FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty cổ phần Tư Vấn đầu tư Và Giải Pháp Công Nghệ Việt Nam

Số 11, ngách 16, ngõ 69A, phố Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

Tên giao dịch: VIET NAM SOLUTIONS TECHNOLOGY AND CONSULTANT INVESTMENT JOIN · Tên viết tắt: VIET NAM SOLUTIONS TECHNOLOGY AND CONSULTANT INVESTMENT JOIN

Công ty cổ phần Tư Vấn đầu tư Và Giải Pháp Công Nghệ Việt Nam có mã số thuế 0104492028, hoạt động từ ngày 23/02/2010. Người đại diện theo pháp luật: Hoàng Thụy Dương. Ngành nghề chính: Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (mã 33200), cùng 253 ngành khác. Trụ sở tại Số 11, ngách 16, ngõ 69A, phố Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
0104492028
Ngày cấp
10/03/2010 (16 năm)
Người đại diện
Hoàng Thụy Dương

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0104492028
Địa chỉ Số 11, ngách 16, ngõ 69A, phố Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Phương Liệt Thành phố Hà Nội
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Hoàng Thụy Dương
Ngày bắt đầu hoạt động 23/02/2010
Loại hình doanh nghiệp Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty cổ phần Quốc Tế Sơn Hà Tầng 13, Tòa Capital Place, số 29 phố Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100776445
  2. 2 Công ty cổ phần phát triển công nghiệp Xanh Việt Nam Số 14, ngõ 535, phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106700241
  3. 3 Công ty cổ phần Thiết Bị công nghiệp Và xây dựng Việt Nam Số 38 Hoàng Ngân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105465411
  4. 4 Công ty cổ phần Thang Máy Và Xây Lắp An Sơn Số nhà 19, tổ 14, ngõ 640, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105291074
  5. 5 Công ty TNHH Adi Việt Nam Thôn 2, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106214587
  6. 6 Công ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Và Đào Tạo Hse Số 14A hẻm 462/35/1 đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105522606
  7. 7 Công ty cổ phần Thang Máy Và Công Nghệ Tự Động Vietlift Số 5, ngách 2/129/60, phố Tư Đình, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106803896
  8. 8 Công ty cổ phần đầu tư Và thương mại P&A Việt Nam Số 37 Thái Phiên, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106391240
  9. 9 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Điện Lạnh Việt Nhật Đội 5, Thôn An Cư, Xã Ứng Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108302775
  10. 10 Công ty cổ phần Thế Hệ Mới Việt Nam Số 6, ngách 200, phố Bắc Cầu, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106516531

