FindBase — Mã số thuế
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Xuất nhập khẩu & Chế Biến Thực Phẩm Trần Tuệ Bảo Anh

Thôn 1, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam.

Tên giao dịch: TRAN TUE BAO ANH FOOD PROCESSING & IMPORT EXPORT COMPANY LIM

Công ty TNHH Xuất nhập khẩu & Chế Biến Thực Phẩm Trần Tuệ Bảo Anh có mã số thuế 0106557739, hoạt động từ ngày 29/05/2014. Người đại diện theo pháp luật: Phạm Thị Bích Hạnh. Ngành nghề chính: Bán buôn thực phẩm (mã 4632), cùng 218 ngành khác. Trụ sở tại Thôn 1, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Nam Phù, trước là Xã Đông Mỹ. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.

Mã số thuế
0106557739
Ngày cấp
30/05/2014 (12 năm)
Người đại diện
Phạm Thị Bích Hạnh

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0106557739
Địa chỉ Thôn 1, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Xã Nam Phù Thành phố Hà Nội
Thôn 1, Xã Nam Phù, Xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội
Địa giới cũ Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Phạm Thị Bích Hạnh
Ngày bắt đầu hoạt động 29/05/2014
Tình trạng Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Thành Nam Hub VN-Chi nhánh Hoàn Kiếm 35 Hàng Trống, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111525080-005
  2. 2 Công ty TNHH Thành Nam Hub VN-Chi nhánh Vật Lại thôn Vật Lại 3, Xã Vật Lại, TP Hà Nội, Việt Nam 0111525080-007
  3. 3 Công ty TNHH Đồ Ăn Nhanh Vũ Linh 68 Số 36 Lê Duẩn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111536075
  4. 4 Công ty TNHH Thành Nam Hub VN-Chi nhánh Tô Hiệu Số 63 Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam 0111525080-011
  5. 5 Công ty TNHH Thương mại Thực Phẩm Long Hưng Số 8, ngõ 55 phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111544767
  6. 6 Công ty TNHH Thành Nam Hub VN-Chi nhánh Phú Tân Thôn Phú Tân, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội, Việt Nam 0111525080-004
  7. 7 Công ty TNHH Thành Nam Hub VN-Chi nhánh Hùng Nguyên Số 66 Hùng Nguyên, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam 0111525080-001
  8. 8 Công ty TNHH Dinh Dưỡng Y Học Nutrimed Group Thôn Lập Thành, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111516350
  9. 9 Công ty TNHH Thành Nam Hub VN-Chi nhánh Thạch Thất Số 85, Đường 419, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội, Việt Nam 0111525080-002
  10. 10 Công ty TNHH Tầm Nhìn Mới TNC Số 118 ngõ 51 Đục Khê, Xã Hương Sơn, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111542696

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU & CHẾ BIẾN THỰC PHẨM TRẦN TUỆ BẢO ANH
Mã số thuế: 0106557739
Địa chỉ: Thôn 1, Xã Nam Phù, Xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Thôn 1, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

