Công ty cổ phần đầu tư thương mại Và phát triển Quốc Tế DBG
Số 7, ngõ 6 phố Kim Đồng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần đầu tư thương mại Và phát triển Quốc Tế DBG có mã số thuế 0105908060, hoạt động từ ngày 04/06/2012. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Minh Hoàn. Ngành nghề chính: Hoạt động tư vấn quản lý (mã 70200), cùng 135 ngành khác. Trụ sở tại Số 7, ngõ 6 phố Kim Đồng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Hoàng Mai, trước là Phường Giáp Bát. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0105908060 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 7, ngõ 6 phố Kim Đồng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Hoàng Mai
Thành phố Hà Nội
Số 7, ngõ 6 phố Kim Đồng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Minh Hoàn |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 04/06/2012 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 097383•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Ancoric Số 7, ngõ 369 đường Nam Hồng, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106350420
- 2 Công ty cổ phần Agec Việt Nam Xóm 3, thôn Đồng Chầm, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108312131
- 3 Công ty cổ phần Trí Tuệ Sinh Việt Số 26, ngõ 97, phố Quan Hoa, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106385864
- 4 CôNG TY TNHH HANSAE Hà NộI Phòng 3809-3810, tầng 38, Keangnam Hanoi Landmark 72 Tower,, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109894411
- 5 Công ty cổ phần VNT Holdings Tầng 15, Khối B, Tòa nhà Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109514483
- 6 Công ty TNHH Tư Vấn Anpha Miền Bắc Tầng 16 Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0305144503
- 7 Công ty cổ phần Phân Tích Và Dự Báo Thị Trường Việt Nam Số 41B, tổ 35, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104253397
- 8 Công ty cổ phần Tư Vấn Sự Phù Hợp Vietcon Số 34, ngõ 230/31/24 phố Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108355287
- 9 Công ty cổ phần Sóng Truyền Thông Số 13, A3 Xí nghiệp điện tử, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110320482
- 10 Công ty cổ phần Tư Vấn phát triển Và Chuyển Giao Công Nghệ Lead Số 20B Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105365008
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ DBG Mã số thuế: 0105908060 Địa chỉ: Số 7, ngõ 6 phố Kim Đồng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 7, ngõ 6 phố Kim Đồng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý ngành chính |
| 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| 19200 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 28190 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 30110 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 38210 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 58110 | Xuất bản sách |
| 58120 | Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ |
| 58190 | Hoạt động xuất bản khác |
| 58200 | Xuất bản phần mềm |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 59120 | Hoạt động hậu kỳ |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 63120 | Cổng thông tin |
| 66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 73100 | Quảng cáo |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 78100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 85590 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 93110 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Hoàng Mai
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 3.565
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 3.106
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 2.780
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 2.161
- XÂY DỰNG 2.102
- VẬN TẢI KHO BÃI 2.030
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 990
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 646
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 23
- Doanh nghiệp tư nhân
- 21
- Khác
- 13
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 6
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.453
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1.077
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 715
- Tạm ngừng hoạt động
- 231
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 188
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 31
- Chưa xác định
- 5
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Hoàng Mai 4.700 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần đầu tư Hạ Tầng Công Nghệ Và Viễn Thông Việt Nam Tầng 2, số nhà 83 ngõ 663 đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109879156
- 2 Công ty cổ phần Con Vịt Vàng Trượt Ván Số 42 ngõ 242, phố Yên Duyên, Tổ 8, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111602779
- 3 Công ty cổ phần Những Trang Vàng Việt Nam 809 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100112194
- 4 Công ty TNHH Hann One Solutions 26 Louis XVI, Khu đô thị Louis Hoàng Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111491177
- 5 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Container Bảo Tú Số 56a ngách 143/34 Nguyễn Chính, Tổ 28, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111412111
- 6 Trung tâm Kinh Doanh dịch vụ Những Trang Vàng - Chi nhánh công ty cổ phần Những Trang Vàng Việt Nam 809 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0100112194-001
- 7 Công ty cổ phần Ameii Việt Nam Số 212 đường 3.1 Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108400885
- 8 Công ty Luật TNHH I&We - Văn Phòng Giao Dịch Hà Nội Số 44 ngõ 897 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0108321714-002
- 9 Công ty TNHH Đại Hữu Số 759 Phố Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101453052
- 10 Chi nhánh công ty TNHH Máy Tính Xin Chen 167.Louis I – LK34, Khu đô thị mới Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0319656332-001
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Hoàng Mai
- 1 Công ty TNHH Năng Lượng Sunvolt Số 6 Ngõ 897 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111617285
- 2 Chi nhánh công ty TNHH Máy Tính Xin Chen 167.Louis I – LK34, Khu đô thị mới Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0319656332-001
- 3 Công ty Luật TNHH I&We - Văn Phòng Giao Dịch Hà Nội Số 44 ngõ 897 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0108321714-002
- 4 Công ty TNHH Du Học Trung Liên Việt Số 355 Louis 1, Khu đô thị Louis City Hoàng Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111603003
- 5 Công ty cổ phần Con Vịt Vàng Trượt Ván Số 42 ngõ 242, phố Yên Duyên, Tổ 8, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111602779
- 6 Công ty cổ phần Công Nghệ Zencore Căn số 14, Tầng 2 khu dịch vụ - Tòa CT2A, Khu đô thị Gelexia Riverside, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111600732
- 7 Chi nhánh công ty cổ phần thương mại dịch vụ Và Du Lịch Vinpec Số nhà 16A, ngõ 208 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 5100446781-001
- 8 Văn phòng đại diện 5T Hoàng Mai – Công ty TNHH Kế Toán Và Đại Lý Thuế 5T Việt Nam Số 23 Louis VII, KĐT Mới Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0108970733-019
- 9 Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và dịch vụ Minh Việt Holding Tầng 4, Số 245 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111556723
- 10 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Alphakobe Việt Nam Số 65 Ngách 1 Ngõ 147A Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556191
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Hoàng Mai
Cấp phường/xã 4.700 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Hoàng Mai →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Hoàng Mai trên FindBase được mở 16.064 lượt, trung bình 535,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 1885 lượt. Bảy ngày qua có 5.467 lượt, giảm 38% so với bảy ngày trước đó (8.848 lượt). Cộng dồn từ đầu là 19.085 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Hoàng Mai — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.589.360 lượt, trung bình 52978,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 181786 lượt. Bảy ngày qua có 503.002 lượt, giảm 44% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.674.759 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.