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VIỆT NAM
Mã số thuế: 0104492028
Địa chỉ: Số 11, ngách 16, ngõ 69A, phố Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp ngành chính
01110 Trồng lúa
01120 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
01130 Trồng cây lấy củ có chất bột
01140 Trồng cây mía
01170 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0121 Trồng cây ăn quả
01220 Trồng cây lấy quả chứa dầu
01230 Trồng cây điều
01240 Trồng cây hồ tiêu
01250 Trồng cây cao su
01260 Trồng cây cà phê
01270 Trồng cây chè
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0220 Khai thác gỗ
03110 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
03210 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
05100 Khai thác và thu gom than cứng
05200 Khai thác và thu gom than non
06100 Khai thác dầu thô
06200 Khai thác khí đốt tự nhiên
07100 Khai thác quặng sắt
07300 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
08920 Khai thác và thu gom than bùn
08930 Khai thác muối
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
09100 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
10500 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
10620 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
10710 Sản xuất các loại bánh từ bột
10720 Sản xuất đường.
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
10740 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
10750 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
10800 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
11010 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
11020 Sản xuất rượu vang
11030 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
13110 Sản xuất sợi
13120 Sản xuất vải dệt thoi
13130 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
14100 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
14200 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
14300 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
15110 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
15120 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
16210 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
16220 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
16230 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
17010 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
17090 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
18110 In ấn
18120 Dịch vụ liên quan đến in
18200 Sao chép bản ghi các loại
19100 Sản xuất than cốc
19200 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
20120 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
20300 Sản xuất sợi nhân tạo
22110 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
23100 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
23910 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
23920 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
23930 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
23960 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
24100 Sản xuất sắt, thép, gang
24200 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
24310 Đúc sắt, thép
25110 Sản xuất các cấu kiện kim loại
25120 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
25130 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
25910 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
25920 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
25930 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
26100 Sản xuất linh kiện điện tử
26200 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
26300 Sản xuất thiết bị truyền thông
26400 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
26510 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
26700 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
26800 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
27200 Sản xuất pin và ắc quy
27310 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
27320 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
27330 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
27400 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
27500 Sản xuất đồ điện dân dụng
27900 Sản xuất thiết bị điện khác
28110 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
28120 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
28130 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
28140 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
28150 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
28160 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
28170 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
28180 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
28190 Sản xuất máy thông dụng khác
28210 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
28220 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
28230 Sản xuất máy luyện kim
28240 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
28250 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
28260 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910 Sản xuất xe có động cơ
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
30110 Đóng tàu và cấu kiện nổi
30120 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
30910 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
32200 Sản xuất nhạc cụ
32300 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
33110 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
33120 Sửa chữa máy móc, thiết bị
33130 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
33140 Sửa chữa thiết bị điện
33150 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
33190 Sửa chữa thiết bị khác
3511 Sản xuất điện
3512 Truyền tải và phân phối điện
35200 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
36000 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
38110 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
38210 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
43110 Phá dỡ
43120 Chuẩn bị mặt bằng
43210 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
45200 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
45420 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
47110 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
47210 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
47230 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
47300 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
47420 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
47530 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
47610 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
47630 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
47640 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
47910 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224 Bốc xếp hàng hóa
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
56290 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
5914 Hoạt động chiếu phim
59200 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
62010 Lập trình máy vi tính
62020 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
62090 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
63110 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
63120 Cổng thông tin
70200 Hoạt động tư vấn quản lý
73100 Quảng cáo
73200 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7710 Cho thuê xe có động cơ
77210 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
77220 Cho thuê băng, đĩa video
77290 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
77400 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
79110 Đại lý du lịch
79120 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
82110 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
82200 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
82300 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
82990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
8511 Giáo dục nhà trẻ
8512 Giáo dục mẫu giáo
8521 Giáo dục tiểu học
8523 Giáo dục trung học phổ thông
8531 Đào tạo sơ cấp
8532 Đào tạo trung cấp
8541 Đào tạo đại học
85510 Giáo dục thể thao và giải trí
85520 Giáo dục văn hóa nghệ thuật
95110 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
95120 Sửa chữa thiết bị liên lạc
95210 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
95220 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
95230 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
95240 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
96310 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Phương Liệt

6.690Tổng doanh nghiệp
3.436Đang hoạt động
3.245Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 4.036
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 3.509
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 2.921
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 2.597
  • XÂY DỰNG 2.261
  • VẬN TẢI KHO BÃI 2.081

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
1.159
Công ty cổ phần ngoài NN
1.084
Doanh nghiệp tư nhân
14
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
13
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
3
Khác
2
Công ty hợp doanh
1

Theo tình trạng

Đang hoạt động
3.436
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
1.528
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
1.116
Tạm ngừng hoạt động
231
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
208
Ngừng hoạt động
108
Tạm nghỉ kinh doanh
24
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
20
Chưa xác định
9
Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
5
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
5

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Phương Liệt 6.690 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần Nguồn Nhân Lực Worklink Tầng 6, Số 59 Phố Phương Liệt, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106575738
  2. 2 Văn phòng đại diện Tại Hà Nội - Công ty cổ phần xây dựng dịch vụ thương mại Phú Mỹ Số 16 Ngõ 236, phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam 3501735681-001
  3. 3 Công ty TNHH Vinh Thái Phòng 601, B2 Tòa Nhà Sky Central số 176 Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101594335
  4. 4 Tổng công ty công nghiệp Mỏ Việt Bắc TKV - CTCP Số 1, Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100100015
  5. 5 Công ty TNHH Bảo Tuấn Group Số 69 Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111238946
  6. 6 Công ty CP Thẩm Định Giá DTC Tầng 4 tòa nhà số 87 Vường Thừa Vũ, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 2901630522
  7. 7 Công ty TNHH Phúc Thịnh Clinic Số 44 ngõ 178 Đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556547
  8. 8 Công ty TNHH Thành Nam FC Số 36, phố Trần Điền, Phường Phương Liệt, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111548627
  9. 9 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ The Lace Và Vibe On Tầng 3, Số 173B đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111535360
  10. 10 Công ty TNHH 4seconds Digital Media Số 6, Ngõ 96, Phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội 0110871426
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Phương Liệt →

Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
  2. 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
  3. 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
  4. 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
  5. 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
  6. 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
  7. 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
  8. 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
  9. 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
  10. 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Phương Liệt

  1. 1 Công ty TNHH Kính Thành Ân Số 6B ngách 93/28 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam 0111602828
  2. 2 Công ty TNHH TM Và đầu tư Olifa Tầng 7 số 28 ngõ 71 Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam 0111602553
  3. 3 Văn phòng đại diện - Công ty TNHH Đầu tư phát triển Kinh Doanh Đức Quang Số 189, Phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam 0108658186-001
  4. 4 Công ty TNHH Phúc Thịnh Clinic Số 44 ngõ 178 Đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556547
  5. 5 Công ty TNHH Đầu tư Và thương mại An Huy Holdings Số nhà 24, ngõ 322E, đường Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556515
  6. 6 Công ty TNHH Thương mại Labb Số 109 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555871
  7. 7 Công ty TNHH Thành Nam FC Số 36, phố Trần Điền, Phường Phương Liệt, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111548627
  8. 8 Công ty TNHH Phát triển dịch vụ Mai Tín Số 29C Phố Phương Liệt, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam 0111547214
  9. 9 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Danh Thành Phát Số 19 Ngõ 200 Trần Điền, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam 0111547207
  10. 10 Công ty TNHH Tâm Đức Medical Tầng 2, Số nhà 189, Phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111542223

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem5
30 ngày qua5
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,2
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 1 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 1 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 1 lượt 04/10: 1 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 0 lượt 13/10: 1 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Phương Liệt

Cấp phường/xã 6.690 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Phương Liệt →

Tổng lượt xem26.387
30 ngày qua25.676
7 ngày qua7.941
Bình quân/ngày 855,9
Lượt xem địa bàn Phường Phương Liệt, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 8 lượt 15/09: 1 lượt 16/09: 1391 lượt 17/09: 45 lượt 18/09: 26 lượt 19/09: 30 lượt 20/09: 38 lượt 21/09: 32 lượt 22/09: 20 lượt 23/09: 26 lượt 24/09: 85 lượt 25/09: 265 lượt 26/09: 309 lượt 27/09: 412 lượt 28/09: 1077 lượt 29/09: 1286 lượt 30/09: 1696 lượt 01/10: 1993 lượt 02/10: 1904 lượt 03/10: 1798 lượt 04/10: 1965 lượt 05/10: 1975 lượt 06/10: 1353 lượt 07/10: 478 lượt 08/10: 77 lượt 09/10: 186 lượt 10/10: 199 lượt 11/10: 2731 lượt 12/10: 3338 lượt 13/10: 932 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Phương Liệt trên FindBase được mở 25.676 lượt, trung bình 855,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 3338 lượt. Bảy ngày qua có 7.941 lượt, giảm 37% so với bảy ngày trước đó (12.684 lượt). Cộng dồn từ đầu là 26.387 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Phương Liệt — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội

Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Tổng lượt xem1.798.761
30 ngày qua1.709.082
7 ngày qua529.670
Bình quân/ngày 56969,4
Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 1153 lượt 15/09: 597 lượt 16/09: 6255 lượt 17/09: 6864 lượt 18/09: 4831 lượt 19/09: 2534 lượt 20/09: 3006 lượt 21/09: 2333 lượt 22/09: 3007 lượt 23/09: 4800 lượt 24/09: 9572 lượt 25/09: 18044 lượt 26/09: 21797 lượt 27/09: 29002 lượt 28/09: 70415 lượt 29/09: 102669 lượt 30/09: 103076 lượt 01/10: 127849 lượt 02/10: 131415 lượt 03/10: 132750 lượt 04/10: 139720 lượt 05/10: 160389 lượt 06/10: 97334 lượt 07/10: 34416 lượt 08/10: 9166 lượt 09/10: 15039 lượt 10/10: 17810 lượt 11/10: 181786 lượt 12/10: 213396 lượt 13/10: 58057 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.709.082 lượt, trung bình 56969,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 213396 lượt. Bảy ngày qua có 529.670 lượt, giảm 41% so với bảy ngày trước đó (892.533 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.798.761 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.