Công ty TNHH Sky Bmu Việt Nam
Số 26, đường Võ Văn Kiệt, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty TNHH Sky Bmu Việt Nam có mã số thuế 0102063351, hoạt động từ ngày 06/11/2006. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Hữu Trường. Ngành nghề chính: Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (mã 3290), cùng 173 ngành khác. Trụ sở tại Số 26, đường Võ Văn Kiệt, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0102063351 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 26, đường Võ Văn Kiệt, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Phúc Thịnh Thành phố Hà Nội |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Hữu Trường |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/11/2006 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 098836•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp Star Hair Lô số 47, Khu Công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 2500234017
- 2 Công ty cổ phần Modern Craft C16-NV5 lô số 32, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111411118
- 3 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Điện Tử Điện Lạnh Hưng Long Số 181, đường Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101886105
- 4 Công ty cổ phần Carbon Sinh Học Tầng 2, Tòa nhà Hợp Long, Số 1 ngõ 59 Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110217407
- 5 Công ty TNHH Thiết Bị An Toàn Tomor Thôn An Cảnh, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108598018
- 6 Công ty TNHH Zungza Số 9, DM6 làng nghề Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111054000
- 7 Công ty cổ phần Cơ Khí Chế Tạo Tùng Việt Điểm công nghiệp đường La Thành, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500588735
- 8 Công ty cổ phần sản xuất Khuôn Mẫu Việt Nam Thôn Cao Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107070440
- 9 Công ty TNHH Bao Bì Paki - Tech Số 4, ngách 76/11, Tổ dân phố số 1, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110257382
- 10 Công ty TNHH Hà Đông Việt Nam Lô B3, Cụm công nghiệp thị trấn Phùng, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500422472
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH SKY BMU VIỆT NAM Mã số thuế: 0102063351 Địa chỉ: Số 26, đường Võ Văn Kiệt, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu ngành chính |
| 01110 | Trồng lúa |
| 01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 01140 | Trồng cây mía |
| 01150 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 01160 | Trồng cây lấy sợi |
| 01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 01490 | Chăn nuôi khác |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 03110 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 03210 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 24310 | Đúc sắt, thép |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 26520 | Sản xuất đồng hồ |
| 26600 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 26700 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 26800 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 28120 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 28190 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 28230 | Sản xuất máy luyện kim |
| 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 30110 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 30120 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 30910 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 30990 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 64920 | Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 78100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Phúc Thịnh
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.138
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 966
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 928
- XÂY DỰNG 733
- VẬN TẢI KHO BÃI 729
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 607
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 325
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 223
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 19
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 13
- Khác
- 10
- Doanh nghiệp tư nhân
- 5
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.446
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 461
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 81
- Tạm ngừng hoạt động
- 71
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 41
- Ngừng hoạt động
- 17
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 15
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 3
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 3
- Chưa xác định
- 2
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Phúc Thịnh 2.141 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Vàng Bạc Quân Kim Ngân Phát Thôn Quan Âm, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111538107
- 2 Công ty cổ phần An Bình Thịnh Lô CN2, Khu công nghiệp Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106084779
- 3 Công ty cổ phần Aluking Quốc Tế Cụm Công nghiệp Nguyên Khê, Tổ 28, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104955928
- 4 Công ty cổ phần Tư Vấn Và Hỗ Trợ Nghề Việt Nam Nhà số 16, ngõ 41, đường Nam Hồng, Xóm Đình, Thôn Đìa, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105935681
- 5 Công ty TNHH Logistics & Kho Vận Quốc Tế Ân Trạch Việt Nam Tổ 28, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111396981
- 6 Công ty TNHH 79 Ma Xóm Nguyễn, Thôn Tiên Hùng, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110618800
- 7 Công ty TNHH Đồ Ăn Nhanh Vũ Linh 68-Chi nhánh LV04 Số 85 Đường Lê Hữu Tựu, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111536075-010
- 8 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Green Số 10, thôn Tiên Kha, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110800841
- 9 Công ty TNHH Ancoric Số 7, ngõ 369 đường Nam Hồng, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106350420
- 10 Công ty TNHH Kim Anh Education 80 Nam Hồng, thôn Đìa, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111543530
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Phúc Thịnh
- 1 Công ty cổ phần thương mại Vật Tư xây dựng Bắc Đông Anh số 234 đường vân trì , thôn viên nội, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108872101
- 2 Công ty Luật TNHH Dino & Partners Thôn Viên Nội, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620538
- 3 Chi nhánh Miền Bắc - Công ty TNHH Công Nghệ Navida Số 86, Thửa số 29, Thôn Đìa, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam 0402002039-002
- 4 Công ty TNHH Đầu tư sản xuất Và Công Nghệ Phúc Thịnh Km17, Quốc lộ 3, Xóm Nguyễn, Thôn Tiên Hùng, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552711
- 5 Công ty TNHH Cơ Khí Lê Đình Số nhà 23, Thôn Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111546690
- 6 Công ty TNHH D D Consuting Việt Nam Số 18 Ngõ 1, Thôn Phù Liễn, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111546637
- 7 Công ty TNHH Đồ Ăn Nhanh Vũ Linh 68-Chi nhánh LV04 Số 85 Đường Lê Hữu Tựu, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111536075-010
- 8 Công ty TNHH Kim Anh Education 80 Nam Hồng, thôn Đìa, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111543530
- 9 Chi nhánh công ty TNHH Nông nghiệp Phạm Gia Đông Anh Số 74, ngõ 7 tổ 25, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam 2803107032-001
- 10 Công ty cổ phần BLV Digital Thôn Nhì, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111538139
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 200% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Phúc Thịnh
Cấp phường/xã 2.141 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Phúc Thịnh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Phúc Thịnh trên FindBase được mở 8.653 lượt, trung bình 288,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 01/10 với 1801 lượt. Bảy ngày qua có 2.967 lượt, giảm 41% so với bảy ngày trước đó (5.016 lượt). Cộng dồn từ đầu là 8.934 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Phúc Thịnh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.443.468 lượt, trung bình 48115,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 181279 lượt. Bảy ngày qua có 515.433 lượt, giảm 36% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.526.801 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.