Công ty cổ phần Phúc Gia Việt Nam
Xóm Chùa, khu 3, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần Phúc Gia Việt Nam có mã số thuế 0106413039, hoạt động từ ngày 03/01/2014. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Đắc. Ngành nghề chính: Bán buôn thực phẩm (mã 4632), cùng 152 ngành khác. Trụ sở tại Xóm Chùa, khu 3, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Hoài Đức, trước là Thị trấn Trạm Trôi. Tình trạng: Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0106413039 |
|---|---|
| Địa chỉ | Xóm Chùa, khu 3, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Hoài Đức
Thành phố Hà Nội
Xóm Chùa, khu 3, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Thị trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Đắc |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 03/01/2014 |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế |
📞 Liên hệ
- 048586•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
- 09061•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Thành Nam Hub VN-Chi nhánh Hoàn Kiếm 35 Hàng Trống, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111525080-005
- 2 Công ty TNHH Thành Nam Hub VN-Chi nhánh Vật Lại thôn Vật Lại 3, Xã Vật Lại, TP Hà Nội, Việt Nam 0111525080-007
- 3 Công ty TNHH Đồ Ăn Nhanh Vũ Linh 68 Số 36 Lê Duẩn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111536075
- 4 Công ty TNHH Thành Nam Hub VN-Chi nhánh Tô Hiệu Số 63 Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam 0111525080-011
- 5 Công ty TNHH Thương mại Thực Phẩm Long Hưng Số 8, ngõ 55 phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111544767
- 6 Công ty TNHH Thành Nam Hub VN-Chi nhánh Phú Tân Thôn Phú Tân, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội, Việt Nam 0111525080-004
- 7 Công ty TNHH Thành Nam Hub VN-Chi nhánh Hùng Nguyên Số 66 Hùng Nguyên, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam 0111525080-001
- 8 Công ty TNHH Dinh Dưỡng Y Học Nutrimed Group Thôn Lập Thành, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111516350
- 9 Công ty TNHH Thành Nam Hub VN-Chi nhánh Thạch Thất Số 85, Đường 419, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội, Việt Nam 0111525080-002
- 10 Công ty TNHH Tầm Nhìn Mới TNC Số 118 ngõ 51 Đục Khê, Xã Hương Sơn, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111542696
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚC GIA VIỆT NAM Mã số thuế: 0106413039 Địa chỉ: Xóm Chùa, khu 3, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Xóm Chùa, khu 3, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4632 | Bán buôn thực phẩm ngành chính |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23100 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 26700 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 28120 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 28230 | Sản xuất máy luyện kim |
| 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 30110 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 30120 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 30910 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32120 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32200 | Sản xuất nhạc cụ |
| 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 49400 | Vận tải đường ống |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 58200 | Xuất bản phần mềm |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 63120 | Cổng thông tin |
| 71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 82920 | Dịch vụ đóng gói |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 85510 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 85520 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Hoài Đức
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.422
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.232
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.137
- XÂY DỰNG 913
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 842
- VẬN TẢI KHO BÃI 825
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 409
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 167
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 20
- Doanh nghiệp tư nhân
- 8
- Khác
- 4
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.912
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 399
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 152
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 95
- Tạm ngừng hoạt động
- 83
- Ngừng hoạt động
- 37
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 28
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 13
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 5
- Chưa xác định
- 4
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Hoài Đức 2.729 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Giáo Dục Ngân Sơn Số nhà 3 ngách 56/18 Cựu Quán 2, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội 0110957017
- 2 Công ty TNHH Aiot Industry Số 4, Ngõ 365/11 Đường Vạn Xuân, Thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110462617
- 3 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Chaulong Số 22, Ngõ 288, Đường Triệu Túc, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616228
- 4 Công ty TNHH Axis Pictures LK34.13 Khu đô thị Hinode Kim Chung, Di Trạch, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111544580
- 5 Công ty TNHH Phúc Lâm Anh Việt Nam Số nhà 70, ngõ 63, Thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam 0111584833
- 6 Công ty TNHH 2M Vina Thôn Dền, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110029308
- 7 Doanh nghiệp tư nhân Mai Hương Số nhà 50 phố Thú Y, đường Vạn Xuân, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500486677
- 8 Công ty TNHH KVĐ Số nhà 1, ngõ 96/2 Đường Văn Minh, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558706
- 9 Văn phòng đại diện Giới Thiệu Sản Phẩm công ty cổ phần đầu tư sản xuất Và thương mại dịch vụ Hưng Phát Khu Cầu Mo, Thôn Đức Thượng, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam 0111366747-001
- 10 Công ty TNHH Một thành viên Tư Vấn đầu tư Quốc Tế Global Bridge Lô 143-144 Khu đất dịch vụ Khu đô thị Kim Chung – Di Trạch, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558696
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Hoài Đức
- 1 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Chaulong Số 22, Ngõ 288, Đường Triệu Túc, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616228
- 2 Công ty TNHH Giáo Dục Phương Tuệ An Số nhà 224, đường 422 Lưu Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616203
- 3 Công ty TNHH Phúc Lâm Anh Việt Nam Số nhà 70, ngõ 63, Thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam 0111584833
- 4 Công ty TNHH KVĐ Số nhà 1, ngõ 96/2 Đường Văn Minh, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558706
- 5 Công ty TNHH Một thành viên Tư Vấn đầu tư Quốc Tế Global Bridge Lô 143-144 Khu đất dịch vụ Khu đô thị Kim Chung – Di Trạch, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558696
- 6 Công ty cổ phần Bê Tông Việt Mỹ Thủ Đô TT A34 Thôn Ải, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558625
- 7 Công ty cổ phần Môi Trường Không Gian Xanh Số 5 Ngõ 180 Đức Thượng, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555800
- 8 Công ty TNHH SMC Fusion Số 470, Khu đất dịch vụ Thăng Long 9, Đường Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554797
- 9 Công ty TNHH Dhome Concept & Design Số 73, đường Yên Vĩnh, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554733
- 10 Công ty TNHH An Hà Anh Passion số nhà 9, ngõ 146 đường Văn Minh, Thôn Dền, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554726
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Hoài Đức
Cấp phường/xã 2.729 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Hoài Đức →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Hoài Đức trên FindBase được mở 10.385 lượt, trung bình 346,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 2221 lượt. Bảy ngày qua có 4.198 lượt, giảm 23% so với bảy ngày trước đó (5.443 lượt). Cộng dồn từ đầu là 10.725 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Hoài Đức — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.410.084 lượt, trung bình 47002,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 482.049 lượt, giảm 40% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.493.417 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.