giáo, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554500
- 6 Công ty TNHH Thương mại Mora Việt Nam Số nhà 82 đường Vân La Nội, Thôn Nội Thôn, Xã Hồng Vân, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111553169
- 7 Công ty TNHH Vinh Bảo Phát Thôn Nội Thôn, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111532105
- 8 Công ty TNHH TM - DV MTV Xây dựng Đăng Khoa Khu lò gạch số 2, Thôn Phúc Am, Xã Hồng Vân, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111532056
- 9 Công ty TNHH Phát triển Hoàng Long Stone 78 Đường Nguyễn Văn Chính, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111532031
- 10 Công ty TNHH Vận tải Lâm Thảo Cụm 5, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111532024
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Hồng Vân
Cấp phường/xã 954 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Hồng Vân →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Hồng Vân trên FindBase được mở 4.219 lượt, trung bình 140,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 833 lượt. Bảy ngày qua có 996 lượt, giảm 63% so với bảy ngày trước đó (2.669 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4.433 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Hồng Vân — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.516.754 lượt, trung bình 50558,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 181786 lượt. Bảy ngày qua có 430.396 lượt, giảm 52% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.602.153 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.