4632 Bán buôn thực phẩm ngành chính
01110 Trồng lúa
01120 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
01130 Trồng cây lấy củ có chất bột
01140 Trồng cây mía
01150 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
01160 Trồng cây lấy sợi
01170 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0121 Trồng cây ăn quả
01220 Trồng cây lấy quả chứa dầu
01230 Trồng cây điều
01250 Trồng cây cao su
01260 Trồng cây cà phê
01270 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
01300 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
01410 Chăn nuôi trâu, bò
01420 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
01440 Chăn nuôi dê, cừu
01450 Chăn nuôi lợn
01490 Chăn nuôi khác
01500 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
01610 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
01620 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
01630 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
01640 Xử lý hạt giống để nhân giống
01700 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
02210 Khai thác gỗ
02220 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
02300 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
02400 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
03110 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
03210 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
03230 Sản xuất giống thủy sản
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
10500 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
10620 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
10710 Sản xuất các loại bánh từ bột
10720 Sản xuất đường.
10730 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
10740 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
10750 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
10790 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
10800 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
11010 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
11020 Sản xuất rượu vang
11030 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
13110 Sản xuất sợi
13120 Sản xuất vải dệt thoi
13130 Hoàn thiện sản phẩm dệt
13210 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
13220 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
13230 Sản xuất thảm, chăn đệm
13240 Sản xuất các loại dây bện và lưới
13290 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
14100 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
14200 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
14300 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
15110 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
15120 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
15200 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
16210 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
16220 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
16230 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
17010 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
17090 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
18110 In ấn
18120 Dịch vụ liên quan đến in
18200 Sao chép bản ghi các loại
19100 Sản xuất than cốc
19200 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
20110 Sản xuất hóa chất cơ bản
20120 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
20210 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
20290 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
20300 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
22110 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
22120 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
23100 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
23910 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
23920 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
23930 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
23950 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
23960 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
23990 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
24100 Sản xuất sắt, thép, gang
24200 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
24310 Đúc sắt, thép
24320 Đúc kim loại màu
25110 Sản xuất các cấu kiện kim loại
25120 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
25130 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
25200 Sản xuất vũ khí và đạn dược
25910 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
25920 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
25930 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
26100 Sản xuất linh kiện điện tử
26200 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
26300 Sản xuất thiết bị truyền thông
26400 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
26510 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
26520 Sản xuất đồng hồ
26600 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
26700 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
26800 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
27200 Sản xuất pin và ắc quy
27310 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
27320 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
27330 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
27400 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
27500 Sản xuất đồ điện dân dụng
27900 Sản xuất thiết bị điện khác
28110 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
28120 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
28130 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
28140 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
28150 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
28160 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
28170 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
28180 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
28210 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
28220 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
28240 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
28260 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
29100 Sản xuất xe có động cơ
29200 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
29300 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ
30110 Đóng tàu và cấu kiện nổi
30120 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
30200 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
30910 Sản xuất mô tô, xe máy
30920 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
30990 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
32110 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
32120 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
32200 Sản xuất nhạc cụ
32300 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
32400 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
32900 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
33110 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
33120 Sửa chữa máy móc, thiết bị
33130 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
33140 Sửa chữa thiết bị điện
33150 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
33190 Sửa chữa thiết bị khác
33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
35200 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
36000 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
38110 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
38210 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
39000 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
41000 Xây dựng nhà các loại
42200 Xây dựng công trình công ích
42900 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
43110 Phá dỡ
43120 Chuẩn bị mặt bằng
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
45120 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
45200 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
45420 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
46310 Bán buôn gạo
4633 Bán buôn đồ uống
46340 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
66190 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
70200 Hoạt động tư vấn quản lý
73100 Quảng cáo
73200 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
77210 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
77290 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
79110 Đại lý du lịch
79120 Điều hành tua du lịch
79200 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
81290 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
81300 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
82920 Dịch vụ đóng gói
82990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
8532 Đào tạo trung cấp
85590 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
85600 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
95110 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
95120 Sửa chữa thiết bị liên lạc
95210 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
95220 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
95230 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
95240 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Nam Phù

1.158Tổng doanh nghiệp
759Đang hoạt động
399Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 709
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 625
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 585
  • VẬN TẢI KHO BÃI 439
  • XÂY DỰNG 439
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 401

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
208
Công ty cổ phần ngoài NN
87
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
29
Khác
8
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
5
Doanh nghiệp tư nhân
1

Theo tình trạng

Đang hoạt động
759
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
229
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
81
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
38
Tạm ngừng hoạt động
33
Ngừng hoạt động
9
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
6
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
2
Tạm nghỉ kinh doanh
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
  2. 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
  3. 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
  4. 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
  5. 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
  6. 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
  7. 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
  8. 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
  9. 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
  10. 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Nam Phù

