Công ty cổ phần sản xuất Và dịch vụ Du Lịch Chèm
Số 42, đường Liên Mạc, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần sản xuất Và dịch vụ Du Lịch Chèm có mã số thuế 0101622455, hoạt động từ ngày 24/03/2005. Người đại diện theo pháp luật: Bùi Xuân Thìn. Ngành nghề chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (mã 68100), cùng 159 ngành khác. Trụ sở tại Số 42, đường Liên Mạc, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0101622455 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 42, đường Liên Mạc, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Thượng Cát Thành phố Hà Nội |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Bùi Xuân Thìn |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 24/03/2005 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Alc Global Việt Nam Tầng 2, tòa B, Dự án cụm công trình nhà ở IA20 KĐT Nam Thăng Long, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108276814
- 2 Công ty cổ phần Aac Việt Nam Tầng 26, Tòa tháp A, số 54A, Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102526578
- 3 Công ty TNHH Á Châu Sóc Sơn Nhà số 01, ngõ 02, Đường Lưu Nhân Chú, Khu đô Thị Mới thị trấn Sóc Sơn, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107979451
- 4 Trung tâm quốc tế Số 17 Ngô Quyền, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104915241
- 5 Công ty cổ phần Bất Động Sản Saco Tầng 2, Tòa nhà Tứ Hiệp Plaza, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107958003
- 6 Công ty cổ phần Chế Tạo Thiết Bị Seen Tầng 1 toà nhà SEEN, số 1 Phố Thanh Lâm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102006988
- 7 Công ty cổ phần Bất Động Sản Fulland Tầng 9, toà nhà Sunshine Center, 16 Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108307893
- 8 Công ty cổ phần Thailand Số 30 Đoàn Thị Điểm, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 2700346166
- 9 Công ty cổ phần bất động sản Xavinco 191 phố Bà Triệu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105006993
- 10 Công ty trách nhiệm hữu hạn Lotte Coralis Việt Nam Tầng 25, Tòa Đông, Trung tâm Lotte Hà Nội, số 54 Liễu Giai, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101887130
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ DU LỊCH CHÈM Mã số thuế: 0101622455 Địa chỉ: Số 42, đường Liên Mạc, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê ngành chính |
| 01110 | Trồng lúa |
| 01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 01140 | Trồng cây mía |
| 01150 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 01160 | Trồng cây lấy sợi |
| 01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 01190 | Trồng cây hàng năm khác |
| 01270 | Trồng cây chè |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 01490 | Chăn nuôi khác |
| 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 07100 | Khai thác quặng sắt |
| 07300 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 08910 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 08920 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 08990 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 10720 | Sản xuất đường. |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 20110 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 90000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 93110 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Thượng Cát
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 393
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 350
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 333
- XÂY DỰNG 267
- VẬN TẢI KHO BÃI 237
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 223
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 125
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 80
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 22
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 7
- Khác
- 5
- Doanh nghiệp tư nhân
- 5
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 541
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 144
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 50
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 41
- Tạm ngừng hoạt động
- 19
- Ngừng hoạt động
- 12
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 2
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Thượng Cát 810 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Inza Số 68, Đường Đại Cát, Tổ dân phố Đại Cát 2, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam 0111486297
- 2 Công ty TNHH Cấu Kiện Bê Tông Miền Bắc Số nhà 12 ngõ 58 tổ dân phố Hoàng Liên 3, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111483017
- 3 Công ty TNHH Tường Quân TH Số Nhà 34 Đường Liên Mạc, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam 0111432051
- 4 Công ty cổ phần Phòng Cháy Chữa Cháy Minh Long Group Số 01 nhà B7, Khu tập thể Viện chăn nuôi, Tổ dân phố Tân Phong, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam 0111493671
- 5 Công ty cổ phần Khuôn Mẫu Chính Xác Năng Lực Việt Lô đất số B2-3-3b, Khu Công nghiệp Nam Thăng Long, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109743081
- 6 Công ty TNHH Huta Food Số nhà 21, Ngõ 85 Tân Phong, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam 0111546235
- 7 Công ty TNHH Alpha Chemical Số 14/18/114 Tân Phong, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111474171
- 8 Công ty TNHH Bảo Hộ Và An Toàn Lao Động Phúc Long Safe Số 9, Ngõ 84, Phố Mạc Xá, Phường Liên Mạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội 0109106999
- 9 Công ty TNHH An Toàn Cầu Số 87, phố Tân Phong, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106796575
- 10 Công ty cổ phần xây dựng HTC Cons Nhà 6 Ngõ 2 Đường Thượng Cát, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam 0111508705
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Thượng Cát
- 1 Công ty TNHH Huta Food Số nhà 21, Ngõ 85 Tân Phong, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam 0111546235
- 2 Công ty TNHH Thương mại đầu tư xuất nhập khẩu Minh Khánh Số nhà 1A, ngách 19/29 đường Đại Cát, TDP Đại Cát 2, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111535459
- 3 Công ty cổ phần đầu tư thương mại Và dịch vụ Thang Máy Vạn Lộc Số nhà 2, ngõ 145/94 đường Liên Mạc, tổ dân phố Đại Cát 3, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111533684
- 4 Công ty cổ phần xây dựng HTC Cons Nhà 6 Ngõ 2 Đường Thượng Cát, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam 0111508705
- 5 Công ty TNHH Thương mại Và Vận Chuyển Tài Phát Số 3 ngách 7/43 Hoàng Liên, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam 0111499151
- 6 Công ty cổ phần Phòng Cháy Chữa Cháy Minh Long Group Số 01 nhà B7, Khu tập thể Viện chăn nuôi, Tổ dân phố Tân Phong, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam 0111493671
- 7 Công ty TNHH Inza Số 68, Đường Đại Cát, Tổ dân phố Đại Cát 2, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam 0111486297
- 8 Công ty TNHH Cấu Kiện Bê Tông Miền Bắc Số nhà 12 ngõ 58 tổ dân phố Hoàng Liên 3, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111483017
- 9 Công ty TNHH Dịch vụ vận tải Và Du Lịch Hoàng Hoàng NVC Số 16 Ngõ 19 Phố Đại Cát, TDP Đại Cát 2, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111482581
- 10 Công ty TNHH Alpha Chemical Số 14/18/114 Tân Phong, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111474171
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Thượng Cát
Cấp phường/xã 810 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Thượng Cát →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Thượng Cát trên FindBase được mở 2.999 lượt, trung bình 100 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 298 lượt. Bảy ngày qua có 920 lượt, giảm 41% so với bảy ngày trước đó (1.572 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3.899 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Thượng Cát — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.508.392 lượt, trung bình 50279,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 181786 lượt. Bảy ngày qua có 422.034 lượt, giảm 53% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.593.791 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.