FindBase — Mã số thuế
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Vạn Kim Gia

Thôn Chi Đông 4, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.

Tên giao dịch: VAN KIM GIA DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY

Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Vạn Kim Gia có mã số thuế 0106157184, hoạt động từ ngày 23/04/2013. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Thịnh. Ngành nghề chính: Xây dựng nhà các loại (mã 41000), cùng 214 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Chi Đông 4, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Quang Minh, trước là Thị trấn Chi Đông. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.

Mã số thuế
0106157184
Ngày cấp
23/04/2013 (13 năm)
Người đại diện
Nguyễn Văn Thịnh

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0106157184
Địa chỉ Thôn Chi Đông 4, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Xã Quang Minh Thành phố Hà Nội
Thôn Chi Đông 4, Xã Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội
Địa giới cũ Thị trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Nguyễn Văn Thịnh
Ngày bắt đầu hoạt động 23/04/2013
Tình trạng Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty cổ phần Akima Việt Nam Thôn Bình Vọng, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107436423
  2. 2 Công Ty TNHH Acc Thanh Huyền Thôn Bạch Trữ, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội, Việt Nam. 2500239495
  3. 3 Công ty cổ phần A - Sen Kovi Số 49, Ngõ 100 đường Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107838940
  4. 4 Công ty TNHH Aai Quốc Tế Tầng 3, Số SH2A – SP2A-35, đường San Hô 2A, KĐT Vinhomes Oce, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106759566
  5. 5 Công ty cổ phần 559 Đất Việt Số 106, phố Quán Thánh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106367819
  6. 6 Công ty cổ phần Bim Home Thôn Đông Trạch, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108070919
  7. 7 Công ty TNHH Acons Nhà số 5, ngõ 11, đường Cổ Vân, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106479632
  8. 8 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Kỹ Thuật Phú Thái Số 120 ngõ 254 đường Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105147930
  9. 9 Công ty cổ phần Cơ Khí Delta Số 8 ngõ 42 đường Tam Đạc 1, cụm 6, Xã Liên Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102827624
  10. 10 Công ty cổ phần Á Châu E&C Tầng 2, số 9, ngõ 143/79/22, đường Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107582248

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VẠN KIM GIA
Mã số thuế: 0106157184
Địa chỉ: Thôn Chi Đông 4, Xã Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Thôn Chi Đông 4, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

