Công ty TNHH Giải Pháp Tiết Kiệm Năng Lượng S.E.S
Thôn Tự Khoát, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty TNHH Giải Pháp Tiết Kiệm Năng Lượng S.E.S có mã số thuế 0106339480, hoạt động từ ngày 18/10/2013. Người đại diện theo pháp luật: Lại Trung Tùng. Ngành nghề chính: Lắp đặt hệ thống điện (mã 43210), cùng 164 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Tự Khoát, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Thanh Trì, trước là Xã Ngũ Hiệp. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0106339480 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn Tự Khoát, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Thanh Trì
Thành phố Hà Nội
Thôn Tự Khoát, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Lại Trung Tùng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 18/10/2013 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 091579•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
- 091207•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ kỹ thuật Quốc Bảo Đội 6, Thôn Yên Xá, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105806735
- 2 Công ty cổ phần Win Energy Tầng 3, Tòa nhà Toserco, số 273, phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107147397
- 3 Công ty cổ phần Acbel-Tec Lô nghiên cứu và triển khai R&D, đường C* khu công nghệ cao Hòa Lạc, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106802194
- 4 Công ty cổ phần xây dựng thương mại Và sản xuất Ván Ép Thăng Long Thôn Hạ, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107083714
- 5 Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Và kỹ thuật Cao THT Nhà số 07-LK 14A, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110129581
- 6 Công ty CP Thương mại Và xây dựng Tuấn Thu Số 73A Đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 4900208463
- 7 Công ty TNHH Adana Việt Nam Lô 3, khu A1-A2-A3, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105934832
- 8 Công ty cổ phần dịch vụ đầu tư Và Công Nghệ Alc Số 11C ngõ 157 phố Pháo Đài Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102614506
- 9 Công ty cổ phần Xây Lắp Điện Nước Hà Thành Số 17 ngõ 52/25 đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106816831
- 10 Công ty cổ phần thương mại Và Giải Pháp kỹ thuật 4T Việt Nam Số nhà 65 - Lô B2 - KĐT Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0310750179
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG S.E.S Mã số thuế: 0106339480 Địa chỉ: Thôn Tự Khoát, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Thôn Tự Khoát, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện ngành chính |
| 06200 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 07300 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 09900 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 13110 | Sản xuất sợi |
| 13120 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 13210 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 13220 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| 13230 | Sản xuất thảm, chăn đệm |
| 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 15200 | Sản xuất giày dép |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| 20110 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 20290 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 20300 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23100 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 24310 | Đúc sắt, thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 25200 | Sản xuất vũ khí và đạn dược |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 26520 | Sản xuất đồng hồ |
| 26600 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 26700 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 26800 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 28120 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 28230 | Sản xuất máy luyện kim |
| 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 29100 | Sản xuất xe có động cơ |
| 29200 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 29300 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 38210 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 61200 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 72100 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 73100 | Quảng cáo |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 74200 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 78100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 82920 | Dịch vụ đóng gói |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 85100 | Giáo dục mầm non |
| 85590 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 95290 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Thanh Trì
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.204
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.052
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 990
- XÂY DỰNG 770
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 737
- VẬN TẢI KHO BÃI 731
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 344
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 214
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 22
- Doanh nghiệp tư nhân
- 6
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 5
- Khác
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 984
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 362
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 146
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 87
- Tạm ngừng hoạt động
- 75
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 48
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Thanh Trì 1.703 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tổng Hợp Mia Shophouse số 02, tòa A, Chung cư TECCO DIAMOND, Thôn Lưu Phái, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555670
- 2 Công ty cổ phần A - One Số 9 C5 Thôn Lưu Phái, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110143025
- 3 Công ty cổ phần Bao Bì Và Công Nghệ Việt Tầng 2, tòa nhà MPV, TT 4-5, khu đô thị Tứ Hiệp - Ngũ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107869427
- 4 Công ty TNHH Tư Vấn Và đầu tư phát triển Địa Ốc An Khang Thôn Lưu Phái, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam 0111515519
- 5 Công ty TNHH Vàng Bạc Đá Quý Bảo Tín Minh Chung Thôn Lưu Phái, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111527105
- 6 Công ty TNHH Giải Pháp Năng Lượng THC Số nhà 24A3, Tập thể tiểu đoàn 8, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam 0111542985
- 7 Công ty TNHH B.E.L.L Việt Nam Thôn Tự Khoát, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109587308
- 8 Công ty cổ phần Aptmetal Quang Trung BT4-5, khu đấu giá Tứ Hiệp - Ngũ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101998017
- 9 Công ty TNHH Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Htmed Số 7 ngõ 1, thôn Cổ Điển B, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam 0111351275
- 10 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Chuyển Nhà Tâm An Moving Số B32, ngõ 1 xóm Giếng, thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111535561
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Thanh Trì
- 1 Công ty TNHH Sản xuất Và Thi Công Nhôm Kính Hbwindow Km01 Phan Trọng Tuệ, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558103
- 2 Công ty cổ phần Máy Và Thiết Bị Thành Đô Số nhà 36c, Ngõ Vôi 4 Cương Ngô, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557533
- 3 Công ty TNHH Công Nghệ & Thương mại Viet Tech Supply Số 5 ngõ 2 xóm Đầu làng, thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556586
- 4 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tổng Hợp Mia Shophouse số 02, tòa A, Chung cư TECCO DIAMOND, Thôn Lưu Phái, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555670
- 5 Công ty TNHH Nha Khoa Cuộc Sống Xanh Thôn Đồng Trì, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555582
- 6 Công ty TNHH Khang Long Food Lưu Phái, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111547535
- 7 Công ty TNHH Giải Pháp Năng Lượng THC Số nhà 24A3, Tập thể tiểu đoàn 8, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam 0111542985
- 8 Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Và vận tải Nam Huy Hoàng Số nhà 22 xóm Bảng , thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam 0111535554
- 9 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Chuyển Nhà Tâm An Moving Số B32, ngõ 1 xóm Giếng, thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111535561
- 10 Công ty TNHH Quảng Cáo & Kiến Trúc Vạn Niên Số 11B, xóm Giếng Mới, Thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111535515
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Thanh Trì
Cấp phường/xã 1.703 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Thanh Trì →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Thanh Trì trên FindBase được mở 7.807 lượt, trung bình 260,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 1868 lượt. Bảy ngày qua có 2.313 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (4.654 lượt). Cộng dồn từ đầu là 8.064 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Thanh Trì — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.650.013 lượt, trung bình 55000,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 208104 lượt. Bảy ngày qua có 563.655 lượt, giảm 37% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.735.412 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.