Công ty cổ phần đầu tư Và Khoáng Sản FLC Stone
Tầng 3, tòa nhà FLC Landmark Tower, đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần đầu tư Và Khoáng Sản FLC Stone có mã số thuế 0102370070, hoạt động từ ngày 24/09/2007. Người đại diện theo pháp luật: Đỗ Mạnh Hùng. Ngành nghề chính: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (mã 0810), cùng 183 ngành khác. Trụ sở tại Tầng 3, tòa nhà FLC Landmark Tower, đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0102370070 |
|---|---|
| Địa chỉ | Tầng 3, tòa nhà FLC Landmark Tower, đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Từ Liêm Thành phố Hà Nội |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Đỗ Mạnh Hùng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 24/09/2007 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 043292•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Tập Đoàn đầu tư Việt Phương Tầng 6 Tòa nhà Samsora Premier 105 phố Chu Văn An, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100237852
- 2 Công ty cổ phần Tập Đoàn MCST Số 77-79 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 3300529819
- 3 Công ty TNHH Tập Đoàn Nguyên Vũ Việt Nam Số 9 ngõ 19 Đường Trần Quang Diệu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111325155
- 4 Công ty cổ phần Tasco Thành Công LK- 03.5, Khu nhà ở Hateco 5, Ngõ 56 đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106259517
- 5 Công ty TNHH Vật Liệu Mỏ Đá Kiện Khê Phòng 3924 C5 Vinhome D’Capitale, đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0700205098
- 6 Công ty TNHH Một thành viên đầu tư xây dựng Khai Thác Mỏ Thuận Phát Thôn Làng Trên, Xã Phú Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500417828
- 7 Công ty TNHH Khai Thác Chế Biến VLXD Lộc Môn Xóm Cầu Tây, thôn Văn Phú, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620016
- 8 Công ty cổ phần Đá TLP Tầng 5 Tòa nhà Hồng Hà Tower, số 89 phố Thịnh Liệt, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111402547
- 9 Công ty TNHH Acp Phúc Cường Số nhà 477, đường Nguyễn Đức Thuận, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105145926
- 10 Chi nhánh công ty cổ phần TMDV Vicona 151A đường Đền Gióng, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam 0109321234-001
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ KHOÁNG SẢN FLC STONE Mã số thuế: 0102370070 Địa chỉ: Tầng 3, tòa nhà FLC Landmark Tower, đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét ngành chính |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 01490 | Chăn nuôi khác |
| 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 05200 | Khai thác và thu gom than non |
| 07100 | Khai thác quặng sắt |
| 07300 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 08910 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 08990 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 19100 | Sản xuất than cốc |
| 19200 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 24310 | Đúc sắt, thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 26700 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 28190 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 49110 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 49120 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 58200 | Xuất bản phần mềm |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 63120 | Cổng thông tin |
| 68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 73100 | Quảng cáo |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 77400 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 78100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 82200 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 85510 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 85520 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 85590 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 93110 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 93190 | Hoạt động thể thao khác |
| 93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 96100 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Từ Liêm
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 7.343
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 6.821
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 5.345
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 5.270
- XÂY DỰNG 4.204
- VẬN TẢI KHO BÃI 4.018
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.695
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 1.258
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 28
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 16
- Doanh nghiệp tư nhân
- 9
- Khác
- 7
- Công ty hợp doanh
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 6.445
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2.632
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 1.091
- Tạm ngừng hoạt động
- 492
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 474
- Ngừng hoạt động
- 54
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 20
- Chưa xác định
- 17
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 14
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 12
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 8
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Từ Liêm 11.261 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Công Nghệ Suga Tầng 6, Toà nhà Sun Square, Số 21 đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615979
- 2 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Và thương mại Quốc Tế Thịnh Phát Tầng 10 Tòa Suced Tower, số 108 Đường Nguyễn Hoàng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111126015
- 3 Công ty cổ phần Sông Đà 10 Tầng 10-11, Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 5900189357
- 4 Công ty TNHH Goxplay Tầng 6 Toà nhà MD Complex (sàn VP), Số 68 Đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620866
- 5 Cty TNHH Bảo Hiểm Tasco (NT) Tầng 7 tòa nhà Tasco, Lô HH 2-2, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0311290118
- 6 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Shinsung Số 116 Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616404
- 7 Công ty TNHH Nghiên Cứu Trí Tuệ Tình Người Tầng 8, Tòa nhà CEO, Lô HH2-1, KĐT Mễ Trì Hạ, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111368222
- 8 Công ty TNHH Quốc Tế The Polaris Tầng 4, TT01- 26 HD Mon, phố Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111331166
- 9 Công ty TNHH Mija Holdings Số A12, Lô DD, Khu đô thị Mỹ Đình Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137024
- 10 Công ty cổ phần BB Vital Holdings A203 Tháp The Manor, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101965759
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Từ Liêm
- 1 Công ty TNHH Hải Đăng Creative Số 10 ngõ 49 đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111623176
- 2 Công ty cổ phần Năng Khiếu Edu Villa D25 The Manor, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111623137
- 3 Công ty TNHH Moggumeong Hanoi Lô số 122 kiểu nhà 5K khu TT3 ĐTM Mỹ Đình Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620908
- 4 Công ty TNHH Goxplay Tầng 6 Toà nhà MD Complex (sàn VP), Số 68 Đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620866
- 5 Công ty cổ phần Viện Nghiên Cứu Dược Phẩm Tuệ Linh Căn nhà số 1 Khu C, Dự án nhà ở Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620746
- 6 Công ty cổ phần dịch vụ Tư Vấn, Đầu tư Và phát triển Công Nghệ Global Số nhà 21 ngõ 58 Nguyễn Đổng Chi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620263
- 7 Công ty TNHH Vinh Quang VK Toàn Cầu Căn B4-10, Vinhomes Gardenia, Đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111619980
- 8 Văn phòng đại diện - Công ty TNHH Kỹ thuật Alpha Số 2 Ngõ 18, đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0110708966-001
- 9 Công ty cổ phần Công Nghệ Và dịch vụ Tpax Tầng 12 CEO Tower, Lô HH2-1, Khu ĐT Mễ Trì Hạ, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111617207
- 10 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Shinsung Số 116 Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616404
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
Suy từ cấu trúc mã số thuế: mười chữ số đầu là đơn vị chủ quản.
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 8 lượt, trung bình 0,3 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 5 lượt, tăng 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 9 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Từ Liêm
Cấp phường/xã 11.261 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Từ Liêm →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Từ Liêm trên FindBase được mở 40.365 lượt, trung bình 1345,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 5333 lượt. Bảy ngày qua có 12.398 lượt, giảm 48% so với bảy ngày trước đó (23.672 lượt). Cộng dồn từ đầu là 41.681 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Từ Liêm — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.546.258 lượt, trung bình 51541,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 181786 lượt. Bảy ngày qua có 459.900 lượt, giảm 49% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.631.657 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.