  1. 1 Công ty TNHH Htluxury Group Xóm Hồng Hà, Thôn 2, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555550
  2. 2 Công ty TNHH Safety Protection Việt Nam Thôn Tương Chúc, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111550739
  3. 3 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Minh Khang Phát Thôn 1 Vạn Phúc, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111550714
  4. 4 Công ty TNHH Thương mại Hengxin Hà Nội Đội 5 Đại Lan, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111550697
  5. 5 Công ty TNHH Bình An Agency Thôn 3 Vạn Phúc, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam 0111539319
  6. 6 Công ty TNHH Kiến Trúc & Nội Thất Jos Xóm 1, thôn 3 Vạn Phúc, Xã Nam Phù, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111534060
  7. 7 Công ty cổ phần thương mại dịch vụ QP 26 Lô CN41, Cụm công nghiệp làng nghề Ninh Sở, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111532592
  8. 8 Công ty TNHH Công nghiệp Zhuoyue Thửa đất số 116, tờ bản đồ số 30, thôn 1, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111527088
  9. 9 Công ty TNHH Một thành viên Tư Vấn xây dựng Aopc Lô 43 (5) Ngõ 164 đường Thọ Am, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam 0111525563
  10. 10 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ A.M. Solutions Xóm 6, thôn Việt Yên, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111523848

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem7
30 ngày qua6
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,2
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 1 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 1 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 1 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 1 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 1 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 0 lượt 13/10: 1 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 7 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Xã Nam Phù

Cấp phường/xã 1.158 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Nam Phù →

Tổng lượt xem5.994
30 ngày qua5.770
7 ngày qua1.681
Bình quân/ngày 192,3
Lượt xem địa bàn Xã Nam Phù, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 7 lượt 15/09: 4 lượt 16/09: 18 lượt 17/09: 14 lượt 18/09: 24 lượt 19/09: 6 lượt 20/09: 9 lượt 21/09: 5 lượt 22/09: 13 lượt 23/09: 40 lượt 24/09: 46 lượt 25/09: 75 lượt 26/09: 69 lượt 27/09: 73 lượt 28/09: 214 lượt 29/09: 227 lượt 30/09: 280 lượt 01/10: 357 lượt 02/10: 386 lượt 03/10: 339 lượt 04/10: 653 lượt 05/10: 954 lượt 06/10: 276 lượt 07/10: 96 lượt 08/10: 28 lượt 09/10: 71 lượt 10/10: 69 lượt 11/10: 438 lượt 12/10: 651 lượt 13/10: 328 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Nam Phù trên FindBase được mở 5.770 lượt, trung bình 192,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 954 lượt. Bảy ngày qua có 1.681 lượt, giảm 48% so với bảy ngày trước đó (3.245 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5.994 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Nam Phù — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội

Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Tổng lượt xem1.850.602
30 ngày qua1.760.923
7 ngày qua581.511
Bình quân/ngày 58697,4
Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 1153 lượt 15/09: 597 lượt 16/09: 6255 lượt 17/09: 6864 lượt 18/09: 4831 lượt 19/09: 2534 lượt 20/09: 3006 lượt 21/09: 2333 lượt 22/09: 3007 lượt 23/09: 4800 lượt 24/09: 9572 lượt 25/09: 18044 lượt 26/09: 21797 lượt 27/09: 29002 lượt 28/09: 70415 lượt 29/09: 102669 lượt 30/09: 103076 lượt 01/10: 127849 lượt 02/10: 131415 lượt 03/10: 132750 lượt 04/10: 139720 lượt 05/10: 160389 lượt 06/10: 97334 lượt 07/10: 34416 lượt 08/10: 9166 lượt 09/10: 15039 lượt 10/10: 17810 lượt 11/10: 181786 lượt 12/10: 213396 lượt 13/10: 109898 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.760.923 lượt, trung bình 58697,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 213396 lượt. Bảy ngày qua có 581.511 lượt, giảm 35% so với bảy ngày trước đó (892.533 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.850.602 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.