Công ty cổ phần Cotocons
Tầng 4 Tòa M5, Số 91 Đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần Cotocons có mã số thuế 0104858064, hoạt động từ ngày 06/08/2010. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Huy Ba. Ngành nghề chính: Xây dựng nhà để ở (mã 4101), cùng 126 ngành khác. Trụ sở tại Tầng 4 Tòa M5, Số 91 Đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0104858064 |
|---|---|
| Địa chỉ | Tầng 4 Tòa M5, Số 91 Đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Giảng Võ Thành phố Hà Nội |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Huy Ba |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/08/2010 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Xuân Long Ba Vì Số nhà 06 ngõ 95 thôn Tân An, Xã Bất Bạt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111465917
- 2 Công ty cổ phần Archilux Số nhà 15, ngõ 12, đội 7, thôn Thượng 2 Phùng Xá, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111533412
- 3 Công ty cổ phần Ak Tech Số 3A Ngách 39 Ngõ 188 Tân Triều, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109164461
- 4 Công ty cổ phần A.T.A Việt Nam Số 10 - D8 khu đô thị Geleximco, đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106040926
- 5 Công ty TNHH 1TV Đầu tư xây dựng Và thương mại Ad Vina Số 9, Ngõ 198B Đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111328396
- 6 Công ty cổ phần 118 Thăng Long Đông Đô Việt Nam Thửa 221G, tổ dân phố Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107534413
- 7 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Bảo Phát Việt Số 49C/667/2 Nguyễn Văn Cừ, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111623183
- 8 Công ty cổ phần đầu tư Giv Thôn Hoàng Xá, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111516463
- 9 Công ty cổ phần Cơ Khí Và phát triển thương mại Phúc Hưng Thôn Phú Tàng, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110101794
- 10 Công ty TNHH Tư Vấn xây dựng Và thương mại Đại Dương Nhà số 2, ngõ 8 đường Bảo Đà, Thôn Dộc, Xã Bình Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111546556
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN COTOCONS Mã số thuế: 0104858064 Địa chỉ: Tầng 4 Tòa M5, Số 91 Đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4101 | Xây dựng nhà để ở ngành chính |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 58200 | Xuất bản phần mềm |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 82910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Giảng Võ
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 3.319
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2.844
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 2.345
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 2.194
- XÂY DỰNG 1.653
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.618
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.534
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 1.057
- Doanh nghiệp tư nhân
- 29
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 21
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 18
- Khác
- 3
- Công ty hợp doanh
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.726
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 1.357
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1.223
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 261
- Tạm ngừng hoạt động
- 240
- Ngừng hoạt động
- 51
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 49
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 6
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 5
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 4
- Chưa xác định
- 2
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Giảng Võ 5.925 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Vận Hành Và Bảo Trì Windey Hà Nội phòng 2502, tầng 25 tòa tháp Đông, tòa nhà Lotte Center Hà Nội, 54 Liễu Giai, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110074621
- 2 Ngân Hàng nông nghiệp Và phát triển Nông Thôn Việt Nam Số 02 Láng Hạ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100686174
- 3 Công ty TNHH công nghệ ăn mòn và vật liệu P104.C4 tập thể Thành Công, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102037150
- 4 Công ty cổ phần Giáo Dục Edugo Việt Nam Số 11, ngõ 84 đường Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội 0107760370
- 5 Công ty cổ phần Tư Vấn Thiết Kế Và Giải Pháp Công Nghệ 3dart Số nhà 14, ngách 1, ngõ 135, phố Núi Trúc, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105506629
- 6 Công ty TNHH Cúc Tây Retail (Northern) Tầng 5, Số 71 Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110926964
- 7 Công ty TNHH Truyền Thông Và Giáo Dục Quốc Tế Laika Việt Nam Tầng 5, số 71, phố Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108240342
- 8 Công ty cổ phần 168RT 35C Ngõ 84 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110055587
- 9 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại dịch vụ Shanti Home Số 40, Ngõ 113, Phố Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111427735
- 10 Công ty cổ phần Doanh Nghiệp Xã Hội Thiện Nhân Số 12B Phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111553433
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Giảng Võ
- 1 Trường Tiểu học Thành Công Ngõ 9 phố Nguyên Hồng, Khu Tập Thể Bắc Thành Công, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111617983
- 2 Chi nhánh 2 công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Tổng Hợp Ngọc Thanh Tầng 1, 2, 3, 4, 5 số 152 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam 0102401240-001
- 3 Công ty TNHH Hanoi Padel Clubs 86 Phạm Huy Thông, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111599491
- 4 Công ty cổ phần Merctechs Tầng 22, tòa nhà Ngọc Khánh Plaza, số 1 Phạm Huy Thông, Phường Giảng Võ, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111556025
- 5 Công ty TNHH Thương mại Vật Tư Tổng Hợp SL Việt Nam Tầng 5 Số 7, ngõ 81, ngách 35, Phố Linh Lang, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555991
- 6 Công ty TNHH Thương mại Dấu Chân Mây Travel Tầng 4, Số 89 Linh Lang, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555102
- 7 Công ty TNHH Olivie số 6 ngõ 535 phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111555053
- 8 Công ty TNHH Thương mại Và đầu tư Aurium Số 254 Đường Bưởi, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554860
- 9 Công ty cổ phần Doanh Nghiệp Xã Hội Thiện Nhân Số 12B Phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111553433
- 10 Công ty TNHH Advantec Solutions Việt Nam Phòng số 10.02, Tầng 10, Tòa nhà VIT, số 519 đường Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111553095
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Giảng Võ
Cấp phường/xã 5.925 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Giảng Võ →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Giảng Võ trên FindBase được mở 16.381 lượt, trung bình 546 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 1724 lượt. Bảy ngày qua có 4.852 lượt, giảm 52% so với bảy ngày trước đó (10.035 lượt). Cộng dồn từ đầu là 19.475 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Giảng Võ — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.314.510 lượt, trung bình 43817 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 386.475 lượt, giảm 52% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.397.843 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.