FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Thương mại Quốc Tế Snova Việt Nam

DG07-12 Khu tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Tên giao dịch: VIETNAM SNOVA INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED

Công ty TNHH Thương mại Quốc Tế Snova Việt Nam có mã số thuế 0106598439, hoạt động từ ngày 10/07/2014. Người đại diện theo pháp luật: Bùi Văn Lĩnh. Ngành nghề chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (mã 4659), cùng 204 ngành khác. Trụ sở tại DG07-12 Khu tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Kiến Hưng, trước là Phường Xuân La. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
0106598439
Ngày cấp
14/07/2014 (12 năm)
Người đại diện
Bùi Văn Lĩnh

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0106598439
Địa chỉ DG07-12 Khu tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Kiến Hưng Thành phố Hà Nội
DG07-12 Khu tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội
Địa giới cũ Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Bùi Văn Lĩnh
Ngày bắt đầu hoạt động 10/07/2014
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Thương mại Hejie Số 3 đường Vĩnh Phúc, Khu đô thị Long Việt, Xã Quang Minh, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111530901
  2. 2 Công ty TNHH Công nghiệp Phụ Trợ Đắc Sở Cụm Công nghiệp Đắc Sở, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111545785
  3. 3 Công ty TNHH Anh Phát Việt Thôn 2 Hạ Lôi, Xã Mê Linh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111347737
  4. 4 Công ty TNHH Kỹ thuật Công Nghệ SWS Số 1 Lê Ngọc Hân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111543481
  5. 5 Công ty cổ phần Y Học Tái Tạo Regenmed - Hà Nội Số nhà 43 Đường Văn Hóa, Thôn Phương Cù, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111537431
  6. 6 Công ty TNHH Acb Hoàng Anh Số nhà 21, ngõ 495, đường Nguyễn Khoái, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106323321
  7. 7 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Năng Lượng Xanh Nhật Phương Nhà số 5 Ngõ 3 Đường Cổng Hậu 2, Thôn Hậu Dưỡng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111541727
  8. 8 Công ty TNHH Trí Đức Global BT2-19 Khu đô thị Tân Tây Đô, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548296
  9. 9 Công ty TNHH Hà Kiến Thành Số 46/224 đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548183
  10. 10 Công ty TNHH Giải Pháp Năng Lượng THC Số nhà 24A3, Tập thể tiểu đoàn 8, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam 0111542985

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SNOVA VIỆT NAM
Mã số thuế: 0106598439
Địa chỉ: DG07-12 Khu tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: DG07-12 Khu tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác ngành chính
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0220 Khai thác gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thủy sản biển
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511 Sản xuất điện
3512 Truyền tải và phân phối điện
3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
43110 Phá dỡ
43120 Chuẩn bị mặt bằng
43210 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
45200 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
45420 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
46340 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
47420 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5320 Chuyển phát
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
5913 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
6190 Hoạt động viễn thông khác
62010 Lập trình máy vi tính
62020 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
62090 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
63110 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
68200 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
70100 Hoạt động của trụ sở văn phòng
70200 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
73100 Quảng cáo
73200 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
82990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao
9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
9319 Hoạt động thể thao khác
9321 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
95110 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
95120 Sửa chữa thiết bị liên lạc
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Kiến Hưng

3.258Tổng doanh nghiệp
1.896Đang hoạt động
1.361Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.651
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2.412
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 2.096
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.799
  • XÂY DỰNG 1.728
  • VẬN TẢI KHO BÃI 1.502

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
455
Công ty cổ phần ngoài NN
244
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
17
Khác
2
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
1

Theo tình trạng

Đang hoạt động
1.896
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
718
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
246
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
222
Tạm ngừng hoạt động
168
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
6
Chưa xác định
1
Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Kiến Hưng 3.258 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần xây dựng Và đầu tư Trường Phát DV3 LK144 khu đào đất Hàng Bè, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500572580
  2. 2 Công ty TNHH Cung Cấp Giải Pháp Doanh Nghiệp Và Logistics Travel Aman Halal Số 264 phố Lacasta, Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111555906
  3. 3 Công ty cổ phần Allhome Việt Nam Số nhà 185A, Tổ 11, Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108668089
  4. 4 Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Iris Tầng 2, Trung tâm thương mại Victoria Food N Shop, Tòa nhà The Van Phu Victoria, CT9 - Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111619684
  5. 5 Công ty cổ phần Ẩm Thực Quốc Tế MPB VT1 – TT18, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111111562
  6. 6 Công ty TNHH Nha Khoa Eq-True Dental Việt Nam TT27-34, Khu Đô Thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107537541
  7. 7 Công ty cổ phần ADT Số LK537, DV11 Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0700495196
  8. 8 Công ty TNHH Thương mại Thiết Bị Điện Và Trang Trí Nội Thất Tiến Vinh Số nhà 06LK7 khu đô thị Văn phú, Phố Phú La, Phường Kiến Hưng, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111559587
  9. 9 Công ty cổ phần Bell Royal Tầng 2, TT20-83, KĐT mới Văn Phú, Phố Văn Khê, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111549691
  10. 10 Bệnh Viện Công An Thành Phố Hà Nội Số 9 Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107905788
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Kiến Hưng →

Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
  2. 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
  3. 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
  4. 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
  5. 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
  6. 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
  7. 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
  8. 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
  9. 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
  10. 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Kiến Hưng

  1. 1 Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Iris Tầng 2, Trung tâm thương mại Victoria Food N Shop, Tòa nhà The Van Phu Victoria, CT9 - Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111619684
  2. 2 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Công Nghệ Tâm Việt Liền kề 910, Dịch vụ 21, Khu Đất Dịch vụ Đào Đất- Hàng Bè, Tổ dân phố 19, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111601694
  3. 3 Công ty TNHH Thương mại Thiết Bị Điện Và Trang Trí Nội Thất Tiến Vinh Số nhà 06LK7 khu đô thị Văn phú, Phố Phú La, Phường Kiến Hưng, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111559587
  4. 4 Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp Khánh Anh Số 138 ngõ 14 Tổ 4, Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111556970
  5. 5 Công ty TNHH Xây dựng Và Hạ Tầng TP Xanh Số B13, Khu đấu giá Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557639
  6. 6 Công ty TNHH Cung Cấp Giải Pháp Doanh Nghiệp Và Logistics Travel Aman Halal Số 264 phố Lacasta, Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111555906
  7. 7 Công ty TNHH Dây Cáp Điện Thành Nam Haxuco Lô 71, Dãy B, Tổ 5, Khu Giãn Dân Đa Sỹ Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555462
  8. 8 Công ty TNHH TM DV Và phát triển Kim Ảnh Thụ - Thành Phố Hồ Chí Minh Số 160 Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111554564
  9. 9 Công ty cổ phần Bell Royal Tầng 2, TT20-83, KĐT mới Văn Phú, Phố Văn Khê, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111549691
  10. 10 Công ty TNHH Thẩm Mỹ - Nha Khoa DR.Bình Minh 160 Hoàng Công, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111548507

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem4
30 ngày qua4
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 1 lượt 30/09: 1 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 1 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 0 lượt 13/10: 1 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Kiến Hưng

Cấp phường/xã 3.258 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Kiến Hưng →

Tổng lượt xem14.770
30 ngày qua14.358
7 ngày qua3.838
Bình quân/ngày 478,6
Lượt xem địa bàn Phường Kiến Hưng, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 11 lượt 15/09: 4 lượt 16/09: 47 lượt 17/09: 55 lượt 18/09: 28 lượt 19/09: 16 lượt 20/09: 32 lượt 21/09: 16 lượt 22/09: 29 lượt 23/09: 53 lượt 24/09: 67 lượt 25/09: 176 lượt 26/09: 154 lượt 27/09: 222 lượt 28/09: 669 lượt 29/09: 1696 lượt 30/09: 812 lượt 01/10: 1070 lượt 02/10: 1535 lượt 03/10: 1203 lượt 04/10: 995 lượt 05/10: 966 lượt 06/10: 664 lượt 07/10: 291 lượt 08/10: 101 lượt 09/10: 115 lượt 10/10: 136 lượt 11/10: 1358 lượt 12/10: 1681 lượt 13/10: 156 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Kiến Hưng trên FindBase được mở 14.358 lượt, trung bình 478,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 1696 lượt. Bảy ngày qua có 3.838 lượt, giảm 47% so với bảy ngày trước đó (7.245 lượt). Cộng dồn từ đầu là 14.770 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Kiến Hưng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội

Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Tổng lượt xem1.758.788
30 ngày qua1.669.109
7 ngày qua489.697
Bình quân/ngày 55637
Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 1153 lượt 15/09: 597 lượt 16/09: 6255 lượt 17/09: 6864 lượt 18/09: 4831 lượt 19/09: 2534 lượt 20/09: 3006 lượt 21/09: 2333 lượt 22/09: 3007 lượt 23/09: 4800 lượt 24/09: 9572 lượt 25/09: 18044 lượt 26/09: 21797 lượt 27/09: 29002 lượt 28/09: 70415 lượt 29/09: 102669 lượt 30/09: 103076 lượt 01/10: 127849 lượt 02/10: 131415 lượt 03/10: 132750 lượt 04/10: 139720 lượt 05/10: 160389 lượt 06/10: 97334 lượt 07/10: 34416 lượt 08/10: 9166 lượt 09/10: 15039 lượt 10/10: 17810 lượt 11/10: 181786 lượt 12/10: 213396 lượt 13/10: 18084 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.669.109 lượt, trung bình 55637 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 213396 lượt. Bảy ngày qua có 489.697 lượt, giảm 45% so với bảy ngày trước đó (892.533 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.758.788 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.