FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Incotra

Thôn 1, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Tên giao dịch: INCOTRA CO.,LTD

Công ty TNHH Incotra có mã số thuế 0106283823, hoạt động từ ngày 19/08/2013. Người đại diện theo pháp luật: Đỗ Thanh Hoan. Ngành nghề chính: Xây dựng công trình đường bộ (mã 4212), cùng 214 ngành khác. Trụ sở tại Thôn 1, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Sơn Đồng, trước là Xã Song Phương. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
0106283823
Ngày cấp
20/08/2013 (13 năm)
Người đại diện
Đỗ Thanh Hoan

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0106283823
Địa chỉ Thôn 1, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Xã Sơn Đồng Thành phố Hà Nội
Thôn 1, Xã Sơn Đồng, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội
Địa giới cũ Xã Song Phương, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Đỗ Thanh Hoan
Ngày bắt đầu hoạt động 19/08/2013
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
  2. 2 Công ty cổ phần xây dựng Và thương mại Hải Lộc Số nhà 18, Ngõ 229, Đường Nguyễn Văn Linh, Tổ 31, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 5600225519
  3. 3 Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng Số 18 Số 471 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0800001612
  4. 4 Công ty cổ phần 168 Thành Đông Số 63, đường Trần Quang Diệu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108994413
  5. 5 Công ty cổ phần Sông Đà 10 Tầng 10-11, Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 5900189357
  6. 6 Công ty cổ phần Sacons Số 15 ngách 2, ngõ 189 Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 2600260941
  7. 7 Công ty TNHH Xây dựng Và phát triển Hoàng Minh Group Số nhà 21, Ngách 339/12 Lê Xá, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111380452
  8. 8 Công ty cổ phần đầu tư Thịnh Phát Số 17 No06 KĐT mới Sài Đồng, đường Hoàng Thế Thiện, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 5700705276
  9. 9 Công ty TNHH Cơ Khí Đăng Phong Đội 2, Xã Liên Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107737491
  10. 10 Tổng Công Ty Xây Dựng Công Trình Giao Thông 1 Nộp Hộ Nhà Thầu Số 623 đường La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 4300344545

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH INCOTRA
Mã số thuế: 0106283823
Địa chỉ: Thôn 1, Xã Sơn Đồng, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Thôn 1, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

4212 Xây dựng công trình đường bộ ngành chính
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0145 Chăn nuôi lợn
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0220 Khai thác gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
03210 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
10800 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
23990 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2431 Đúc sắt, thép
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
3220 Sản xuất nhạc cụ
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
36000 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
43110 Phá dỡ
43120 Chuẩn bị mặt bằng
43210 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4690 Bán buôn tổng hợp
47110 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
47210 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
47230 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
47300 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
47910 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5320 Chuyển phát
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
56290 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7010 Hoạt động của trụ sở văn phòng
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7310 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7420 Hoạt động nhiếp ảnh
7500 Hoạt động thú y
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
8511 Giáo dục nhà trẻ
8512 Giáo dục mẫu giáo
8531 Đào tạo sơ cấp
8532 Đào tạo trung cấp
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Sơn Đồng

1.843Tổng doanh nghiệp
1.144Đang hoạt động
697Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.246
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.114
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 995
  • XÂY DỰNG 849
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 817
  • VẬN TẢI KHO BÃI 732

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
329
Công ty cổ phần ngoài NN
121
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
14
Khác
9
Doanh nghiệp tư nhân
3
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
1

Theo tình trạng

Đang hoạt động
1.144
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
406
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
98
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
91
Tạm ngừng hoạt động
80
Ngừng hoạt động
11
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
5
Tạm nghỉ kinh doanh
2
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
2
Chưa xác định
2
Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
2

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Xã Sơn Đồng 1.843 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
  2. 2 Công ty TNHH K Energy Save LK1-S11, Khu đô thị Splendora Bắc An Khánh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111547581
  3. 3 Công ty TNHH Tự Động Hoá Dizo Việt Nam Lô 1, Cụm Công nghiệp An Khánh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548955
  4. 4 Công ty TNHH Thương mại kỹ thuật MND Việt Nam Thôn Quyết Tiến 1, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111542865
  5. 5 Công ty TNHH Add House Số nhà 38, ngõ 226/27 đường 422B, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111436232
  6. 6 Công ty TNHH Win Tech Viet Nam Thửa đất số 251, Tờ bản đồ số 1, Khu đất dịch vụ X2, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111499391
  7. 7 Văn phòng đại diện Hà Nội công ty cổ phần Công Nghệ Pntech Tầng 3, Số 2, Đường Măng Cầm 5, Khu đô thị An lạc Green Symphony, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam 0311686021-002
  8. 8 Công ty cổ phần An Dương //"Số Cũ: 0303000675 Do Phòng Đăng Ký Kinh Doanh - Sở Kế Hoạch Và đầu tư Tỉnh Hà Tây Cấp Ngày 26/03/2007" Km9+700 đường Láng Hòa Lạc, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500557007
  9. 9 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Ice Foods Việt Nam Số 35, THôn Ngã tư Sơn Đồng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500480178
  10. 10 Công ty TNHH Bedogs Bt1-A25, Khu Đô Thị Splendora, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111550224
Xem tất cả doanh nghiệp tại Xã Sơn Đồng →

Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
  2. 2 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
  3. 3 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
  4. 4 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
  5. 5 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
  6. 6 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
  7. 7 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
  8. 8 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
  9. 9 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
  10. 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Sơn Đồng

  1. 1 Văn phòng đại diện Hà Nội công ty cổ phần Công Nghệ Pntech Tầng 3, Số 2, Đường Măng Cầm 5, Khu đô thị An lạc Green Symphony, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam 0311686021-002
  2. 2 Công ty TNHH Nhập Khẩu Và thương mại Phú An Imexco Tầng 1, Thửa đất 1134, Tờ bản đồ số 4, Khu đất dịch vụ 25.2 ha, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558086
  3. 3 Công ty cổ phần Giải Pháp Công Nghệ Và Truyền Thông KTP Số 17, Liền kề 22, Khu đô thị HUD Vân Canh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554758
  4. 4 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
  5. 5 Công ty TNHH Bedogs Bt1-A25, Khu Đô Thị Splendora, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111550224
  6. 6 Công ty TNHH Tự Động Hoá Dizo Việt Nam Lô 1, Cụm Công nghiệp An Khánh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548955
  7. 7 Công ty cổ phần Braitoli Lô 58, khu đất dịch vụ Phú Vinh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548948
  8. 8 Công ty TNHH K Energy Save LK1-S11, Khu đô thị Splendora Bắc An Khánh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111547581
  9. 9 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ TĐ Home Số nhà 29 ngõ 4, xóm 11 thôn Hậu Ái, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111546186
  10. 10 Công ty TNHH Thương mại kỹ thuật MND Việt Nam Thôn Quyết Tiến 1, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111542865

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem5
30 ngày qua5
7 ngày qua3
Bình quân/ngày 0,2
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 0 lượt 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 1 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 1 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 1 lượt 06/10: 1 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 1 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 200% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Xã Sơn Đồng

Cấp phường/xã 1.843 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Sơn Đồng →

Tổng lượt xem7.525
30 ngày qua7.238
7 ngày qua2.772
Bình quân/ngày 241,3
Lượt xem địa bàn Xã Sơn Đồng, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 23 lượt 13/09: 4 lượt 14/09: 6 lượt 15/09: 3 lượt 16/09: 31 lượt 17/09: 29 lượt 18/09: 15 lượt 19/09: 16 lượt 20/09: 39 lượt 21/09: 20 lượt 22/09: 163 lượt 23/09: 174 lượt 24/09: 113 lượt 25/09: 116 lượt 26/09: 86 lượt 27/09: 134 lượt 28/09: 316 lượt 29/09: 346 lượt 30/09: 415 lượt 01/10: 516 lượt 02/10: 545 lượt 03/10: 563 lượt 04/10: 793 lượt 05/10: 1824 lượt 06/10: 419 lượt 07/10: 145 lượt 08/10: 49 lượt 09/10: 68 lượt 10/10: 80 lượt 11/10: 187 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Sơn Đồng trên FindBase được mở 7.238 lượt, trung bình 241,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 1824 lượt. Bảy ngày qua có 2.772 lượt, giảm 21% so với bảy ngày trước đó (3.494 lượt). Cộng dồn từ đầu là 7.525 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Sơn Đồng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội

Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Tổng lượt xem1.410.357
30 ngày qua1.327.024
7 ngày qua398.989
Bình quân/ngày 44234,1
Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 2066 lượt 13/09: 4280 lượt 14/09: 1153 lượt 15/09: 597 lượt 16/09: 6255 lượt 17/09: 6864 lượt 18/09: 4831 lượt 19/09: 2534 lượt 20/09: 3006 lượt 21/09: 2333 lượt 22/09: 3007 lượt 23/09: 4800 lượt 24/09: 9572 lượt 25/09: 18044 lượt 26/09: 21797 lượt 27/09: 29002 lượt 28/09: 70415 lượt 29/09: 102669 lượt 30/09: 103076 lượt 01/10: 127849 lượt 02/10: 131415 lượt 03/10: 132750 lượt 04/10: 139720 lượt 05/10: 160389 lượt 06/10: 97334 lượt 07/10: 34416 lượt 08/10: 9166 lượt 09/10: 15039 lượt 10/10: 17810 lượt 11/10: 64835 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.327.024 lượt, trung bình 44234,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 398.989 lượt, giảm 51% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.410.357 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.