Công ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Quang Minh
Số nhà 11, đường Quang Minh, Thôn Gia Thượng 2, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Quang Minh có mã số thuế 0105898775, hoạt động từ ngày 23/05/2012. Người đại diện theo pháp luật: Vũ Xuân Trường. Ngành nghề chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (mã 25920), cùng 114 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà 11, đường Quang Minh, Thôn Gia Thượng 2, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Quang Minh, trước là Thị trấn Quang Minh. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0105898775 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số nhà 11, đường Quang Minh, Thôn Gia Thượng 2, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Quang Minh
Thành phố Hà Nội
Số nhà 11, đường Quang Minh, Thôn Gia Thượng 2, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Vũ Xuân Trường |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 23/05/2012 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 043525•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Thiết Bị kỹ thuật Thuận Hưng Số 6, ngõ 38/222, đường Tựu Liệt, thôn Tựu Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106369855
- 2 Công ty TNHH Cơ Khí Chính Xác An Phát Xóm Mới, Xã Quảng Bị, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107761085
- 3 Công ty cổ phần Cơ Khí xây dựng thương mại Việt Nam Thôn Khoang Mái, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500588478
- 4 Công ty TNHH Một thành viên Cơ Khí Và thương mại Duy Anh Số nhà 61, Ngõ 213 Đường Bát Khối, Tổ 12, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106362715
- 5 Công ty TNHH BMS - Thành Nam Cụm Công nghiệp Ngọc Liệp, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội, Việt Nam. 0103781161
- 6 Công ty cổ phần Ast Đông Anh Thôn Tiên Hùng, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107643243
- 7 Công ty cổ phần Bách Nghệ DKT Việt Nam Đội 5, thôn Đông Bình, Xã Hương Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106318949
- 8 Công ty TNHH Auto Hitech Vina Thôn Tự Khoát, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108041562
- 9 Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Cơ Khí Nam Chi Số nhà 383 đường Phúc Diễn, tổ dân phố số 1, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106865878
- 10 Công ty TNHH Ama Tech Thôn Cổ Điển, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108319930
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC QUANG MINH Mã số thuế: 0105898775 Địa chỉ: Số nhà 11, đường Quang Minh, Thôn Gia Thượng 2, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số nhà 11, đường Quang Minh, Thôn Gia Thượng 2, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 24310 | Đúc sắt, thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28190 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82920 | Dịch vụ đóng gói |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Quang Minh
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 902
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 846
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 810
- VẬN TẢI KHO BÃI 587
- XÂY DỰNG 585
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 498
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 340
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 160
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 21
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 13
- Khác
- 6
- Doanh nghiệp tư nhân
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.369
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 280
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 131
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 41
- Tạm ngừng hoạt động
- 36
- Ngừng hoạt động
- 26
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 17
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 7
- Chưa xác định
- 3
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 3
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 3
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Quang Minh 1.916 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
- 2 Công ty cổ phần Tập Đoàn Công Nghệ Địa Không Gian Zelqor Khu 8, Thôn Thường Lệ, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540113
- 3 Công ty TNHH Thương mại Hejie Số 3 đường Vĩnh Phúc, Khu đô thị Long Việt, Xã Quang Minh, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111530901
- 4 Công ty cổ phần Kim Loại Viễn Đông Lô 48, khu Công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111006529
- 5 Công ty TNHH Xanh Dương Xanh Lá Miền Bắc Lô 15-NV22 và Lô 15-NV23, Khu đô thị Chi Đông, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 2500294489
- 6 Công ty TNHH Ngân Giang Thiết Bị Điện G7 Lô 49G Khu Công Nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 2500234955
- 7 Công ty TNHH Thương mại Sửa Chữa Ô Tô & Vận tải Đại Phát Khu 2, Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111551789
- 8 Công ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Minh Thắng Thôn Phù Trì, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111528821
- 9 Công ty cổ phần phát triển thương mại Và Nhân Lực Quốc Tế Hoàng Anh Khu 6, Thôn Thường Lệ, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110439230
- 10 Văn phòng đại diện công ty cổ phần tổng công ty Vĩnh Phú – Tại Hà Nội Lô 1, Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 3600437439-008
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Quang Minh
- 1 Chi nhánh công ty TNHH Ydp Vina Nhà xưởng số 1, Lô số 29A, khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 2301353299-001
- 2 Công ty cổ phần đầu tư Hoàng Gia - Dê Ngon 135 Khu Đất Dịch Vụ, Tổ 5, Gia Thượng 2,, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616098
- 3 Công ty TNHH KDTM Và dịch vụ kỹ thuật Minh Quân Thôn Bảo Kim, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111600884
- 4 Công ty TNHH Thương mại Sửa Chữa Ô Tô & Vận tải Đại Phát Khu 2, Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111551789
- 5 Công ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Công Nghệ HTD Tech Thôn Lâm Hộ, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111547616
- 6 Công ty TNHH Giống Cây Trồng Chính Nông Khu 3 Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111544164
- 7 Công ty cổ phần Tập Đoàn Công Nghệ Địa Không Gian Zelqor Khu 8, Thôn Thường Lệ, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540113
- 8 Công ty TNHH Thương mại Minh Hoàng Linh Thôn Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111538957
- 9 Công ty TNHH Dịch vụ Ăn Uống Trang Anh Nhiên Thôn Phù Trì, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111537230
- 10 Công ty TNHH Thương mại Hejie Số 3 đường Vĩnh Phúc, Khu đô thị Long Việt, Xã Quang Minh, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111530901
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Quang Minh
Cấp phường/xã 1.916 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Quang Minh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Quang Minh trên FindBase được mở 9.010 lượt, trung bình 300,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 01/10 với 1554 lượt. Bảy ngày qua có 2.306 lượt, giảm 55% so với bảy ngày trước đó (5.164 lượt). Cộng dồn từ đầu là 9.490 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Quang Minh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.681.806 lượt, trung bình 56060,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 213396 lượt. Bảy ngày qua có 502.394 lượt, giảm 44% so với bảy ngày trước đó (892.533 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.771.485 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.