Công ty cổ phần đầu tư Và thương mại Phú Đoàn
P1001 tầng 10 tòa nhà Đức Đại, số 302 phố Nguyễn Trãi, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần đầu tư Và thương mại Phú Đoàn có mã số thuế 0102291245, hoạt động từ ngày 18/06/2007. Người đại diện theo pháp luật: Võ Minh Trọng. Ngành nghề chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (mã 4669), cùng 159 ngành khác. Trụ sở tại P1001 tầng 10 tòa nhà Đức Đại, số 302 phố Nguyễn Trãi, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0102291245 |
|---|---|
| Địa chỉ | P1001 tầng 10 tòa nhà Đức Đại, số 302 phố Nguyễn Trãi, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Đại Mỗ Thành phố Hà Nội |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Võ Minh Trọng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 18/06/2007 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Ứng Dụng Khoa Học Công Nghệ Quốc Tế Số nhà 16, ngõ 201, đường Thụy Phương, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108197471
- 2 Công ty TNHH Một thành viên Kinh Doanh Tổng Hợp Hoàng Minh Số nhà 35, phố Quốc Tử Giám, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105274953
- 3 Công ty cổ phần Vật Tư Nông Sản Số 14, phố Ngô Tất Tố, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100104066
- 4 Công ty TNHH Act Miền Bắc 25LK39-Khu đô thị mới Vân Canh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 2802738003
- 5 Công Ty Cổ Phần Thương Mại Đan Phượng Số nhà 47, phố Nguyễn Thái học, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500180103
- 6 Công ty TNHH Hàng Hải & Năng Lượng Xanh Số 16 Lô N08A, khu đô thị mới Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0201214474
- 7 Công ty TNHH Adu Việt Nam LK6 số 38, Khu đô thị Đại Thanh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108502573
- 8 Công ty cổ phần Ab2 Lô 02 - TT2E khu nhà ở và công trình công cộng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110877925
- 9 Công ty TNHH Ắc Quy TNL Việt Nam Số 89, ngõ 162 phố Đông Thiên, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110509784
- 10 Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Nội Thất Thắng Chinh Số 29 đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500557141
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ ĐOÀN Mã số thuế: 0102291245 Địa chỉ: P1001 tầng 10 tòa nhà Đức Đại, số 302 phố Nguyễn Trãi, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu ngành chính |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Đại Mỗ
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.678
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2.463
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.978
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.975
- XÂY DỰNG 1.660
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.475
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 590
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 430
- Doanh nghiệp tư nhân
- 4
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 4
- Khác
- 3
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.022
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 820
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 256
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 248
- Tạm ngừng hoạt động
- 175
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 14
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 4
- Chưa xác định
- 2
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Đại Mỗ 3.542 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thương mại Akp Group Phòng 08A, Tầng 08A, Tòa nhà G3 Vinhomes Greenbay, Số 7 Đại lộ thăng long, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102961066
- 2 Công ty cổ phần thương mại Dầu Khí Đại Long Tầng 4, tòa nhà Viwaseen, Số 48 phố Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106331900
- 3 Công ty TNHH Trường Minh Global SB16, Khu đô thị FLC Garden City, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558431
- 4 Công ty cổ phần Thanh Hà Tầng 5 số 1 Đại lộ Thăng Long, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 2800803923
- 5 Công ty TNHH Agrifeed An Hưng Số nhà 30, ngách 2 ngõ 91 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110333499
- 6 Công ty cổ phần Chuỗi Thực Phẩm An Group K03, K04, khu VL1, Chợ Thương mại dịch vụ tổng hợp Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111536910
- 7 Văn phòng đại diện công ty cổ phần Tư Vấn đầu tư Và xây dựng Acons Tầng 2, Tòa nhà CT1 A-B, Khu đất Đài phát sóng Phát thanh Mễ Trì, đường Lương Thế Vinh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam 2301383906-001
- 8 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và thương mại HTC 68 Số 68 L1, Louis City Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557251
- 9 Công ty TNHH Thực Phẩm Tata Việt Nam Số 10 Ngách 1/56, Ngõ 1, Đường Đại Linh, Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111555920
- 10 Công ty cổ phần thương mại Hoàng Nhật Minh 279 Lương Thế Vinh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102458825
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Đại Mỗ
- 1 Công ty TNHH SG Fulfillment Phòng 1206, thuộc Lô S9 Tầng 12 Tòa nhà văn phòng Viwaseen Tower, Số 48 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616274
- 2 Văn phòng đại diện công ty cổ phần Tư Vấn đầu tư Và xây dựng Acons Tầng 2, Tòa nhà CT1 A-B, Khu đất Đài phát sóng Phát thanh Mễ Trì, đường Lương Thế Vinh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam 2301383906-001
- 3 Công ty TNHH Thương mại Minh Anh Fruits Số 63, ngõ 19, đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111558495
- 4 Công ty TNHH Trường Minh Global SB16, Khu đô thị FLC Garden City, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558431
- 5 Công ty cổ phần Tập Đoàn đầu tư Kim Ngân Liền kề A3-7, Dự án nhà ở bán cho CBCNV Bệnh viện Bạch Mai,, Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111557283
- 6 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và thương mại HTC 68 Số 68 L1, Louis City Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557251
- 7 Công ty TNHH Thực Phẩm Tata Việt Nam Số 10 Ngách 1/56, Ngõ 1, Đường Đại Linh, Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111555920
- 8 Công ty TNHH Bomaxx Số 22 ngõ 10, TDP 17, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555092
- 9 Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Quốc Tế Thư Hành Phòng 2805 Toà A3 Ecolife số 58 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111555085
- 10 Công ty TNHH Môi Giới Và đầu tư BĐS Thành Đạt 294 Nguyễn Trãi, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555078
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Đại Mỗ
Cấp phường/xã 3.542 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Đại Mỗ →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Đại Mỗ trên FindBase được mở 14.091 lượt, trung bình 469,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 1934 lượt. Bảy ngày qua có 3.459 lượt, giảm 55% so với bảy ngày trước đó (7.680 lượt). Cộng dồn từ đầu là 14.582 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Đại Mỗ — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.494.321 lượt, trung bình 49810,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 181786 lượt. Bảy ngày qua có 407.963 lượt, giảm 55% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.579.720 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.