Công ty TNHH Nghiên Cứu đầu tư phát triển Công Nghệ Và Kinh Doanh Quốc Tế
Số 45 hẻm 295/63 Ngõ Quỳnh, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty TNHH Nghiên Cứu đầu tư phát triển Công Nghệ Và Kinh Doanh Quốc Tế có mã số thuế 0105869083, hoạt động từ ngày 24/04/2012. Người đại diện theo pháp luật: Vũ Quang Hải. Ngành nghề chính: Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (mã 93210), cùng 186 ngành khác. Trụ sở tại Số 45 hẻm 295/63 Ngõ Quỳnh, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0105869083 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 45 hẻm 295/63 Ngõ Quỳnh, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Bạch Mai
Thành phố Hà Nội
Số 45 hẻm 295/63 Ngõ Quỳnh, Phường Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Vũ Quang Hải |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 24/04/2012 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 091235•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Vui Chơi Thế Hệ Mới 255 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104898204
- 2 Công ty TNHH Hồng Hà Xanh Số 10 ngõ 254/45 đường Bưởi, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105990308
- 3 Công ty TNHH Vui Mà Học Biệt thự BL10-12 KĐT Vinhomes Riverside, đường Bằng Lăng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106680926
- 4 Công ty cổ phần Công Viên Thạch Bàn Phòng 901C, tòa nhà mặt trời Sông Hồng, 23 Phan Chu Trinh, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106597604
- 5 Công ty cổ phần Giải Trí Ocean Việt Nam Số nhà 1B, ngõ 121/48 Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106575110
- 6 Công ty cổ phần đầu tư Và dịch vụ thương mại Hoàng Mai Số 68, Quốc lộ 70, Ngọc Đại, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106233808
- 7 Công ty TNHH Trẻ Em Năng Động (NTNN) Biệt thự BL10-12 KĐT Vinhomes Riverside, đường Bằng Lăng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0312998785
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH NGHIÊN CỨU ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ KINH DOANH QUỐC TẾ Mã số thuế: 0105869083 Địa chỉ: Số 45 hẻm 295/63 Ngõ Quỳnh, Phường Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 93210 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề ngành chính |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 01190 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 13110 | Sản xuất sợi |
| 13120 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 20290 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 20300 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23100 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 24310 | Đúc sắt, thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 26520 | Sản xuất đồng hồ |
| 26700 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 26800 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 28120 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 28190 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 30110 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 30120 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 30200 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe |
| 30300 | Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan |
| 30910 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 30990 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32120 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32200 | Sản xuất nhạc cụ |
| 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 58200 | Xuất bản phần mềm |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 77220 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 77400 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82920 | Dịch vụ đóng gói |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 85590 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 93110 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 93190 | Hoạt động thể thao khác |
| 93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 96330 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 96390 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 97000 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Bạch Mai
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 3.160
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2.527
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 2.218
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.828
- XÂY DỰNG 1.520
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.490
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.503
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 867
- Doanh nghiệp tư nhân
- 33
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 21
- Khác
- 21
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 13
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.436
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 1.339
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1.142
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 244
- Tạm ngừng hoạt động
- 224
- Ngừng hoạt động
- 68
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 19
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 15
- Chưa xác định
- 9
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 4
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Bạch Mai 5.501 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Giấy Thanh Hóa Số 201 phố Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 2801395184
- 2 Công ty TNHH Công ty TNHH Đầu tư Và thương mại Linh Nova Số 22 ngõ 205 Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111562639
- 3 Công ty TNHH Doanh Nghiệp Xã Hội Cánh Diều Việt Nam Số 26 ngõ 167 Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111045253
- 4 Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và dịch vụ Natulinks Tầng 3, Số 12 phố Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111543717
- 5 Công ty cổ phần Aet Việt Nam Số 11B, ngõ 1 Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102033318
- 6 Công ty cổ phần Tư Vấn đầu tư xây dựng Anz Số nhà 24/41/67 Phố Vọng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104308991
- 7 Công ty cổ phần Actech Việt Nam Số 49A, ngách 26, ngõ 185, phố Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108395096
- 8 Văn phòng đại diện công ty TNHH 18 Studios Phòng 1608, Tòa nhà Vinaconex Diamond Chợ Mơ, số 459C Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0314655342-001
- 9 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Sơn Phát P2108 - 459C Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111546725
- 10 Công ty TNHH Thương mại Quốc Tế xuất nhập khẩu Xinfeng P2108, Tầng 21 Tòa nhà Vinaconex Diamond, số 459C phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111541660
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Bạch Mai
- 1 Văn phòng đại diện công ty TNHH 18 Studios Phòng 1608, Tòa nhà Vinaconex Diamond Chợ Mơ, số 459C Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0314655342-001
- 2 Công ty TNHH Công ty TNHH Đầu tư Và thương mại Linh Nova Số 22 ngõ 205 Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111562639
- 3 Công ty TNHH Happy Ann Thăng Long Tầng 2 số 114 Chùa Quỳnh, Phường Bạch Mai, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111557195
- 4 Công ty TNHH Isole Atelier Số 204 Phố Hồng Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555261
- 5 Công ty TNHH Giải Pháp Năng Lượng Sạch Ces Solar Số 411 Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555159
- 6 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Sơn Phát P2108 - 459C Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111546725
- 7 Công ty TNHH Sự Kiện Thế Kỷ Mới Ngân Hà - Chi nhánh HN1 Số 115 Đại Cồ Việt, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111515759-007
- 8 Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và dịch vụ Natulinks Tầng 3, Số 12 phố Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111543717
- 9 Công ty TNHH Đông Hải Hà Nội Mới Số 459c Đường Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111543611
- 10 Công ty TNHH Uniwow Số 06 Ngách 09 Ngõ Hòa Bình, đường Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111543594
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt. Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Bạch Mai
Cấp phường/xã 5.501 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Bạch Mai →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Bạch Mai trên FindBase được mở 23.966 lượt, trung bình 798,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 2675 lượt. Bảy ngày qua có 7.581 lượt, giảm 28% so với bảy ngày trước đó (10.513 lượt). Cộng dồn từ đầu là 24.626 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Bạch Mai — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.814.248 lượt, trung bình 60474,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 213396 lượt. Bảy ngày qua có 601.573 lượt, giảm 27% so với bảy ngày trước đó (823.873 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.905.080 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.