Công ty cổ phần Tập Đoàn VCM Holdings
Số 223, Đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần Tập Đoàn VCM Holdings có mã số thuế 0106328270, hoạt động từ ngày 04/10/2013. Người đại diện theo pháp luật: Dương Văn Ninh. Ngành nghề chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại (mã 4662), cùng 163 ngành khác. Trụ sở tại Số 223, Đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Ngọc Hà, trước là Phường Liễu Giai. Tình trạng: Tạm ngừng hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0106328270 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 223, Đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Ngọc Hà
Thành phố Hà Nội
Số 223, Đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Dương Văn Ninh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 04/10/2013 |
| Tình trạng | Tạm ngừng hoạt động |
📞 Liên hệ
- 042221•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Cơ Kim Khí Mai Anh Thư Ô số 8, khu cửa Đình ngoài, đường 419, Thôn Hạ Dục, Xã Hòa Phú, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107476923
- 2 Công ty TNHH Thương mại Kby (Việt Nam) Tầng 3, Toà nhà Golden Palm, số 21 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111621588
- 3 Công ty cổ phần Tư Vấn Và xây dựng Đô Thị Thăng Long Tổ 4, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105690833
- 4 Công ty cổ phần Tập Đoàn Hoàng Oanh Xóm Chợ, thôn Bắc, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101688470
- 5 Công ty cổ phần Khoáng Sản công nghiệp Miền Bắc Tầng 4 - Toà 2B Vinata Tower, Số 289 Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0200644481
- 6 Công ty TNHH Adpg Số 4 ngõ Tự Do 2, tổ 36, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0901120408
- 7 Công ty cổ phần 8C Số 19 Ngõ 8 Phố Hoa Lư, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107634062
- 8 Công ty TNHH MTV Phú Đạt Số nhà 12, đường 420, Thôn Phú Nghĩa, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110281515
- 9 Công ty TNHH An Phú An Group Nhà xưởng số 6, Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108009248
- 10 Công ty TNHH Thép Việt Thôn Vĩnh Lộc, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500414954
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VCM HOLDINGS Mã số thuế: 0106328270 Địa chỉ: Số 223, Đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 223, Đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 24310 | Đúc sắt, thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 63120 | Cổng thông tin |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7310 | Quảng cáo |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 85590 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 9200 | Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Ngọc Hà
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 3.939
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 3.553
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 2.865
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 2.746
- VẬN TẢI KHO BÃI 2.074
- XÂY DỰNG 2.053
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.500
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 1.089
- Doanh nghiệp tư nhân
- 27
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 20
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 14
- Khác
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 4.257
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1.349
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 1.193
- Tạm ngừng hoạt động
- 337
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 259
- Ngừng hoạt động
- 133
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 51
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 29
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 24
- Chưa xác định
- 11
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 6
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Ngọc Hà 7.649 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần 3D-Vina Số 439 Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội 0105192771
- 2 Ngân Hàng TNHH Một thành viên Anz (Việt Nam) Tầng 10, Tháp 2, Tòa nhà CAPITAL PLACE, số 29 Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0103134809
- 3 Công ty TNHH Đầu tư Và dịch vụ Hanahomes Số 12 ngõ 8, phố Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110004631
- 4 Công ty TNHH Nha Khoa Bác Sĩ Hồng Số 3, Ngõ 73 Giang Văn Minh, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam 0111515325
- 5 Công ty TNHH In Nhanh 2S Việt Nam Số 49 ngõ 135 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111341365
- 6 Công ty TNHH Dịch vụ Ẩm Thực Miền Tây 51 Giang Văn Minh, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110481627
- 7 Văn phòng đại diện ZIEMANN HOLVRIEKA GMBH tại Hà Nội P1608, Tầng 16 Tòa nhà Deaha Business Center, 360 Kim Mã, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104607208
- 8 Công ty cổ phần Viên Lâm Hà Nội Số 2 Ngách 6/14 Phố Đội Nhân, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101860241
- 9 Công ty TNHH Omotenashi Service Số 198 phố Phan Kế Bính, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam 0111516216
- 10 Công ty cổ phần Quốc Tế Sơn Hà Tầng 13, Tòa Capital Place, số 29 phố Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100776445
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Ngọc Hà
- 1 Công ty TNHH Đầu tư Everrise Số 349, Đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam 0111621147
- 2 Công ty TNHH Verpelin 11/376/56/29 Bưởi, Tổ 6, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620030
- 3 Công ty TNHH Đầu tư Kinh Doanh Và phát triển Vạn Thịnh Số 12, ngõ 185 phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam 0111619564
- 4 Công ty TNHH Cicoai Số 9, ngách 4, ngõ 409 phố Kim Mã, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam 0111598201
- 5 Công ty TNHH Duracare Số 73 phố Giang Văn Minh, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556804
- 6 Công ty TNHH Welllife Việt Nam Số 14 ngõ 6 phố Vạn Phúc, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556787
- 7 Công ty TNHH Du Lịch Odyssey Indochina Tầng 3, Tòa nhà 12-16 phố Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556755
- 8 Công ty TNHH TM&DV Trust One Tầng 19, tòa Capital Place, 29 Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556064
- 9 Công ty cổ phần Giáo Dục Và Đào Tạo Ves Số 4 ngõ 4 Vạn Phúc, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552084
- 10 Công ty TNHH Đầu tư Kinh Doanh Và Tư Vấn An Bình Số 14b Ngõ 6 Phố Vạn Phúc, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552052
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Ngọc Hà
Cấp phường/xã 7.649 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Ngọc Hà →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Ngọc Hà trên FindBase được mở 26.184 lượt, trung bình 872,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 3199 lượt. Bảy ngày qua có 6.808 lượt, giảm 59% so với bảy ngày trước đó (16.454 lượt). Cộng dồn từ đầu là 26.998 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Ngọc Hà — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.486.775 lượt, trung bình 49559,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 181786 lượt. Bảy ngày qua có 400.417 lượt, giảm 55% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.572.174 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.