FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty cổ phần Rate Plus

Tầng 6A, tháp B tòa nhà Central Point, số 219 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

Tên giao dịch: VN HA THANH TEL.,JSC

Công ty cổ phần Rate Plus có mã số thuế 0105887981, hoạt động từ ngày 16/05/2012. Người đại diện theo pháp luật: Đặng Duy Bảo. Ngành nghề chính: Xuất bản phần mềm (mã 58200), cùng 299 ngành khác. Trụ sở tại Tầng 6A, tháp B tòa nhà Central Point, số 219 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Yên Hòa, trước là Phường Trung Hòa. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
0105887981
Ngày cấp
16/05/2012 (14 năm)
Người đại diện
Đặng Duy Bảo

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0105887981
Địa chỉ Tầng 6A, tháp B tòa nhà Central Point, số 219 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Yên Hòa Thành phố Hà Nội
Tầng 6A, tháp B tòa nhà Central Point, số 219 Trung Kính, Phường Yên Hòa, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội
Địa giới cũ Phường Trung Hòa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Đặng Duy Bảo
Ngày bắt đầu hoạt động 16/05/2012
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty cổ phần tập đoàn công nghệ CMC CMC Tower, số 11 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104989966
  2. 2 Công ty cổ phần Giải Pháp First Trust Tầng 1, Tòa nhà Lilama 10, phố Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104493085
  3. 3 Công ty cổ phần Công Nghệ Và Tài Nguyên Môi Trường Thành Nam Số 32, ngõ 49/66/10, phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106290891
  4. 4 Công ty TNHH Koei Tecmo Software Việt Nam Tầng 5 và Tầng 17, tòa nhà Peakview, Số 36 Phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105048633
  5. 5 Công ty TNHH 1618play Số nhà 11, ngách 25, ngõ 203 phố Tôn Đức Thắng, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108124642
  6. 6 Công ty CP công nghệ SOTA TEK Xóm 8, thôn Hoàng Kim, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109416905
  7. 7 Công ty cổ phần Phần Mềm Nam Phong Số 2, ngõ 409 Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105161614
  8. 8 Công ty TNHH 1618play Số nhà 11, ngách 25, ngõ 203 phố Tôn Đức Thắng, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108562526
  9. 9 Công ty cổ phần Alisso Việt Nam Số 21, Ngõ 48, Phố Văn Trì, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106793503
  10. 10 Công ty TNHH Công Nghệ Và Truyền Thông Việt Save Việt Nam Số 32 ngõ 2, đường Nguyễn Trực, tổ 7, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108183341

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN RATE PLUS
Mã số thuế: 0105887981
Địa chỉ: Tầng 6A, tháp B tòa nhà Central Point, số 219 Trung Kính, Phường Yên Hòa, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Tầng 6A, tháp B tòa nhà Central Point, số 219 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

