Công ty TNHH Truyền Thông Exim Việt Nam
Số 14, ngõ 1/62/23 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty TNHH Truyền Thông Exim Việt Nam có mã số thuế 0106488147, hoạt động từ ngày 20/03/2014. Người đại diện theo pháp luật: Đinh Văn Sở. Ngành nghề chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (mã 46510), cùng 153 ngành khác. Trụ sở tại Số 14, ngõ 1/62/23 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Khương Đình, trước là Phường Khương Đình. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0106488147 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 14, ngõ 1/62/23 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Khương Đình
Thành phố Hà Nội
Số 14, ngõ 1/62/23 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Đinh Văn Sở |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 20/03/2014 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 091688•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Actech Việt Nam Số 49A, ngách 26, ngõ 185, phố Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108395096
- 2 Công ty TNHH Anh Phúc Phát Thôn Địch Trung, Xã Liên Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107650794
- 3 Công ty TNHH Thương mại Quốc Tế Thừa Yến Số 15 liền kề 19 Khu đô thị Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107486512
- 4 Công ty TNHH Nội Thất Và Thiết Bị Trường Học Việt Nam Số 65 ngõ 1, tổ 4, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105988919
- 5 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Tin Học Việt Hưng Số 41 Lương Thế Vinh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106503998
- 6 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Máy Tính Đỗ Gia Số 296 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110564520
- 7 Công ty TNHH 3dexperience Việt Nam Số 12, ngõ 178, đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106659755
- 8 Công Ty Cổ Phần Rothschild Việt Nam Số 29, ngõ 82, ngách 2 Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105414463
- 9 Công ty TNHH Máy Tính Ts102laptop Số 16 ngách 4 ngõ 61 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105149550
- 10 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Kỹ Nghệ Á Đông Số 2 Chùa Bộc, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102179490
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG EXIM VIỆT NAM Mã số thuế: 0106488147 Địa chỉ: Số 14, ngõ 1/62/23 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm ngành chính |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 73100 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Khương Đình
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 4.695
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 3.980
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 3.401
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 3.013
- XÂY DỰNG 2.707
- VẬN TẢI KHO BÃI 2.417
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.265
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 974
- Doanh nghiệp tư nhân
- 19
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 18
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 8
- Khác
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.496
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1.778
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 1.277
- Tạm ngừng hoạt động
- 288
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 257
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 11
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 4
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Khương Đình 6.111 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 2 Công ty TNHH TM & DV Thiết Bị Văn Phòng Tân Phát Thịnh Số 3 Ngách 1 Ngõ 108 Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111138010
- 3 Công ty TNHH Cơ Điện Tự Động Hóa Tín Phát P4, C11 Tổ 21, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105444820
- 4 Công ty TNHH 2 Thành Viên Hoà Bình Số 10, Ngõ 72 Đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111092937
- 5 Công ty TNHH Truong Nhung Jewelry Số 193 Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111511955
- 6 Công ty TNHH 3N-Archi Việt Nam Số 35 đường Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106700065
- 7 Công ty cổ phần đầu tư Bất Động Sản Và xây dựng Bishomes Việt Nam Tầng 7, số 373 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556522
- 8 Công ty TNHH Dệt May Huming Số nhà 11A, ngách 162/28 Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552292
- 9 Công ty TNHH Truyền Thông Y Tế Hà Nội Số 14, ngách 97/16, tổ 13, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111545520
- 10 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Toàn Cầu MMV số 12 Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111541205
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 3 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 4 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 5 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 6 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 7 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 8 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 9 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Công Nghệ Địa Không Gian Zelqor Khu 8, Thôn Thường Lệ, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540113
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Khương Đình
- 1 Công ty TNHH Công Nghệ Httvserver Số 30 ngõ 102 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620640
- 2 Công ty cổ phần đầu tư Bất Động Sản Và xây dựng Bishomes Việt Nam Tầng 7, số 373 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556522
- 3 Công ty TNHH Kang Hwaseong Vina P702 Tầng 7, số 272 Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111553592
- 4 Công ty TNHH Dệt May Huming Số nhà 11A, ngách 162/28 Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552292
- 5 Công ty cổ phần Công Nghệ GDT Group Tầng 3, Toà C Chung cư Golden Land, Số 275 Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111548641
- 6 Công ty cổ phần Mito Green 219 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111547221
- 7 Công ty TNHH Truyền Thông Y Tế Hà Nội Số 14, ngách 97/16, tổ 13, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111545520
- 8 Công ty TNHH Thương mại XNK Và Công Nghệ Huy Hoàng Phát Tầng 4 Toà nhà số 38 Ngõ 111 Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111545513
- 9 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại dịch vụ Hdcons 765 Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111542600
- 10 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Toàn Cầu MMV số 12 Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111541205
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 10 lượt, trung bình 0,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 06/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 4 lượt, tăng 33% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 12 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Khương Đình
Cấp phường/xã 6.111 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Khương Đình →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Khương Đình trên FindBase được mở 22.334 lượt, trung bình 744,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 3103 lượt. Bảy ngày qua có 6.986 lượt, giảm 41% so với bảy ngày trước đó (11.819 lượt). Cộng dồn từ đầu là 25.620 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Khương Đình — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.674.586 lượt, trung bình 55819,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 213396 lượt. Bảy ngày qua có 495.174 lượt, giảm 45% so với bảy ngày trước đó (892.533 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.764.265 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.