Công ty cổ phần phát triển Công Nghệ Cyberplus Việt Nam
Số 10 Ấu Triệu, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần phát triển Công Nghệ Cyberplus Việt Nam có mã số thuế 0106013538, hoạt động từ ngày 16/10/2012. Người đại diện theo pháp luật: Lưu Hùng Cường. Ngành nghề chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại (mã 4662), cùng 146 ngành khác. Trụ sở tại Số 10 Ấu Triệu, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Hoàn Kiếm, trước là Phường Hàng Trống. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0106013538 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 10 Ấu Triệu, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Hoàn Kiếm
Thành phố Hà Nội
Số 10 Ấu Triệu, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Lưu Hùng Cường |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 16/10/2012 |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
- 094792•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Cơ Kim Khí Mai Anh Thư Ô số 8, khu cửa Đình ngoài, đường 419, Thôn Hạ Dục, Xã Hòa Phú, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107476923
- 2 Công ty TNHH Thương mại Kby (Việt Nam) Tầng 3, Toà nhà Golden Palm, số 21 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111621588
- 3 Công ty cổ phần Tư Vấn Và xây dựng Đô Thị Thăng Long Tổ 4, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105690833
- 4 Công ty cổ phần Tập Đoàn Hoàng Oanh Xóm Chợ, thôn Bắc, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101688470
- 5 Công ty cổ phần Khoáng Sản công nghiệp Miền Bắc Tầng 4 - Toà 2B Vinata Tower, Số 289 Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0200644481
- 6 Công ty TNHH Adpg Số 4 ngõ Tự Do 2, tổ 36, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0901120408
- 7 Công ty cổ phần 8C Số 19 Ngõ 8 Phố Hoa Lư, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107634062
- 8 Công ty TNHH MTV Phú Đạt Số nhà 12, đường 420, Thôn Phú Nghĩa, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110281515
- 9 Công ty TNHH An Phú An Group Nhà xưởng số 6, Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108009248
- 10 Công ty TNHH Thép Việt Thôn Vĩnh Lộc, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500414954
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CYBERPLUS VIỆT NAM Mã số thuế: 0106013538 Địa chỉ: Số 10 Ấu Triệu, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 10 Ấu Triệu, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại ngành chính |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 63120 | Cổng thông tin |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 73100 | Quảng cáo |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Hoàn Kiếm
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.667
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2.282
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.617
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 1.543
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.463
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.357
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.529
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 627
- Doanh nghiệp tư nhân
- 91
- Khác
- 41
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 28
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 16
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.991
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1.326
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 980
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 253
- Tạm ngừng hoạt động
- 232
- Ngừng hoạt động
- 95
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 40
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 24
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 16
- Chưa xác định
- 8
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 5
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Hoàn Kiếm 5.972 doanh nghiệp
- 1 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 2 Ngân Hàng thương mại cổ phần Ngoại Thương Việt Nam 198 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100112437
- 3 Công ty TNHH KDSX An Tuyên Hanoi Số 130 Hàng Trống, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111527232
- 4 Công ty TNHH Thành Nam Hub VN-Chi nhánh Hoàn Kiếm 35 Hàng Trống, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111525080-005
- 5 Công ty TNHH Đất Xanh 61 Phố Lý Thái Tổ, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104975258
- 6 Công ty cổ phần đầu tư thương mại Và Du Lịch Xuân Minh 211 Hàng Bông, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615986
- 7 Công ty TNHH VLXD Tố Vân 26 Phố Hàng Hòm, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548017
- 8 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Du Lịch T&V Hà Nội Số 39-41, Phố Hàng Gà, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558463
- 9 Công ty TNHH Truyền Thông Và Công Nghệ Bếp Nhà 10A phố Lý Nam Đế, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội 0107833847
- 10 Công ty TNHH The In-Between Số 186 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111550619
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 4 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 5 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 6 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 7 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 8 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 9 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Công Nghệ Địa Không Gian Zelqor Khu 8, Thôn Thường Lệ, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540113
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Hoàn Kiếm
- 1 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Thời Trang Linh Giang Số 214A, Hàng Bông, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106304664
- 2 Trường Mầm non Hoàn Kiếm Số 3 Số Nhà Chung, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111617380
- 3 Công ty cổ phần đầu tư thương mại Và Du Lịch Xuân Minh 211 Hàng Bông, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615986
- 4 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Du Lịch T&V Hà Nội Số 39-41, Phố Hàng Gà, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558463
- 5 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Quang Ngọc Việt 46 Hàng Mành, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554973
- 6 Công ty TNHH The In-Between Số 186 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111550619
- 7 Công ty TNHH Maison Hanna Tầng 1, 179 Phùng Hưng, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548338
- 8 Công ty TNHH VLXD Tố Vân 26 Phố Hàng Hòm, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548017
- 9 Công ty TNHH Du Lịch Và Lữ Hành Đức Phát Pro Số 4, Phố Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111546066
- 10 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ TC Gold 33 đường Nguyễn Hữu Huân, Phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111546034
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Hoàn Kiếm
Cấp phường/xã 5.972 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Hoàn Kiếm →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Hoàn Kiếm trên FindBase được mở 22.227 lượt, trung bình 740,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 2913 lượt. Bảy ngày qua có 5.904 lượt, giảm 57% so với bảy ngày trước đó (13.739 lượt). Cộng dồn từ đầu là 23.019 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Hoàn Kiếm — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.469.979 lượt, trung bình 48999,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 181786 lượt. Bảy ngày qua có 383.621 lượt, giảm 57% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.555.378 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.