41000 Xây dựng nhà các loại ngành chính
01110 Trồng lúa
01120 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
01130 Trồng cây lấy củ có chất bột
01140 Trồng cây mía
01150 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
01160 Trồng cây lấy sợi
01170 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
01190 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
01220 Trồng cây lấy quả chứa dầu
01230 Trồng cây điều
01240 Trồng cây hồ tiêu
01250 Trồng cây cao su
01260 Trồng cây cà phê
01270 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
01290 Trồng cây lâu năm khác
01300 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
01410 Chăn nuôi trâu, bò
01420 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
01440 Chăn nuôi dê, cừu
01450 Chăn nuôi lợn
01490 Chăn nuôi khác
01500 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
01610 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
01620 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
01630 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
01640 Xử lý hạt giống để nhân giống
01700 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
02210 Khai thác gỗ
02220 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
02300 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
02400 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
03110 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
03210 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
03230 Sản xuất giống thủy sản
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
10500 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
10620 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
10710 Sản xuất các loại bánh từ bột
10720 Sản xuất đường.
10730 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
10740 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
10750 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
10790 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
10800 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
16220 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
18110 In ấn
18120 Dịch vụ liên quan đến in
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
23950 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
24100 Sản xuất sắt, thép, gang
24200 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
24310 Đúc sắt, thép
24320 Đúc kim loại màu
25110 Sản xuất các cấu kiện kim loại
25120 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
25130 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
25910 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
25920 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
25930 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
26100 Sản xuất linh kiện điện tử
26200 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
26300 Sản xuất thiết bị truyền thông
26400 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
26510 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
26520 Sản xuất đồng hồ
26600 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
26700 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
26800 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
27200 Sản xuất pin và ắc quy
27310 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
27320 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
27330 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
27400 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
27500 Sản xuất đồ điện dân dụng
27900 Sản xuất thiết bị điện khác
28110 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
28120 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
28130 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
28140 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
28150 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
28160 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
28170 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
28180 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
28190 Sản xuất máy thông dụng khác
28210 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
28220 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
28230 Sản xuất máy luyện kim
28240 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
28250 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
28260 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
29100 Sản xuất xe có động cơ
29200 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
30110 Đóng tàu và cấu kiện nổi
30120 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
30200 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
30910 Sản xuất mô tô, xe máy
30920 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
30990 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
32110 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
32120 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
32200 Sản xuất nhạc cụ
32300 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
32400 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
32900 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
35200 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
36000 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
38110 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
38210 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
39000 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
42200 Xây dựng công trình công ích
42900 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
43110 Phá dỡ
43120 Chuẩn bị mặt bằng
43210 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
45120 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
45200 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
45420 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
46101 Đại lý
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
46900 Bán buôn tổng hợp
47420 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
49200 Vận tải bằng xe buýt
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
49400 Vận tải đường ống
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224 Bốc xếp hàng hóa
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
56210 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
58200 Xuất bản phần mềm
5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
59120 Hoạt động hậu kỳ
59130 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
62010 Lập trình máy vi tính
62020 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
62090 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
63110 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
63120 Cổng thông tin
63290 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
66190 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
68200 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
70100 Hoạt động của trụ sở văn phòng
70200 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
71200 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
72100 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
72200 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn
73100 Quảng cáo
73200 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
74100 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
74200 Hoạt động nhiếp ảnh
7710 Cho thuê xe có động cơ
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
78100 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
79110 Đại lý du lịch
79120 Điều hành tua du lịch
79200 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
81100 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
81210 Vệ sinh chung nhà cửa
81290 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
81300 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
82110 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
82200 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
82300 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
82920 Dịch vụ đóng gói
85510 Giáo dục thể thao và giải trí
85520 Giáo dục văn hóa nghệ thuật
85600 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
90000 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
91010 Hoạt động thư viện và lưu trữ
91020 Hoạt động bảo tồn, bảo tàng
91030 Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên
93110 Hoạt động của các cơ sở thể thao
93120 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
95110 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
95120 Sửa chữa thiết bị liên lạc
95210 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
95220 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
95240 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Quang Minh

1.916Tổng doanh nghiệp
1.369Đang hoạt động
544Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 902
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 846
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 810
  • VẬN TẢI KHO BÃI 587
  • XÂY DỰNG 585
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 498

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
340
Công ty cổ phần ngoài NN
160
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
21
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
13
Khác
6
Doanh nghiệp tư nhân
3

Theo tình trạng

Đang hoạt động
1.369
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
280
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
131
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
41
Tạm ngừng hoạt động
36
Ngừng hoạt động
26
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
17
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
7
Chưa xác định
3
Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
3
Tạm nghỉ kinh doanh
3

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Xã Quang Minh 1.916 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
  2. 2 Công ty cổ phần Tập Đoàn Công Nghệ Địa Không Gian Zelqor Khu 8, Thôn Thường Lệ, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540113
  3. 3 Công ty TNHH Thương mại Hejie Số 3 đường Vĩnh Phúc, Khu đô thị Long Việt, Xã Quang Minh, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111530901
  4. 4 Công ty cổ phần Kim Loại Viễn Đông Lô 48, khu Công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111006529
  5. 5 Công ty TNHH Xanh Dương Xanh Lá Miền Bắc Lô 15-NV22 và Lô 15-NV23, Khu đô thị Chi Đông, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 2500294489
  6. 6 Công ty TNHH Ngân Giang Thiết Bị Điện G7 Lô 49G Khu Công Nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 2500234955
  7. 7 Công ty TNHH Thương mại Sửa Chữa Ô Tô & Vận tải Đại Phát Khu 2, Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111551789
  8. 8 Công ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Minh Thắng Thôn Phù Trì, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111528821
  9. 9 Công ty cổ phần phát triển thương mại Và Nhân Lực Quốc Tế Hoàng Anh Khu 6, Thôn Thường Lệ, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110439230
  10. 10 Văn phòng đại diện công ty cổ phần tổng công ty Vĩnh Phú – Tại Hà Nội Lô 1, Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 3600437439-008
Xem tất cả doanh nghiệp tại Xã Quang Minh →

Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
  2. 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
  3. 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
  4. 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
  5. 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
  6. 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
  7. 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
  8. 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
  9. 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
  10. 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Quang Minh

  1. 1 Chi nhánh công ty TNHH Ydp Vina Nhà xưởng số 1, Lô số 29A, khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 2301353299-001
  2. 2 Công ty cổ phần đầu tư Hoàng Gia - Dê Ngon 135 Khu Đất Dịch Vụ, Tổ 5, Gia Thượng 2,, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616098
  3. 3 Công ty TNHH KDTM Và dịch vụ kỹ thuật Minh Quân Thôn Bảo Kim, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111600884
  4. 4 Công ty TNHH Thương mại Sửa Chữa Ô Tô & Vận tải Đại Phát Khu 2, Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111551789
  5. 5 Công ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Công Nghệ HTD Tech Thôn Lâm Hộ, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111547616
  6. 6 Công ty TNHH Giống Cây Trồng Chính Nông Khu 3 Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111544164
  7. 7 Công ty cổ phần Tập Đoàn Công Nghệ Địa Không Gian Zelqor Khu 8, Thôn Thường Lệ, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540113
  8. 8 Công ty TNHH Thương mại Minh Hoàng Linh Thôn Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111538957
  9. 9 Công ty TNHH Dịch vụ Ăn Uống Trang Anh Nhiên Thôn Phù Trì, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111537230
  10. 10 Công ty TNHH Thương mại Hejie Số 3 đường Vĩnh Phúc, Khu đô thị Long Việt, Xã Quang Minh, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111530901

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem4
30 ngày qua4
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 1 lượt 01/10: 1 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 1 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 1 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Xã Quang Minh

Cấp phường/xã 1.916 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Quang Minh →

Tổng lượt xem8.772
30 ngày qua8.300
7 ngày qua2.030
Bình quân/ngày 276,7
Lượt xem địa bàn Xã Quang Minh, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 8 lượt 14/09: 7 lượt 15/09: 7 lượt 16/09: 21 lượt 17/09: 12 lượt 18/09: 54 lượt 19/09: 35 lượt 20/09: 42 lượt 21/09: 20 lượt 22/09: 41 lượt 23/09: 46 lượt 24/09: 102 lượt 25/09: 179 lượt 26/09: 107 lượt 27/09: 164 lượt 28/09: 359 lượt 29/09: 344 lượt 30/09: 425 lượt 01/10: 1554 lượt 02/10: 548 lượt 03/10: 567 lượt 04/10: 609 lượt 05/10: 1019 lượt 06/10: 442 lượt 07/10: 149 lượt 08/10: 58 lượt 09/10: 82 lượt 10/10: 110 lượt 11/10: 794 lượt 12/10: 395 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Quang Minh trên FindBase được mở 8.300 lượt, trung bình 276,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 01/10 với 1554 lượt. Bảy ngày qua có 2.030 lượt, giảm 60% so với bảy ngày trước đó (5.066 lượt). Cộng dồn từ đầu là 8.772 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Quang Minh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội

Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Tổng lượt xem1.614.612
30 ngày qua1.529.213
7 ngày qua442.855
Bình quân/ngày 50973,8
Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 4280 lượt 14/09: 1153 lượt 15/09: 597 lượt 16/09: 6255 lượt 17/09: 6864 lượt 18/09: 4831 lượt 19/09: 2534 lượt 20/09: 3006 lượt 21/09: 2333 lượt 22/09: 3007 lượt 23/09: 4800 lượt 24/09: 9572 lượt 25/09: 18044 lượt 26/09: 21797 lượt 27/09: 29002 lượt 28/09: 70415 lượt 29/09: 102669 lượt 30/09: 103076 lượt 01/10: 127849 lượt 02/10: 131415 lượt 03/10: 132750 lượt 04/10: 139720 lượt 05/10: 160389 lượt 06/10: 97334 lượt 07/10: 34416 lượt 08/10: 9166 lượt 09/10: 15039 lượt 10/10: 17810 lượt 11/10: 181786 lượt 12/10: 87304 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.529.213 lượt, trung bình 50973,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 181786 lượt. Bảy ngày qua có 442.855 lượt, giảm 51% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.614.612 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.