58200 Xuất bản phần mềm ngành chính
01110 Trồng lúa
01120 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
01130 Trồng cây lấy củ có chất bột
01140 Trồng cây mía
01150 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
01160 Trồng cây lấy sợi
01170 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
01190 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
01230 Trồng cây điều
01240 Trồng cây hồ tiêu
01250 Trồng cây cao su
01260 Trồng cây cà phê
01270 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
01290 Trồng cây lâu năm khác
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
01490 Chăn nuôi khác
01500 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
01610 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
01620 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
01630 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
01640 Xử lý hạt giống để nhân giống
01700 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
02400 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
03110 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
03210 Nuôi trồng thủy sản biển
05100 Khai thác và thu gom than cứng
05200 Khai thác và thu gom than non
07100 Khai thác quặng sắt
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
08910 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
08920 Khai thác và thu gom than bùn
08930 Khai thác muối
08990 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
09100 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
10500 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
10620 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
10710 Sản xuất các loại bánh từ bột
10720 Sản xuất đường.
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
10740 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
10750 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
10790 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
10800 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
11010 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
11020 Sản xuất rượu vang
11030 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
13110 Sản xuất sợi
13120 Sản xuất vải dệt thoi
13130 Hoàn thiện sản phẩm dệt
14100 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
14200 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
14300 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
15110 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
15120 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
16210 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
16220 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
16230 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
17010 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
17090 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
18110 In ấn
18120 Dịch vụ liên quan đến in
18200 Sao chép bản ghi các loại
19100 Sản xuất than cốc
19200 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
20110 Sản xuất hóa chất cơ bản
20120 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
20210 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
20290 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
20300 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
22110 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
23100 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
23910 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
23920 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
23930 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
23960 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
23990 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
24100 Sản xuất sắt, thép, gang
24200 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
24310 Đúc sắt, thép
24320 Đúc kim loại màu
25110 Sản xuất các cấu kiện kim loại
25120 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
25130 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
25910 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
25920 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
25930 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
26100 Sản xuất linh kiện điện tử
26200 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
26300 Sản xuất thiết bị truyền thông
26400 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
26510 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
26520 Sản xuất đồng hồ
26700 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
26800 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
27200 Sản xuất pin và ắc quy
27310 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
27320 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
27330 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
27400 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
27500 Sản xuất đồ điện dân dụng
27900 Sản xuất thiết bị điện khác
28110 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
28120 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
28130 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
28140 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
28150 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
28160 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
28170 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
28180 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
28190 Sản xuất máy thông dụng khác
28210 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
28220 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
28230 Sản xuất máy luyện kim
28240 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
28250 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
28260 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910 Sản xuất xe có động cơ
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
30110 Đóng tàu và cấu kiện nổi
30120 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
30200 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
30300 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
30910 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
32110 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
32120 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
32200 Sản xuất nhạc cụ
32300 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
32400 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
32900 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
33110 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
33120 Sửa chữa máy móc, thiết bị
33130 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
33140 Sửa chữa thiết bị điện
33150 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
33190 Sửa chữa thiết bị khác
33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
36000 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
38110 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
38210 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
39000 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
43110 Phá dỡ
43120 Chuẩn bị mặt bằng
43210 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
45200 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
45420 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
46340 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
46900 Bán buôn tổng hợp
47110 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
47210 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
47230 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
47240 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
47300 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
47420 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
47530 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
47610 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
47620 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
47630 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
47640 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
47910 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
49110 Vận tải hành khách đường sắt
49120 Vận tải hàng hóa đường sắt
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
49400 Vận tải đường ống
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224 Bốc xếp hàng hóa
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
56290 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
59120 Hoạt động hậu kỳ
5914 Hoạt động chiếu phim
59200 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
6010 Hoạt động phát thanh
6190 Hoạt động viễn thông khác
62010 Lập trình máy vi tính
62020 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
62090 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
63110 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
63120 Cổng thông tin
6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
6622 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
70100 Hoạt động của trụ sở văn phòng
70200 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
71200 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
73100 Quảng cáo
73200 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
74100 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
74200 Hoạt động nhiếp ảnh
75000 Hoạt động thú y
7710 Cho thuê xe có động cơ
77210 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
77220 Cho thuê băng, đĩa video
77290 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
78100 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
78200 Cung ứng lao động tạm thời
79110 Đại lý du lịch
79120 Điều hành tua du lịch
80200 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
81100 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
81210 Vệ sinh chung nhà cửa
81300 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
82110 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
82200 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
82300 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
82920 Dịch vụ đóng gói
82990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
8531 Đào tạo sơ cấp
8532 Đào tạo trung cấp
8541 Đào tạo đại học
8542 Đào tạo thạc sỹ
85510 Giáo dục thể thao và giải trí
85520 Giáo dục văn hóa nghệ thuật
85600 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
90000 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
91010 Hoạt động thư viện và lưu trữ
91020 Hoạt động bảo tồn, bảo tàng
91030 Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên
93110 Hoạt động của các cơ sở thể thao
93190 Hoạt động thể thao khác
93210 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
95110 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
95120 Sửa chữa thiết bị liên lạc
95210 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
95220 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
95230 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
95240 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
96100 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
96200 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
96310 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
96320 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Yên Hòa

9.541Tổng doanh nghiệp
4.421Đang hoạt động
5.116Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 6.716
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 6.203
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 5.002
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 4.664
  • XÂY DỰNG 3.606
  • VẬN TẢI KHO BÃI 3.452

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
1.680
Công ty cổ phần ngoài NN
1.593
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
36
Doanh nghiệp tư nhân
16
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
9
Khác
6
Công ty hợp doanh
2

Theo tình trạng

Đang hoạt động
4.421
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
2.339
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
1.562
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
644
Tạm ngừng hoạt động
477
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
84
Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
8
Chưa xác định
4
Chờ cập nhật số định danh cá nhân
2

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Yên Hòa 9.541 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH KSG Việt Nam Phòng 1914-7 Tầng 19 Tòa nhà Keangnam Landmark Tower, khu E6, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106404411
  2. 2 Công ty cổ phần Sota Consulting Nhà E4, Khu liền kề A10, đường Nguyễn Chánh, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111229437
  3. 3 Công ty TNHH Khoa Học kỹ thuật Môi Trường Việt Nam Tầng 10, Tòa C2, D' Capitale, Đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500565167
  4. 4 Công ty TNHH Pronoux – Chi nhánh Hà Nội Tầng 4 toà nhà Vimeco Lô E9, đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0318745692-001
  5. 5 Công ty cổ phần dịch vụ Và thương mại Quốc Tế HHC Tầng 3 Tòa nhà Golden Palace, Số 54, đường Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109722525
  6. 6 Công ty cổ phần Giáo Dục Ige Tầng 4, tháp B Keangnam Hà Nội Landmark Tower, khu E6, đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620898
  7. 7 Công ty cổ phần Minz Ai Tầng 2, Tòa nhà Housing, Số 299 Đường Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620351
  8. 8 Công ty cổ phần Tập Đoàn Synetic ST-1523-265 Tầng 17 Tòa nhà Charmvit, 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620217
  9. 9 Chi nhánh Hà Nội - Công ty cổ phần GKJ Trading 12A12 toà nhà C2 D’Capital , số 119 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0319618827-001
  10. 10 Công ty TNHH Winstar Global Logistics Việt Nam Lô A1L3-03a, Tầng 3, Tòa A1 Dự án Ecolife Capitol, 58 Tố Hữu, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620552
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Yên Hòa →

Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
  2. 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
  3. 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
  4. 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
  5. 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
  6. 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
  7. 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
  8. 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
  9. 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
  10. 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Yên Hòa

  1. 1 Ngân Hàng thương mại cổ phần Quân Đội - Chi nhánh Nam Gia Lâm Số 18 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0100283873-166
  2. 2 Công ty cổ phần Giáo Dục Ige Tầng 4, tháp B Keangnam Hà Nội Landmark Tower, khu E6, đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620898
  3. 3 Công ty TNHH Winstar Global Logistics Việt Nam Lô A1L3-03a, Tầng 3, Tòa A1 Dự án Ecolife Capitol, 58 Tố Hữu, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620552
  4. 4 Công ty cổ phần Minz Ai Tầng 2, Tòa nhà Housing, Số 299 Đường Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620351
  5. 5 Công ty cổ phần Tập Đoàn Synetic ST-1523-265 Tầng 17 Tòa nhà Charmvit, 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620217
  6. 6 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển LC Power 14-15A, Tầng 7, Toà nhà Charmvit, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615739
  7. 7 Văn phòng đại diện công ty cổ phần dịch vụ Bảo Vệ MHD Phòng 14-15A, Tầng 7, Tòa nhà Charmvit, 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0318754626-001
  8. 8 Chi nhánh Hà Nội công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Quang Huy Đạt Tầng 2, Tòa nhà Báo Nông thôn Ngày nay, ngõ 68 Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 3702174108-002
  9. 9 Ngân Hàng TMCP Quân Đội - Chi nhánh Nam Tây Ninh 18 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0100283873-159
  10. 10 Chi nhánh Hà Nội - Công ty cổ phần GKJ Trading 12A12 toà nhà C2 D’Capital , số 119 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0319618827-001

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem3
30 ngày qua3
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 0 lượt 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 1 lượt 30/09: 1 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 1 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Yên Hòa

Cấp phường/xã 9.541 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Yên Hòa →

Tổng lượt xem30.352
30 ngày qua29.170
7 ngày qua7.459
Bình quân/ngày 972,3
Lượt xem địa bàn Phường Yên Hòa, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 12 lượt 13/09: 29 lượt 14/09: 16 lượt 15/09: 12 lượt 16/09: 75 lượt 17/09: 109 lượt 18/09: 38 lượt 19/09: 28 lượt 20/09: 53 lượt 21/09: 21 lượt 22/09: 16 lượt 23/09: 41 lượt 24/09: 173 lượt 25/09: 396 lượt 26/09: 527 lượt 27/09: 756 lượt 28/09: 1838 lượt 29/09: 3313 lượt 30/09: 3405 lượt 01/10: 2908 lượt 02/10: 2751 lượt 03/10: 2617 lượt 04/10: 2577 lượt 05/10: 2686 lượt 06/10: 1925 lượt 07/10: 713 lượt 08/10: 189 lượt 09/10: 294 lượt 10/10: 349 lượt 11/10: 1303 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Yên Hòa trên FindBase được mở 29.170 lượt, trung bình 972,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 3405 lượt. Bảy ngày qua có 7.459 lượt, giảm 62% so với bảy ngày trước đó (19.409 lượt). Cộng dồn từ đầu là 30.352 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Yên Hòa — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội

Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Tổng lượt xem1.398.182
30 ngày qua1.314.849
7 ngày qua386.814
Bình quân/ngày 43828,3
Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 2066 lượt 13/09: 4280 lượt 14/09: 1153 lượt 15/09: 597 lượt 16/09: 6255 lượt 17/09: 6864 lượt 18/09: 4831 lượt 19/09: 2534 lượt 20/09: 3006 lượt 21/09: 2333 lượt 22/09: 3007 lượt 23/09: 4800 lượt 24/09: 9572 lượt 25/09: 18044 lượt 26/09: 21797 lượt 27/09: 29002 lượt 28/09: 70415 lượt 29/09: 102669 lượt 30/09: 103076 lượt 01/10: 127849 lượt 02/10: 131415 lượt 03/10: 132750 lượt 04/10: 139720 lượt 05/10: 160389 lượt 06/10: 97334 lượt 07/10: 34416 lượt 08/10: 9166 lượt 09/10: 15039 lượt 10/10: 17810 lượt 11/10: 52660 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.314.849 lượt, trung bình 43828,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 386.814 lượt, giảm 52% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.398.182 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.